CuNi2Be Materials
CuNi2Be Materials là gì?
CuNi2Be Materials là hợp kim đồng – niken – beryllium, nổi bật với độ cứng cao, khả năng đàn hồi tuyệt vời và khả năng chống mài mòn tốt. Đây là một trong những hợp kim đồng niken có tính năng cơ học vượt trội, đặc biệt thích hợp cho các chi tiết kỹ thuật cần độ đàn hồi cao, chịu lực tốt và chống mài mòn trong môi trường công nghiệp.
Với tỷ lệ niken khoảng 2% và hàm lượng beryllium nhỏ, CuNi2Be Materials mang lại sự kết hợp giữa độ bền, độ cứng và khả năng tạo hình. Hợp kim này thường được sử dụng trong sản xuất lò xo, trục đàn hồi, chi tiết tiếp xúc điện, các bộ phận cơ khí chịu lực, đồng thời vẫn giữ màu vàng nhạt tự nhiên và dễ gia công.
Thành phần hóa học của CuNi2Be Materials
Bảng: Thành phần hóa học CuNi2Be Materials
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Cu (Đồng) | 97 – 98 |
| Ni (Niken) | 1.8 – 2.2 |
| Be (Beryllium) | 0.2 – 0.3 |
| Tạp chất khác | ≤ 0.5 |
Hợp kim được thiết kế cân đối giữa niken và beryllium, vừa tăng cường độ cứng, vừa giữ độ dẻo cần thiết cho gia công cơ khí và lò xo đàn hồi.
Tính chất cơ lý của CuNi2Be Materials
1. Độ bền kéo (Tensile Strength)
Độ bền kéo đạt 700–900 MPa, giúp vật liệu chịu lực rất tốt, thích hợp cho các chi tiết chịu tải trọng cao.
2. Độ cứng (Hardness)
Độ cứng từ 200–300 HB, rất cao so với các hợp kim đồng niken thông thường, cho phép chi tiết giữ form và chống mài mòn tốt.
3. Độ giãn dài (Elongation)
Độ giãn dài 4–8%, cho thấy hợp kim có khả năng đàn hồi cao nhưng dẻo ít hơn so với đồng nguyên chất.
4. Khả năng gia công
CuNi2Be Materials có thể gia công qua các phương pháp:
- Tiện CNC
- Phay
- Dập nguội
- Gia công lò xo
- Hàn và mối ghép solder với kỹ thuật đặc biệt
Do hàm lượng beryllium, cần chú ý bảo hộ khi gia công để tránh bụi beryllium độc hại.
5. Khả năng chống ăn mòn
- Chịu tốt môi trường không khí và ẩm
- Kháng ăn mòn nhẹ trong môi trường nước ngọt
- Ổn định cơ học lâu dài, chống oxy hóa bề mặt
6. Màu sắc – thẩm mỹ
Màu vàng nhạt tự nhiên, bề mặt dễ đánh bóng, phù hợp cho chi tiết kỹ thuật và trang trí mỹ nghệ.
7. Tính dẫn điện – dẫn nhiệt
- Dẫn điện: 10–15 MS/m, phù hợp cho các chi tiết điện tử và tiếp xúc điện.
- Dẫn nhiệt: tốt, giúp giảm sinh nhiệt khi vận hành hoặc gia công.
Ưu điểm của CuNi2Be Materials
- Độ bền kéo và độ cứng cao, chịu lực tốt.
- Khả năng đàn hồi vượt trội, thích hợp cho lò xo và chi tiết cơ khí đàn hồi.
- Kháng mài mòn, chống oxy hóa bề mặt.
- Gia công trên CNC, phay, tiện và dập nguội tốt.
- Bề mặt mịn, dễ đánh bóng và hoàn thiện.
- Ổn định cơ học lâu dài, thích hợp chi tiết kỹ thuật và công nghiệp.
Nhược điểm của CuNi2Be Materials
- Dẻo thấp, dễ gãy nếu kéo quá mức.
- Phải chú ý bảo hộ khi gia công do beryllium độc hại.
- Không thích hợp cho chi tiết cần uốn dẻo nhiều.
- Có thể xỉn màu nếu không xử lý bề mặt hoặc mạ bảo vệ.
Bảng so sánh CuNi2Be Materials với các hợp kim đồng niken khác
| Tiêu chí | CuNi2Be Materials | CuNi1Be | CuNi1Si |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | Vàng nhạt | Vàng nhạt | Vàng nhạt |
| Độ bền kéo | 700–900 MPa | 500–700 MPa | 260–360 MPa |
| Độ cứng | 200–300 HB | 150–200 HB | 95–130 HB |
| Gia công | Tốt, cần bảo hộ | Tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Lò xo, trục đàn hồi, tiếp xúc điện | Lò xo, chi tiết kỹ thuật | Linh kiện cơ khí, điện |
CuNi2Be Materials nổi bật với khả năng đàn hồi cao, độ bền và độ cứng vượt trội, phù hợp cho lò xo, chi tiết cơ khí chịu lực và các linh kiện tiếp xúc điện.
Ứng dụng của CuNi2Be Materials
1. Lò xo và chi tiết đàn hồi
- Lò xo nén, kéo, uốn
- Trục đàn hồi trong cơ khí chính xác
- Chi tiết chịu tải trọng cao
2. Linh kiện điện – điện tử
- Chi tiết tiếp xúc điện, đầu nối
- Bộ phận dẫn điện chịu lực và mài mòn
- Các chi tiết điện tử cần độ đàn hồi và dẫn điện ổn định
3. Linh kiện cơ khí chính xác
- Trục, bạc dẫn hướng
- Bản lề, bulông chịu lực
- Chi tiết máy công nghiệp yêu cầu độ cứng và bền
4. Mỹ nghệ và trang trí kỹ thuật
- Chi tiết kỹ thuật mỹ nghệ, phụ kiện cơ khí
- Các chi tiết yêu cầu bề mặt mịn, độ cứng cao và thẩm mỹ
Kết luận
CuNi2Be Materials là hợp kim đồng – niken – beryllium với độ cứng, độ bền và khả năng đàn hồi vượt trội. Vật liệu phù hợp cho các chi tiết cơ khí chịu lực, lò xo, trục đàn hồi, tiếp xúc điện và linh kiện công nghiệp. Với khả năng chống mài mòn, ổn định cơ học và bề mặt mịn, CuNi2Be Materials là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng kỹ thuật, công nghiệp và mỹ nghệ đòi hỏi độ bền và thẩm mỹ cao.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

