C10700 Materials

Giá Đồng C7701

C10700 Materials

C10700 Materials là gì?

C10700 Materials là một loại đồng không oxy thuộc nhóm Oxygen-Free Copper (OFC), được tinh luyện đặc biệt để đạt độ tinh khiết cao cùng khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt vượt trội. Với hàm lượng đồng nguyên chất đạt trên 99,95% và lượng oxy cực thấp, C10700 Materials đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghệ yêu cầu độ sạch cao, độ ổn định tốt và hiệu suất truyền dẫn tối đa.

C10700 Materials nổi bật nhờ độ dẫn điện gần đạt mức tối đa theo tiêu chuẩn IACS, khả năng chống ăn mòn tự nhiên tốt, độ ổn định khi hoạt động trong môi trường chân không, và tính gia công cơ – nhiệt thuận lợi. Nhờ các ưu điểm này, vật liệu được sử dụng trong ngành điện tử, chế tạo điện cực, linh kiện công nghệ cao, hệ thống tản nhiệt, thiết bị chân không và các ứng dụng cơ khí chính xác.

Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ bán dẫn, năng lượng tái tạo và các hệ thống điện hiện đại, C10700 Materials đang trở thành vật liệu quan trọng, được nhiều doanh nghiệp công nghiệp lựa chọn để đảm bảo sự ổn định, độ bền và hiệu suất trong vận hành.


Thành phần hóa học của C10700 Materials

Thành phần của C10700 Materials được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm giữ hàm lượng tạp chất thấp nhất có thể, tạo nên độ tinh khiết và hiệu suất truyền dẫn cao.

Bảng thành phần hóa học C10700 Materials

Thành phần Hàm lượng (%)
Đồng (Cu) 99.95 min
Oxy (O) ≤ 0.0015
Phosphorus (P) ≤ 0.0005
Tạp chất khác ≤ 0.05

Độ tinh khiết vượt trội này cho phép C10700 Materials đạt khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tối đa, phù hợp với các ngành nghề yêu cầu tính ổn định cao và độ chính xác tuyệt đối.


Tính chất cơ lý của C10700 Materials

Tính chất vật lý nổi bật

  • Độ dẫn điện: ~100% IACS
  • Độ dẫn nhiệt: Rất cao, tương đương các loại đồng tinh luyện cao cấp
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1083°C
  • Tỷ trọng: 8.94 g/cm³
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 16.7 µm/m·K
  • Điện trở suất: 0.0172 µΩ·m

Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo (UTS): 200 – 260 MPa (tùy trạng thái)
  • Độ dẻo: Rất tốt
  • Độ cứng: 45 – 75 HV
  • Khả năng hàn: Tốt khi thực hiện trong môi trường kiểm soát
  • Khả năng gia công: Thích hợp cho cán nguội, cán nóng, kéo sợi, uốn, tạo hình

C10700 Materials có thể đáp ứng nhiều phương pháp gia công khác nhau, từ chế tạo linh kiện nhỏ cho đến sản xuất chi tiết dẫn điện, tản nhiệt kích thước lớn.


Ưu điểm của C10700 Materials

1. Độ tinh khiết cao

Ít tạp chất và không chứa oxy nên không bị ảnh hưởng bởi các hiện tượng giòn nhiệt, giòn oxy.

2. Dẫn điện – dẫn nhiệt tối ưu

Giúp giảm hao phí năng lượng, truyền tải hiệu quả trong các thiết bị điện – điện tử.

3. Hoạt động bền trong môi trường chân không

Không sinh khí khi gia nhiệt, phù hợp cho thiết bị chân không và hệ thống plasma.

4. Khả năng gia công linh hoạt

Cán, kéo, uốn, hàn đều cho ra sản phẩm có độ chính xác cao và bề mặt mịn.

5. Chống ăn mòn tự nhiên

Không bị oxy hóa mạnh khi tiếp xúc lâu dài với không khí hoặc môi trường ẩm.


Nhược điểm của C10700 Materials

1. Giá thành cao

Do chi phí tinh luyện lớn và quy trình sản xuất yêu cầu công nghệ cao.

2. Không phù hợp cho kết cấu chịu tải nặng

C10700 Materials không được thiết kế cho các ứng dụng chịu lực lớn hoặc tải trọng mạnh.

3. Cần kiểm soát tạp chất nghiêm ngặt

Dù chỉ một lượng nhỏ tạp chất cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng vật liệu.


So sánh C10700 Materials với C10200 và C11000

Bảng so sánh C10700 Materials – C10200 – C11000

Tiêu chí C10700 Materials C10200 C11000
Độ tinh khiết 99.95% 99.95% 99.90%
Hàm lượng oxy Cực thấp Thấp Cao
Độ dẫn điện ~100% IACS ~100% IACS 97–100% IACS
Khả năng gia công Tốt Rất tốt Rất tốt
Tính ổn định trong chân không Rất cao Cao Thấp
Ứng dụng chính Thiết bị chân không, bán dẫn, điện cực Dẫn điện Công nghiệp chung

Từ bảng trên, có thể thấy C10700 Materials phù hợp với các lĩnh vực yêu cầu độ tinh khiết và độ ổn định cao hơn so với C10200 và C11000 thông thường.


Ứng dụng của C10700 Materials

1. Ngành điện – điện tử

  • Dây dẫn điện cao cấp
  • Thanh cái dẫn điện (busbar)
  • Linh kiện điện tử siêu sạch
  • Chân tiếp xúc điện trong thiết bị công nghệ

2. Công nghệ chân không và plasma

  • Buồng chân không
  • Điện cực máy plasma
  • Ống dẫn chân không công nghiệp
  • Chi tiết máy ion hóa

3. Hệ thống tản nhiệt – truyền nhiệt

  • Tấm tản nhiệt đồng
  • Ống trao đổi nhiệt
  • Heatpipe và vapor chamber cho máy tính, thiết bị AI

4. Cơ khí chính xác

  • Điện cực EDM
  • Khuôn mẫu dẫn nhiệt
  • Chi tiết máy trong môi trường nhiệt độ cao

5. Ngành y tế, đo lường và phòng thí nghiệm

  • Thiết bị phân tích tín hiệu
  • Điện cực đo lường
  • Bộ phận trong máy quang phổ

Quy trình sản xuất C10700 Materials

1. Tinh luyện đồng nguyên chất

Loại bỏ các tạp chất thô bằng quy trình điện phân.

2. Khử oxy

Được thực hiện bằng công nghệ kiểm soát khí trơ hoặc khử oxy bằng phosphorus.

3. Đúc trong môi trường không oxy

Quá trình đúc sử dụng khí argon hoặc nitrogen để hạn chế oxy tuyệt đối.

4. Gia công cơ – nhiệt

Bao gồm cán nóng, cán nguội, kéo sợi hoặc dập tùy theo yêu cầu kỹ thuật.

5. Kiểm định chất lượng

Kiểm tra độ dẫn điện, độ cứng, phân tích quang phổ, kiểm tra siêu âm và test cơ lý.


Lý do nên chọn C10700 Materials

  • Độ dẫn điện – dẫn nhiệt tối ưu
  • Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt
  • Gia công linh hoạt theo yêu cầu
  • Độ bền và tuổi thọ cao
  • Hiệu suất vượt trội trong các lĩnh vực công nghệ cao

Tiềm năng phát triển của C10700 Materials

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và nhu cầu tăng cao về thiết bị điện tử, năng lượng sạch, hệ thống tản nhiệt cho máy chủ và AI, C10700 Materials đang trở thành vật liệu chiến lược nhờ:

  • Tính dẫn điện cao giúp giảm tiêu thụ năng lượng
  • Tính ổn định trong chân không phục vụ ngành bán dẫn
  • Khả năng truyền nhiệt tối ưu giúp cải tiến hệ thống làm mát
  • Tính sạch và độ tinh khiết phù hợp cho công nghệ y tế

Dự báo nhu cầu sử dụng C10700 Materials sẽ tăng mạnh trong 10 năm tới, đặc biệt trong lĩnh vực AI server, chip bán dẫn, thiết bị y tế và các hệ thống điện công nghiệp.


Kết luận

C10700 Materials là một vật liệu đồng tinh khiết cao thuộc nhóm OFC, sở hữu các tính chất dẫn điện – dẫn nhiệt vượt trội, độ bền cao, hoạt động ổn định trong môi trường chân không và phù hợp cho các ngành công nghệ hiện đại. Với độ tinh khiết đặc biệt và khả năng gia công linh hoạt, C10700 Materials trở thành lựa chọn lý tưởng trong các ngành cần sự chính xác, hiệu suất và độ tin cậy cao. Đây là vật liệu thiết yếu cho tương lai của ngành điện – điện tử, cơ khí chính xác và công nghệ nhiệt.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Cách Kiểm Tra Chất Lượng Inox S32760 Thật – Giả Trên Thị Trường

    Cách Kiểm Tra Chất Lượng Inox S32760 Thật – Giả Trên Thị Trường 1. Tại [...]

    Hợp Kim Đồng C11907

    Hợp Kim Đồng C11907 Hợp kim đồng C11907 là loại đồng tinh khiết với độ [...]

    Đồng Tròn Đặc Phi 7

    Đồng Tròn Đặc Phi 7 Đồng Tròn Đặc Phi 7 là gì? Đồng Tròn Đặc [...]

    Đồng 2.0065 Có Tương Thích Với Công Nghệ Hàn TIG Hoặc MIG Không

    Đồng 2.0065 Có Tương Thích Với Công Nghệ Hàn TIG Hoặc MIG Không? Đồng 2.0065 [...]

    Ống Inox 316 Phi 6.4mm

    Ống Inox 316 Phi 6.4mm – Sản Phẩm Chất Lượng Cao, Chống Ăn Mòn Và [...]

    Vật liệu SUS404N1

    Vật liệu SUS404N1 Vật liệu SUS404N1 là gì? SUS404N1 là một loại thép không gỉ [...]

    Vật liệu SAE 30302

    Vật liệu SAE 30302 Vật liệu SAE 30302 là gì? SAE 30302 là loại thép [...]

    Giá Đồng Láp Phi 11

    Giá Đồng Láp Phi 11 Tổng quan về Giá Đồng Láp Phi 11 Giá Đồng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo