Vật liệu X4CrNi18-12
Vật liệu X4CrNi18-12 Vật liệu X4CrNi18-12 là thép không gỉ austenit thuộc nhóm 18/12, nổi [...]
Th10
Vật liệu X6CrNiTi18-10
Vật liệu X6CrNiTi18-10 Vật liệu X6CrNiTi18-10 là thép không gỉ austenit ổn định, thuộc nhóm [...]
Th10
Vật liệu X8CrNiS18-9
Vật liệu X8CrNiS18-9 Vật liệu X8CrNiS18-9 là thép không gỉ austenit thuộc nhóm 18/9, được [...]
Th10
Vật liệu X5CrNi18-10
Vật liệu X5CrNi18-10 Vật liệu X5CrNi18-10 là thép không gỉ austenit thuộc nhóm 18/10, là [...]
Th10
Vật liệu X2CrNiN18-10
Vật liệu X2CrNiN18-10 Vật liệu X2CrNiN18-10 là thép không gỉ austenit – ferrit, còn gọi [...]
Th10
Vật liệu X2CrNi19-11
Vật liệu X2CrNi19-11 Vật liệu X2CrNi19-11 là thép không gỉ austenit cao cấp, thuộc nhóm [...]
Th10
Vật liệu X2CrNi18-9
Vật liệu X2CrNi18-9 Vật liệu X2CrNi18-9 là thép không gỉ austenit phổ biến, thuộc nhóm [...]
Th10
Vật liệu X2CrNiN18-7
Vật liệu X2CrNiN18-7 Vật liệu X2CrNiN18-7 là thép không gỉ austenit – ferrit, còn gọi [...]
Th10
Vật liệu X10CrNi18-8
Vật liệu X10CrNi18-8 Vật liệu X10CrNi18-8 là thép không gỉ austenit tiêu chuẩn, phổ biến [...]
Th10
Thép không gỉ 2338
Thép không gỉ 2338 Thép không gỉ 2338 là thép không gỉ austenit cao cấp, [...]
Th10
