CuSi3Mn1 Materials
CuSi3Mn1 Materials là gì?
CuSi3Mn1 Materials là hợp kim đồng – silic – mangan, thuộc nhóm hợp kim đồng silic, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn tốt và ổn định trong môi trường nhiệt độ cao. Với hàm lượng silic 3% và mangan 1%, hợp kim này được thiết kế để tăng cường độ cứng, khả năng chịu lực và chống oxy hóa, đồng thời vẫn giữ được tính dẻo cần thiết cho gia công cơ khí.
CuSi3Mn1 Materials thường được sử dụng trong sản xuất chi tiết máy móc, trục, van, lò xo, ổ trục và các linh kiện chịu ma sát, mài mòn. Silic giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn, trong khi mangan cải thiện độ bền kéo, ổn định cơ học và tăng tuổi thọ chi tiết.
Thành phần hóa học của CuSi3Mn1 Materials
Bảng: Thành phần hóa học CuSi3Mn1 Materials
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Cu (Đồng) | 95 – 96 |
| Si (Silic) | 2.8 – 3.2 |
| Mn (Mangan) | 0.8 – 1.2 |
| Tạp chất khác | ≤ 0.5 |
Hợp kim được cân chỉnh để vừa có độ cứng, vừa giữ được khả năng chống ăn mòn và dễ gia công cơ khí.
Tính chất cơ lý của CuSi3Mn1 Materials
1. Độ bền kéo (Tensile Strength)
Độ bền kéo đạt 400–500 MPa, thích hợp cho các chi tiết cơ khí chịu lực vừa và cao.
2. Độ cứng (Hardness)
Độ cứng từ 120–160 HB, giúp chi tiết giữ form, chống mài mòn và ổn định lâu dài.
3. Độ giãn dài (Elongation)
Độ giãn dài 8–12%, thể hiện hợp kim có độ dẻo vừa phải, dễ gia công và định hình.
4. Khả năng gia công
CuSi3Mn1 Materials có thể gia công bằng:
- Tiện CNC
- Phay
- Khoan
- Dập nguội
- Gia công hàn và lắp ráp
Hợp kim có khả năng gia công tốt, bề mặt mịn sau khi tiện, phay hoặc dập.
5. Khả năng chống ăn mòn
- Chống oxy hóa trong không khí và môi trường ẩm
- Chống ăn mòn nhẹ trong nước ngọt
- Ổn định cơ học lâu dài, không bị gỉ sét
6. Màu sắc – thẩm mỹ
Màu vàng nhạt, bề mặt mịn, dễ đánh bóng, thích hợp cho chi tiết cơ khí, trục, van, ổ trục và các linh kiện công nghiệp.
7. Tính dẫn điện – dẫn nhiệt
- Dẫn điện: 8–12 MS/m, phù hợp cho các ứng dụng phi điện.
- Dẫn nhiệt: tốt, giúp giảm nhiệt sinh ra trong quá trình vận hành hoặc ma sát.
Ưu điểm của CuSi3Mn1 Materials
- Độ bền kéo và độ cứng cao, chịu lực tốt.
- Kháng mài mòn và oxy hóa bề mặt tốt.
- Gia công CNC, tiện, phay và dập nguội hiệu quả.
- Bề mặt mịn, giữ form và ổn định cơ học lâu dài.
- Màu vàng nhạt, dễ đánh bóng và hoàn thiện bề mặt.
- Ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, thích hợp cho chi tiết công nghiệp.
Nhược điểm của CuSi3Mn1 Materials
- Độ dẻo trung bình, không thích hợp cho chi tiết cần uốn nhiều.
- Không dùng cho môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển.
- Chi phí sản xuất cao hơn so với đồng nguyên chất.
Bảng so sánh CuSi3Mn1 Materials với các hợp kim đồng silic khác
| Tiêu chí | CuSi3Mn1 Materials | CuSi3Mn0.5 | CuSi2Mn1 |
|---|---|---|---|
| Màu sắc | Vàng nhạt | Vàng nhạt | Vàng nhạt |
| Độ bền kéo | 400–500 MPa | 380–480 MPa | 350–450 MPa |
| Độ cứng | 120–160 HB | 110–150 HB | 100–140 HB |
| Gia công | Dễ | Dễ | Dễ |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt | Tốt |
| Ứng dụng | Trục, lò xo, van, ổ trục | Trục, lò xo | Trục, lò xo, ổ trục |
CuSi3Mn1 Materials nổi bật với độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp cho trục, lò xo, van và ổ trục trong môi trường công nghiệp.
Ứng dụng của CuSi3Mn1 Materials
1. Trục và lò xo
- Trục dẫn hướng, cánh quạt
- Lò xo chịu lực vừa và cao
- Chi tiết cơ khí cần độ cứng và bền lâu
2. Ổ trục và bushings
- Bạc đạn, ổ trượt chịu mài mòn
- Chi tiết cơ khí công nghiệp
- Trục dẫn hướng và chi tiết chịu ma sát
3. Van và thiết bị công nghiệp
- Van điều khiển, van bơm
- Chi tiết chịu lực vừa và môi trường ăn mòn nhẹ
- Chi tiết trong hệ thống dầu mỡ và khí nén
4. Linh kiện cơ khí chính xác
- Bản lề, trục dẫn hướng, bulông chịu lực
- Chi tiết máy công nghiệp yêu cầu độ bền và ổn định cơ học
5. Mỹ nghệ và trang trí kỹ thuật
- Chi tiết cơ khí trang trí, phụ kiện máy
- Chi tiết yêu cầu bề mặt mịn, màu vàng nhạt tự nhiên
Kết luận
CuSi3Mn1 Materials là hợp kim đồng – silic – mangan với độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn vượt trội. Vật liệu phù hợp cho trục, lò xo, van, ổ trục và các chi tiết cơ khí chịu lực và mài mòn. Với khả năng ổn định cơ học lâu dài, chống oxy hóa và bề mặt mịn, CuSi3Mn1 Materials là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp, cơ khí và kỹ thuật yêu cầu độ bền cao, khả năng chống mài mòn và tính thẩm mỹ tốt.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

