C31600 Copper Alloys

Giá Đồng C7701

C31600 Copper Alloys

C31600 Copper Alloys là gì?

C31600, còn được gọi là Free-Cutting Brass hay Leaded Brass, là một loại đồng hợp kim nhóm đồng-kẽm (Brass) đặc biệt được bổ sung chì để tăng khả năng gia công. Hợp kim này nổi bật với tính dễ cắt, tiện, dập, uốn và gia công CNC, đồng thời duy trì độ bền cơ học vừa phải và khả năng chống ăn mòn vừa phải.

C31600 có màu vàng nhạt đặc trưng, kết hợp đồng tinh khiết với kẽm và hàm lượng chì khoảng 2,5 – 3,5%. Chì trong hợp kim giúp giảm ma sát trong quá trình gia công, giảm mài mòn dụng cụ và cải thiện độ hoàn thiện bề mặt chi tiết. Hợp kim này lý tưởng cho chi tiết cơ khí dễ gia công, chi tiết dẫn điện, van, bơm, phụ tùng ô tô và các chi tiết trang trí kim loại.

Thành phần hóa học C31600 Copper Alloys

C31600 được thiết kế để cân bằng khả năng gia công, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn. Bảng thành phần chính:

Nguyên tố Hàm lượng (%) Chức năng chính
Đồng (Cu) 58 – 62 Thành phần chính, dẫn điện, dẫn nhiệt, tạo màu vàng đặc trưng
Kẽm (Zn) 36 – 39 Tăng độ bền cơ học và cải thiện khả năng chống ăn mòn
Chì (Pb) 2,5 – 3,5 Tăng khả năng gia công, giảm mài mòn dụng cụ cắt
Thiếc (Sn) ≤ 0,3 Hỗ trợ chống ăn mòn nhẹ
Sắt (Fe) ≤ 0,25 Tăng độ bền cơ học
Tạp chất khác ≤ 0,05 Không ảnh hưởng đáng kể đến tính chất tổng thể

So với các hợp kim đồng-kẽm như C31000, C31600 có hàm lượng chì cao hơn, giúp gia công dễ dàng hơn, đặc biệt cho các chi tiết nhỏ, chi tiết cơ khí chính xác hoặc các chi tiết cần bề mặt hoàn thiện tốt.

Tính chất cơ lý C31600 Copper Alloys

C31600 sở hữu các tính chất cơ lý phù hợp cho các chi tiết cơ khí dễ gia công và chi tiết trang trí:

  • Độ bền kéo: 350 – 500 MPa
  • Độ cứng: 90 – 140 HB
  • Độ giãn dài: 20 – 40%
  • Khả năng dẫn điện: 15 – 25% IACS
  • Khả năng dẫn nhiệt: 100 – 130 W/mK
  • Kháng ăn mòn và mài mòn: Tốt trong môi trường nước ngọt và công nghiệp nhẹ
  • Khả năng đàn hồi: Tốt, giữ hình dạng và kích thước trong ứng dụng cơ khí

Những đặc tính này giúp C31600 trở thành vật liệu lý tưởng cho chi tiết cơ khí, chi tiết dẫn điện, van, bơm, phụ tùng ô tô, chi tiết trang trí và các bộ phận cơ khí dễ gia công.

Ưu điểm C31600 Copper Alloys

  • Khả năng gia công tuyệt vời: Dễ tiện, cắt, dập, uốn và gia công CNC nhờ hàm lượng chì cao.
  • Độ bền cơ học vừa phải: Phù hợp chi tiết chịu lực vừa phải.
  • Ổn định cơ lý: Giảm biến dạng, tăng tuổi thọ chi tiết.
  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt: Thích hợp cho chi tiết điện và truyền nhiệt.
  • Bề mặt hoàn thiện cao: Chì giúp bề mặt chi tiết nhẵn, giảm mài mòn dụng cụ.

Nhược điểm C31600 Copper Alloys

  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn Naval Brass (C26800): Không thích hợp môi trường nước biển lâu dài.
  • Không phù hợp chi tiết chịu lực cực cao: So với đồng-phốt pho hoặc đồng-thiếc-phốt pho.
  • Chi phí cao hơn đồng tinh khiết: Hợp kim kẽm-chì tăng giá thành.

Ứng dụng C31600 Copper Alloys

  1. Ngành cơ khí và chế tạo máy:
    • Trục, vòng bi, lò xo, chi tiết cơ khí yêu cầu gia công tốt.
    • Chi tiết cơ khí chính xác, chi tiết nhỏ và các bộ phận yêu cầu bề mặt hoàn thiện cao.
  2. Ngành điện và điện tử:
    • Đầu nối, busbar, chi tiết dẫn điện.
  3. Ngành ô tô:
    • Phụ tùng, van, chi tiết chịu lực vừa phải.
  4. Ngành trang trí và nội thất:
    • Tay nắm cửa, bản lề, chi tiết trang trí kim loại.
  5. Ngành công nghiệp chế tạo máy móc:
    • Van, bơm, chi tiết chịu lực vừa phải và chi tiết cơ khí dễ gia công.

Quy trình sản xuất và xử lý C31600 Copper Alloys

  1. Nung chảy và tinh luyện: Đồng, kẽm và chì được hợp kim hóa, loại bỏ tạp chất.
  2. Đúc phôi: Thanh, tấm, ống hoặc chi tiết theo yêu cầu.
  3. Gia công cơ học: Tiện, cắt, dập, uốn hoặc hàn chi tiết.
  4. Xử lý nhiệt: Softening hoặc hardening theo yêu cầu ứng dụng.
  5. Kiểm tra chất lượng: Thành phần hóa học, độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và dẫn điện.

Phân tích thị trường tiêu thụ C31600 Copper Alloys

  • Ngành cơ khí chính xác: Trục, vòng bi, lò xo, chi tiết cơ khí dễ gia công.
  • Ngành điện và điện tử: Đầu nối, busbar, chi tiết dẫn điện.
  • Ngành ô tô: Phụ tùng, van, chi tiết chịu lực vừa phải.
  • Ngành trang trí và nội thất: Tay nắm, bản lề, chi tiết kim loại trang trí.
  • Xu hướng hiện nay: Vật liệu dễ gia công, bền, bề mặt hoàn thiện cao, phù hợp cho công nghiệp cơ khí, điện tử, ô tô và trang trí.

Kết luận C31600 Copper Alloys

C31600 Copper Alloys là đồng-kẽm cao cấp bổ sung chì, nổi bật với khả năng gia công tuyệt vời, độ bền cơ học vừa phải và ổn định cơ lý. Hợp kim lý tưởng cho chi tiết cơ khí, chi tiết dẫn điện, van, bơm, phụ tùng ô tô, chi tiết trang trí và các bộ phận cơ khí yêu cầu gia công dễ dàng và bề mặt hoàn thiện cao. Với ưu điểm về tuổi thọ, hiệu suất và khả năng gia công, C31600 là lựa chọn tối ưu trong nhiều ứng dụng công nghiệp, điện tử và trang trí.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Lá Căn Đồng Đỏ 0.45mm

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.45mm Lá Căn Đồng Đỏ 0.45mm là gì? Lá căn đồng [...]

    Inox 304 Và Inox 201 – So Sánh Tính Chất Và Ứng Dụng

    Inox 304 Và Inox 201 – So Sánh Tính Chất Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Đồng Tấm 38mm

    Đồng Tấm 38mm Đồng Tấm 38mm là vật liệu kim loại màu có độ dày [...]

    Inox X2CrNiMoCuWN25-7-4 Có Phù Hợp Để Sử Dụng Trong Ngành Thực Phẩm Không

    Inox X2CrNiMoCuWN25-7-4 Có Phù Hợp Để Sử Dụng Trong Ngành Thực Phẩm Không? 1. Thành [...]

    329J1 stainless steel

    329J1 stainless steel 329J1 stainless steel là gì? 329J1 stainless steel là thép không gỉ [...]

    Duplex 00Cr18Ni5Mo3Si2 material

    Duplex 00Cr18Ni5Mo3Si2 material Duplex 00Cr18Ni5Mo3Si2 material là thép không gỉ duplex siêu chống ăn mòn, [...]

    Inox X12CrNi18.8

    Inox X12CrNi18.8 Inox X12CrNi18.8 là gì? Inox X12CrNi18.8 là một trong những loại thép không [...]

    Vật liệu 0Cr18Ni10Ti

    Vật liệu 0Cr18Ni10Ti Vật liệu 0Cr18Ni10Ti là gì? Vật liệu 0Cr18Ni10Ti là một loại thép [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo