Vật liệu 1.4568
Vật liệu 1.4568 Vật liệu 1.4568 là gì? Vật liệu 1.4568 là thép không gỉ [...]
Th11
Vật liệu 1.4542
Vật liệu 1.4542 Vật liệu 1.4542 là gì? Vật liệu 1.4542 là thép không gỉ [...]
Th11
Vật liệu 1.4423
Vật liệu 1.4423 Vật liệu 1.4423 là gì? Vật liệu 1.4423 là thép không gỉ [...]
Th11
Vật liệu 1.4422
Vật liệu 1.4422 Vật liệu 1.4422 là gì? Vật liệu 1.4422 là thép không gỉ [...]
Th11
Vật liệu X7CrNiAl17-7
Vật liệu X7CrNiAl17-7 Vật liệu X7CrNiAl17-7 là gì? X7CrNiAl17-7 là thép không gỉ martensitic làm [...]
Th11
Vật liệu X5CrNiCuNb16-4
Vật liệu X5CrNiCuNb16-4 Vật liệu X5CrNiCuNb16-4 là gì? X5CrNiCuNb16-4 là thép không gỉ martensitic làm [...]
Th11
Vật liệu X1CrNiMoCu12-7-3
Vật liệu X1CrNiMoCu12-7-3 Vật liệu X1CrNiMoCu12-7-3 là gì? X1CrNiMoCu12-7-3 là thép không gỉ martensitic làm [...]
Th11
Vật liệu X1CrNiMoCu12-5-2
Vật liệu X1CrNiMoCu12-5-2 Vật liệu X1CrNiMoCu12-5-2 là gì? X1CrNiMoCu12-5-2 là thép không gỉ martensitic làm [...]
Th11
Thép không gỉ SUS 631
Thép không gỉ SUS 631 Thép không gỉ SUS 631 là gì? Thép không gỉ [...]
Th11
Thép không gỉ SUS 630
Thép không gỉ SUS 630 Thép không gỉ SUS 630 là gì? Thép không gỉ [...]
Th11
