Inox 1.4571
Inox 1.4571 Inox 1.4571 là gì? Inox 1.4571 (theo tiêu chuẩn AISI 316Ti hoặc X6CrNiMoTi17-12-2) [...]
Th10
Inox 1.4401
Inox 1.4401 Inox 1.4401 là gì? Inox 1.4401 (tên quốc tế tương đương AISI 316) [...]
Th10
Inox 1.4404
Inox 1.4404 Inox 1.4404 là gì? Inox 1.4404, còn được biết đến với tên quốc [...]
Th10
Inox 1.4303
Inox 1.4303 Inox 1.4303 là gì? Inox 1.4303, còn được biết đến với tên quốc [...]
Th10
Inox 1.4305
Inox 1.4305 Inox 1.4305 là gì? Inox 1.4305, còn được biết đến với tên quốc [...]
Th10
Inox 1.4301
Inox 1.4301 Inox 1.4301 là gì? Inox 1.4301 (tên quốc tế tương đương AISI 304 [...]
Th10
Inox 1.4311
Inox 1.4311 Inox 1.4311 là gì? Inox 1.4311 là thép không gỉ austenitic có thành [...]
Th10
Inox 1.4306
Inox 1.4306 Inox 1.4306 là gì? Inox 1.4306 là thép không gỉ austenitic có hàm [...]
Th10
