CA103 Materials

Giá Đồng C7701

CA103 Materials

CA103 Materials là gì?

CA103 Materials là hợp kim đồng nhôm (Cu-Al Alloy) có hàm lượng nhôm thấp, được thiết kế để tối ưu hóa độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và dẫn điện vừa phải. Đây là loại hợp kim đồng phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ cứng cao hơn đồng tinh khiết, nhưng vẫn giữ được khả năng gia công tốt.

CA103 Materials thường được sử dụng trong sản xuất linh kiện cơ khí, bánh răng, trục nhỏ, chi tiết dẫn động và các bộ phận cần kết hợp giữa độ bền và khả năng chống ăn mòn.


Thành phần hóa học của CA103 Materials

Bảng: Thành phần hóa học CA103 Materials

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu (Đồng) 97,5–98,5
Al (Nhôm) 1,0–1,5
Fe (Sắt) ≤ 0,5
Ni (Niken) ≤ 0,2
Mn (Mangan) ≤ 0,2
Zn (Kẽm) ≤ 0,5
Tạp chất khác ≤ 0,3

Hàm lượng nhôm giúp hợp kim tăng cường độ cứng và khả năng chống mài mòn mà không làm giảm quá nhiều tính dẫn điện.


Tính chất cơ lý của CA103 Materials

1. Độ bền kéo (Tensile Strength)

Độ bền kéo đạt 250–300 MPa, cao hơn nhiều so với đồng tinh khiết, phù hợp cho các chi tiết cơ khí và linh kiện chịu lực vừa.

2. Độ cứng (Hardness)

Độ cứng từ 80–100 HB, giúp chi tiết giữ hình dạng và chống biến dạng trong quá trình gia công và sử dụng.

3. Độ giãn dài (Elongation)

Độ giãn dài 15–25%, hợp kim có độ dẻo vừa phải, vẫn có thể kéo, uốn và dập nguội.

4. Khả năng gia công

CA103 Materials có thể gia công bằng:

  • Tiện
  • Phay
  • Khoan
  • Cắt
  • Uốn nhẹ

Khả năng gia công tốt nhờ hàm lượng nhôm thấp, bề mặt gia công mịn và ít khuyết tật.

5. Khả năng chống ăn mòn

  • Khả năng chống oxy hóa tốt hơn đồng tinh khiết
  • Thích hợp cho môi trường nước ngọt, hơi nước và môi trường công nghiệp nhẹ
  • Thường dùng cho chi tiết cơ khí tiếp xúc với ma sát và ăn mòn nhẹ

6. Tính dẫn điện – dẫn nhiệt

  • Dẫn điện: 15–20 MS/m, thấp hơn đồng tinh khiết nhưng đủ cho các chi tiết dẫn điện nhẹ
  • Dẫn nhiệt: trung bình, thích hợp cho chi tiết chịu nhiệt vừa

7. Màu sắc – thẩm mỹ

Màu vàng đồng sáng, bề mặt mịn, thích hợp cho chi tiết cơ khí, kỹ thuật và trang trí.


Ưu điểm của CA103 Materials

  • Độ bền cơ học cao hơn đồng tinh khiết
  • Khả năng chống mài mòn và chống oxy hóa tốt
  • Bề mặt gia công mịn, dễ gia công cơ khí
  • Phù hợp cho chi tiết cơ khí, bánh răng, trục nhỏ và linh kiện kỹ thuật
  • Kết hợp giữa độ bền và tính dẫn điện vừa phải

Nhược điểm của CA103 Materials

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt thấp hơn đồng tinh khiết
  • Độ dẻo kém hơn đồng tinh khiết, khó kéo dài
  • Không phù hợp cho chi tiết chịu tải trọng rất cao
  • Chi phí sản xuất cao hơn đồng pha tạp chất thông thường

Bảng so sánh CA103 Materials với các loại đồng khác

Tiêu chí CA103 Materials C103 Materials C110 Materials
Màu sắc Vàng đồng sáng Đỏ đồng sáng Đỏ đồng sáng
Độ bền kéo 250–300 MPa 200–240 MPa 210–250 MPa
Độ cứng 80–100 HB 50–65 HB 50–70 HB
Gia công Dễ, tiện, phay, khoan, uốn nhẹ Dễ, tiện, phay, kéo, uốn Dễ, tiện, phay, kéo, uốn
Chống ăn mòn Tốt Tốt Tốt
Ứng dụng Bánh răng, trục, linh kiện cơ khí Dây dẫn, thanh cái, linh kiện điện tử Dây dẫn, thanh cái, cuộn dây, tấm đồng

CA103 Materials nổi bật nhờ kết hợp độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn tốt, bề mặt gia công mịn và độ dẫn điện vừa phải, phù hợp cho các chi tiết cơ khí yêu cầu chất lượng cao.


Ứng dụng của CA103 Materials

1. Chi tiết cơ khí và bánh răng

  • Bánh răng nhỏ, trục, bạc trượt, chi tiết dẫn động
  • Thích hợp cho máy móc công nghiệp nhẹ và vừa
  • Độ bền cao, chống mài mòn tốt

2. Linh kiện kỹ thuật

  • Chi tiết cơ khí, khung, tấm dẫn nhiệt
  • Bề mặt mịn, dễ gia công, bền bỉ trong môi trường công nghiệp

3. Ứng dụng trong điện và điện tử

  • Chi tiết dẫn điện nhẹ, tiếp điểm không yêu cầu dẫn điện cao
  • Thích hợp cho các bộ phận kết hợp cơ khí và điện

4. Trang trí kỹ thuật

  • Chi tiết màu vàng đồng, bề mặt sáng, phù hợp trang trí và chi tiết cơ khí kỹ thuật

Kết luận

CA103 Materials là hợp kim đồng nhôm với hàm lượng nhôm thấp, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn tốt, bề mặt gia công mịn và độ dẫn điện vừa phải. Hợp kim thích hợp cho bánh răng, trục, linh kiện cơ khí, chi tiết dẫn động và các bộ phận kỹ thuật yêu cầu độ bền và tuổi thọ cao. Với tính năng kết hợp giữa cơ học và kỹ thuật điện, CA103 Materials là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp và cơ khí chất lượng cao.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 250

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 250 Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 250 là [...]

    Nên Chọn Inox X2CrMnNiN21-5-1 Cho Các Dự Án Công Nghiệp Nào

    Nên Chọn Inox X2CrMnNiN21-5-1 Cho Các Dự Án Công Nghiệp Nào? Inox X2CrMnNiN21-5-1 là một [...]

    Inox 317S12

    Inox 317S12 Inox 317S12 là gì? Inox 317S12 là thép không gỉ austenitic cao cấp, [...]

    C48200 Materials

    C48200 Materials C48200 Materials là gì? C48200 Materials là một loại đồng thau gia công [...]

    Inox SUS420J2

    Inox SUS420J2 Inox SUS420J2 là gì? Inox SUS420J2 là một loại thép không gỉ martensitic, [...]

    Giá Inox S32101 Hôm Nay

    Giá Inox S32101 Hôm Nay – Cập Nhật Mới Nhất Inox S32101 là dòng thép [...]

    Thép Inox X2CrNiCuN23-4

    Thép Inox X2CrNiCuN23-4 Thép Inox X2CrNiCuN23-4 là gì? Thép inox X2CrNiCuN23-4 là một loại inox [...]

    SUS304LN material

    SUS304LN material SUS304LN material là gì? SUS304LN material là thép không gỉ austenitic thuộc họ [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo