Inox 1.4439

Láp Tròn Đặc Inox 201

Inox 1.4439

Inox 1.4439 là gì?

Inox 1.4439 là một loại thép không gỉ austenitic cao cấp, có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt chứa chloride, axit hữu cơ, và nước biển. Trong tiêu chuẩn châu Âu EN 10088, inox 1.4439 còn được ký hiệu là X2CrNiMoN17-13-5, thuộc nhóm thép 316 cao molypden.

Loại thép này được phát triển dựa trên inox 316L nhưng có thêm thành phần nitơ (N) và tăng hàm lượng molypden (Mo) lên đến 5%. Sự bổ sung này giúp inox 1.4439 có chỉ số PREN (Pitting Resistance Equivalent Number) lên tới khoảng 30 – 32, cao hơn nhiều so với inox 316L (PREN ≈ 25), chứng tỏ khả năng chống rỗ và ăn mòn kẽ hở cực kỳ mạnh.

Thành phần hóa học của Inox 1.4439

Thành phần tiêu chuẩn (% khối lượng) theo EN 10088-3:

  • C (Carbon): ≤ 0.03
  • Si (Silic): ≤ 1.00
  • Mn (Mangan): ≤ 2.00
  • P (Phosphor): ≤ 0.045
  • S (Lưu huỳnh): ≤ 0.015
  • Cr (Chrom): 16.5 – 18.5
  • Ni (Niken): 12.5 – 15.0
  • Mo (Molypden): 4.5 – 5.5
  • N (Nitơ): 0.12 – 0.22

Sự kết hợp tối ưu giữa Cr, Ni, Mo và N giúp cải thiện cấu trúc austenit, làm tăng độ bền cơ học, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn, ngay cả trong các môi trường hóa chất khắc nghiệt hoặc nước biển nhiệt đới.

Tính chất cơ lý của Inox 1.4439

  • Khối lượng riêng: 8.0 g/cm³
  • Độ bền kéo (Rm): 550 – 750 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 240 MPa
  • Độ giãn dài (A5): ≥ 35%
  • Độ cứng Brinell (HB): ≤ 230
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1370 – 1400°C
  • Mô đun đàn hồi (E): 200 GPa

Nhờ có nitơ, inox 1.4439 có độ bền kéo và giới hạn chảy cao hơn các loại inox thông thường (như 316L) nhưng vẫn duy trì khả năng gia công, hàn và tạo hình tốt.

Ưu điểm của Inox 1.4439

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: đặc biệt trong môi trường nước biển, dung dịch chloride, hoặc hóa chất công nghiệp.
  • Chống rỗ pitting và ăn mòn kẽ hở: nhờ hàm lượng molypden cao và nitơ bổ sung.
  • Độ bền cao và tính dẻo tốt: không bị giòn ở nhiệt độ thấp, chịu lực tốt ở nhiệt độ cao.
  • Khả năng hàn tuyệt vời: dễ hàn bằng TIG, MIG hoặc hồ quang tay mà không cần nung trước.
  • Ổn định hóa học: ít bị kết tủa cacbit trong quá trình nhiệt luyện hoặc hàn.

Nhược điểm của Inox 1.4439

  • Giá thành cao do hàm lượng Mo và Ni lớn.
  • Khó gia công hơn inox 304 hoặc 316L vì độ bền và độ cứng cao hơn.
  • Không thích hợp trong môi trường chứa axit halogen mạnh (HF).

Ứng dụng của Inox 1.4439

Inox 1.4439 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cực cao:

  • Ngành hóa chất: chế tạo bồn phản ứng, đường ống dẫn hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Ngành dược phẩm và thực phẩm: sản xuất bồn chứa, bơm, van, thiết bị trộn.
  • Ngành hàng hải và dầu khí: chế tạo trục bơm, ống dẫn nước biển, van tàu, hệ thống xử lý nước mặn.
  • Ngành năng lượng: thiết bị khử muối, trao đổi nhiệt trong nhà máy điện, thiết bị xử lý khí thải.
  • Xây dựng: các chi tiết kiến trúc ngoài trời, hệ thống lan can, khung kim loại cao cấp.

Gia công cơ khí Inox 1.4439

  • Cắt gọt: sử dụng dao carbide hoặc phủ TiAlN; tốc độ cắt thấp, tiến dao đều để tránh biến cứng bề mặt.
  • Cắt laser – plasma: cho độ chính xác cao, bề mặt cắt sạch.
  • Uốn – dập: dễ thực hiện trong trạng thái ủ, cần kiểm soát tốc độ biến dạng.
  • Hàn: sử dụng que hàn tương đương loại 1.4439 hoặc 316LSi để đảm bảo độ bền và tính chống ăn mòn của mối hàn.

Quy trình nhiệt luyện Inox 1.4439

  • Ủ (Annealing): 1020 – 1120°C, sau đó làm nguội nhanh trong nước để tránh kết tủa cacbit.
  • Khử ứng suất (Stress relieving): 450 – 600°C trong thời gian ngắn, làm nguội tự nhiên.
  • Không thể tôi cứng bằng nhiệt luyện, chỉ có thể tăng cứng bằng biến dạng nguội.

Thông số gia công CNC khuyến nghị

  • Tốc độ cắt (Vc): 35 – 65 m/phút (dao carbide).
  • Tốc độ tiến dao (f): 0.08 – 0.20 mm/vòng.
  • Chiều sâu cắt (ap): 1 – 2 mm.
  • Dung dịch làm mát: loại có gốc dầu hoặc nhũ tương để bảo vệ lưỡi dao.

Phân tích thị trường tiêu thụ Inox 1.4439

Thị trường Việt Nam hiện nay có nhu cầu ngày càng cao đối với Inox 1.4439 trong các ngành năng lượng, hóa chất và hàng hải. Với khí hậu nhiệt đới và độ ẩm cao, inox thông thường như 304 hay 316L dễ bị rỗ và ăn mòn, trong khi inox 1.4439 vẫn duy trì độ sáng bóng, tuổi thọ cao gấp nhiều lần.

Các doanh nghiệp trong lĩnh vực dầu khí (PetroVietnam), chế biến thủy sản, dược phẩm và nước giải khát thường nhập inox 1.4439 từ các nhà sản xuất lớn như Outokumpu (Phần Lan), Thyssenkrupp (Đức), hoặc Nippon Steel (Nhật Bản).

Trong tương lai, Inox 1.4439 được dự đoán sẽ thay thế nhiều ứng dụng của 316L và 904L nhờ tính kinh tế, độ bền cao, và khả năng gia công ổn định.

Kết luận

Inox 1.4439 là mác thép không gỉ cao cấp có khả năng chống ăn mòn cực mạnh, đặc biệt trong môi trường nước biển và hóa chất khắc nghiệt. Với độ bền, độ dẻo, tính hàn tốt và tuổi thọ dài, vật liệu này được xem là lựa chọn hàng đầu cho các công trình và thiết bị đòi hỏi độ bền hóa học và cơ học cao.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    X2CrNiN18-7 stainless steel

    X2CrNiN18-7 stainless steel X2CrNiN18-7 stainless steel là gì? X2CrNiN18-7 stainless steel là loại thép không [...]

    Vật liệu UNS S30100

    Vật liệu UNS S30100 Vật liệu UNS S30100 là gì? Vật liệu UNS S30100 là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 3.2 – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Giá Bán [...]

    Đồng Phi 76

    Đồng Phi 76 Đồng Phi 76 là gì? Đồng Phi 76 là vật liệu đồng [...]

    Tấm Inox 316 250mm

    Tấm Inox 316 250mm – Đặc Tính Và Ứng Dụng Tấm Inox 316 250mm là [...]

    Đồng 0.95mm

    Đồng 0.95mm Đồng 0.95mm là gì? Đồng 0.95mm là loại dây đồng có đường kính [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 12.7 – Cứng Cáp, Chống Mài Mòn, Gia Công [...]

    Tấm Đồng 0.19mm

    Tấm Đồng 0.19mm – Đặc Điểm, Ưu Điểm Và Ứng Dụng Tấm đồng 0.19mm là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo