C33200 Copper Alloys

Giá Đồng C7701

C33200 Copper Alloys

C33200 Copper Alloys là gì?

C33200, còn gọi là Nickel Silver hoặc Nickel Brass, là một loại đồng hợp kim nổi bật trong nhóm đồng-kẽm (Brass) với bổ sung niken và một lượng nhỏ thiếc. Hợp kim này nổi bật với màu bạc sáng, khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học ổn định và khả năng gia công cao. C33200 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp trang trí, chi tiết cơ khí, thiết bị điện tử, phụ tùng ô tô, van, bơm và các chi tiết cần màu sắc thẩm mỹ đồng đều cùng độ bền cơ học vừa phải.

C33200 có màu bạc sáng đặc trưng nhờ niken, kết hợp đồng và kẽm, mang lại độ bền cơ học tốt, tính thẩm mỹ cao và khả năng chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp và nước ngọt. Đây là vật liệu lý tưởng cho chi tiết cơ khí, phụ tùng ô tô, chi tiết dẫn điện, chi tiết trang trí kim loại và các bộ phận yêu cầu độ bền và màu sắc ổn định.

Thành phần hóa học C33200 Copper Alloys

C33200 được thiết kế để cân bằng độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn, thẩm mỹ và khả năng gia công. Bảng thành phần chính:

Nguyên tố Hàm lượng (%) Chức năng chính
Đồng (Cu) 60 – 63 Thành phần chính, dẫn điện, dẫn nhiệt, tạo màu bạc sáng
Kẽm (Zn) 20 – 22 Tăng độ bền cơ học, cải thiện khả năng chống ăn mòn
Niken (Ni) 12 – 14 Tăng khả năng chống ăn mòn, tạo màu bạc sáng và ổn định cơ lý
Thiếc (Sn) ≤ 1,0 Hỗ trợ chống ăn mòn và tăng độ cứng
Sắt (Fe) ≤ 0,5 Tăng độ bền cơ học
Chì (Pb) ≤ 0,05 Hỗ trợ gia công chi tiết
Tạp chất khác ≤ 0,05 Không ảnh hưởng đáng kể đến tính chất tổng thể

So với các hợp kim đồng-kẽm thông thường như C27000 hoặc C27200, C33200 bổ sung niken để tạo màu bạc sáng, cải thiện khả năng chống ăn mòn và ổn định cơ lý, phù hợp cho các ứng dụng trang trí và công nghiệp cần màu sắc thẩm mỹ cao.

Tính chất cơ lý C33200 Copper Alloys

C33200 sở hữu các đặc tính cơ lý phù hợp cho chi tiết cơ khí, chi tiết trang trí và chi tiết tiếp xúc môi trường ăn mòn nhẹ:

  • Độ bền kéo: 450 – 600 MPa
  • Độ cứng: 100 – 160 HB
  • Độ giãn dài: 20 – 35%
  • Khả năng dẫn điện: 10 – 20% IACS
  • Khả năng dẫn nhiệt: 100 – 130 W/mK
  • Kháng ăn mòn và mài mòn: Tốt trong môi trường nước ngọt và khí hậu công nghiệp nhẹ
  • Khả năng đàn hồi: Tốt, duy trì hình dạng và kích thước trong ứng dụng cơ khí

Những đặc tính này giúp C33200 trở thành vật liệu lý tưởng cho chi tiết cơ khí, chi tiết trang trí, thiết bị điện tử, van, bơm và các bộ phận chịu lực vừa phải.

Ưu điểm C33200 Copper Alloys

  • Màu sắc thẩm mỹ cao: Màu bạc sáng, phù hợp cho trang trí và chi tiết nhìn thấy.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Phù hợp môi trường nước ngọt và khí hậu công nghiệp nhẹ.
  • Độ bền cơ học ổn định: Phù hợp chi tiết chịu lực vừa phải và chi tiết cơ khí chính xác.
  • Ổn định cơ lý: Giảm biến dạng, tăng tuổi thọ chi tiết.
  • Khả năng gia công tốt: Tiện, cắt, dập, uốn, hàn hoặc gia công CNC.

Nhược điểm C33200 Copper Alloys

  • Khả năng dẫn điện thấp hơn hợp kim đồng-kẽm thông thường: Không phù hợp chi tiết dẫn điện yêu cầu cao.
  • Không thích hợp chi tiết chịu lực cực cao: So với đồng-phốt pho hoặc đồng-thiếc-phốt pho.
  • Chi phí cao hơn đồng tinh khiết hoặc đồng-kẽm thông thường: Bổ sung niken và thiếc tăng giá thành.

Ứng dụng C33200 Copper Alloys

  1. Ngành trang trí và nội thất:
    • Tay nắm cửa, bản lề, chi tiết ốp kim loại, chi tiết trang trí kim loại.
    • Các bộ phận cần màu sắc thẩm mỹ và ổn định cơ lý.
  2. Ngành cơ khí và chế tạo máy:
    • Trục, vòng bi, lò xo, chi tiết cơ khí chịu lực vừa phải.
    • Chi tiết cơ khí yêu cầu màu sắc ổn định và độ bền tốt.
  3. Ngành điện và điện tử:
    • Chi tiết thiết bị điện tử, chi tiết dẫn điện vừa phải.
  4. Ngành ô tô:
    • Phụ tùng, van, chi tiết trang trí kim loại.
  5. Ngành công nghiệp nhẹ:
    • Van, bơm, chi tiết chịu lực vừa phải trong môi trường ăn mòn nhẹ.

Quy trình sản xuất và xử lý C33200 Copper Alloys

  1. Nung chảy và tinh luyện: Đồng, kẽm, niken và thiếc được hợp kim hóa, loại bỏ tạp chất.
  2. Đúc phôi: Thanh, tấm, ống hoặc chi tiết theo yêu cầu.
  3. Gia công cơ học: Tiện, cắt, dập, uốn hoặc hàn chi tiết.
  4. Xử lý nhiệt: Softening hoặc hardening theo yêu cầu ứng dụng.
  5. Kiểm tra chất lượng: Thành phần hóa học, độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và màu sắc.

Phân tích thị trường tiêu thụ C33200 Copper Alloys

  • Ngành trang trí và nội thất: Tay nắm, bản lề, ốp kim loại, chi tiết trang trí.
  • Ngành cơ khí chính xác: Trục, vòng bi, lò xo, chi tiết cơ khí vừa phải.
  • Ngành điện và điện tử: Chi tiết dẫn điện và thiết bị điện tử.
  • Ngành ô tô: Phụ tùng, van, chi tiết trang trí kim loại.
  • Xu hướng hiện nay: Vật liệu bền, thẩm mỹ, chống ăn mòn vừa phải, màu sắc ổn định, phù hợp cho công nghiệp cơ khí, điện tử, ô tô và trang trí cao cấp.

Kết luận C33200 Copper Alloys

C33200 Copper Alloys là đồng-kẽm cao cấp bổ sung niken và thiếc, nổi bật với màu bạc sáng, khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học ổn định và khả năng gia công tốt. Hợp kim lý tưởng cho chi tiết cơ khí, chi tiết trang trí, thiết bị điện tử, van, bơm và các bộ phận chịu lực vừa phải trong môi trường công nghiệp nhẹ và trang trí. Với ưu điểm về màu sắc, tuổi thọ, hiệu suất và khả năng gia công, C33200 là lựa chọn tối ưu trong nhiều ứng dụng công nghiệp, điện tử và trang trí cao cấp.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox Z6CN18.09 là gì?

    Inox Z6CN18.09 Inox Z6CN18.09 là gì? Inox Z6CN18.09 là một loại thép không gỉ thuộc [...]

    Giá Căn Đồng Đỏ 8 mm

    Giá Căn Đồng Đỏ 8 mm Giá Căn Đồng Đỏ 8 mm là mức giá thị trường [...]

    Thép Inox 316S31

    Thép Inox 316S31 Thép Inox 316S31 là gì? Thép Inox 316S31 là loại thép không [...]

    Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Inox 314 Trong Nhà Máy Công Nghiệp

    Những Lưu Ý Khi Sử Dụng Inox 314 Trong Nhà Máy Công Nghiệp Inox 314 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4 Có CO CQ Không

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 4 Có CO CQ Không Láp Tròn Đặc Inox [...]

    Tìm hiểu về Inox X2CrNiMo17-12-2

    Tìm hiểu về Inox X2CrNiMo17-12-2 và Ứng dụng của nó Inox X2CrNiMo17-12-2 là gì? Inox [...]

    Inox 310s: Vật Liệu Không Thể Thiếu Trong Sản Xuất Các Thiết Bị Công Nghiệp

    Inox 310s: Vật Liệu Không Thể Thiếu Trong Sản Xuất Các Thiết Bị Công Nghiệp [...]

    Chêm Đồng 0.55mm

    Chêm Đồng 0.55mm Chêm Đồng 0.55mm là gì? Chêm Đồng 0.55mm là loại chêm mỏng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo