CW506L Materials

Giá Đồng C7701

CW506L Materials

CW506L Materials là gì?

CW506L Materials, còn được biết đến là CuZn40Pb2 theo tiêu chuẩn châu Âu hoặc C3607 theo chuẩn UNS, là một hợp kim đồng thau gồm đồng (Cu), kẽm (Zn) và chì (Pb). CW506L Materials nổi bật nhờ khả năng gia công nguội tốt, dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, đồng thời có độ chống mài mòn trung bình. CW506L Materials thường được sử dụng trong ngành cơ khí, thiết bị điện, van, phụ kiện nước và các chi tiết dập nguội hoặc đúc áp lực.

CW506L Materials có độ dẻo cao, dễ uốn và gia công, giữ được tính ổn định cơ lý trong nhiều môi trường làm việc. Đây là lựa chọn kinh tế nhưng vẫn đảm bảo chất lượng, thích hợp cho sản xuất hàng loạt các chi tiết kỹ thuật.

Thành phần hóa học CW506L Materials

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu (Đồng) 58 – 62
Zn (Kẽm) 38 – 42
Pb (Chì) 1.8 – 2.5
Fe (Sắt) ≤ 0.3
P (Photpho) ≤ 0.05
Tạp chất khác ≤ 0.5

Hàm lượng chì trong CW506L Materials giúp giảm ma sát, chống mài mòn hiệu quả, trong khi hàm lượng kẽm vừa phải giữ độ bền cơ học ổn định. Thành phần này giúp CW506L Materials dễ dàng gia công các chi tiết cơ khí phức tạp mà vẫn duy trì đặc tính cơ lý cần thiết.

Tính chất cơ lý CW506L Materials

CW506L Materials có các đặc tính cơ lý ổn định, đáp ứng yêu cầu nhiều ngành công nghiệp:

  • Độ bền kéo: 320 – 430 MPa
  • Giãn dài: 25 – 40%
  • Độ cứng Brinell (HB): 90 – 130
  • Mật độ: ~8.5 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 900 – 950°C

Với độ giãn dài cao và tính dẻo tốt, CW506L Materials chịu được biến dạng khi gia công dập nguội, tiện, phay hoặc uốn mà không bị nứt hoặc gãy. Điều này giúp hợp kim phù hợp cho các chi tiết kỹ thuật có dung sai hẹp và hình dạng phức tạp.

Ưu điểm CW506L Materials

  1. Dễ gia công: CW506L Materials có thể dập nguội, cắt, uốn, tiện, phay CNC dễ dàng và chính xác.
  2. Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định: Phù hợp cho chi tiết điện, thanh dẫn điện và bộ phận tản nhiệt.
  3. Chống mài mòn vừa phải: Hàm lượng chì giúp giảm ma sát, hạn chế mài mòn bề mặt.
  4. Độ dẻo cao: Chi tiết chịu được biến dạng mà không bị gãy hay nứt.
  5. Chi phí hợp lý: CW506L Materials mang lại hiệu suất cơ học tốt và dễ gia công với chi phí sản xuất hợp lý.

Nhược điểm CW506L Materials

  • Độ bền cơ học không bằng các hợp kim đồng thau thiếc-chì cao cấp.
  • Khả năng chống ăn mòn chỉ ở mức trung bình, cần xử lý bề mặt khi sử dụng ngoài trời hoặc môi trường ẩm.
  • Không thích hợp cho môi trường hóa chất mạnh hoặc nhiệt độ cao liên tục trên 350°C.
  • Khi hàn cần kiểm soát kỹ thuật và nhiệt độ để giữ nguyên đặc tính cơ lý.

So sánh CW506L Materials với các hợp kim đồng thau khác

Vật liệu Zn (%) Pb (%) Độ bền kéo (MPa) Dễ gia công Chống mài mòn
CW506L Materials 38 – 42 1.8 – 2.5 320 – 430 Rất tốt Trung bình
CW505L Materials 36 – 40 2 – 3 320 – 430 Rất tốt Trung bình
CW504L Materials 35 – 39 1.8 – 2.5 320 – 430 Rất tốt Trung bình
CW503L Materials 34 – 38 2 – 3 320 – 420 Rất tốt Trung bình

CW506L Materials nổi bật nhờ hàm lượng kẽm cao, giúp tăng độ bền cơ học, giảm ma sát và giữ được khả năng gia công dễ dàng. Hợp kim phù hợp cho các chi tiết cơ khí phức tạp và sản xuất hàng loạt.

Ứng dụng

  1. Chi tiết cơ khí: Bánh răng, ổ trục, trục, chi tiết chịu ma sát vừa phải.
  2. Thiết bị điện: Thanh dẫn điện, đầu nối, bộ phận tản nhiệt, linh kiện điện tử.
  3. Van và phụ kiện nước: Van, đầu nối ống, chi tiết tiếp xúc với nước hoặc hơi nước.
  4. Chi tiết dập nguội và đúc: Dập nguội, đúc áp lực, gia công CNC với dung sai hẹp.
  5. Đồ gia dụng và nội thất: Tay nắm, phụ kiện cơ khí, chi tiết trang trí chịu lực vừa phải.

CW506L Materials là lựa chọn tối ưu cho sản xuất hàng loạt, đảm bảo độ đồng đều, dễ gia công và chi phí hợp lý.

Quy trình gia công

  • Dập nguội và cắt: CW506L Materials có thể dập nguội, cắt, uốn mà không cần gia nhiệt.
  • Tiện, phay, khoan CNC: Hợp kim cho phép gia công chính xác các chi tiết phức tạp, đáp ứng dung sai hẹp.
  • Hàn: CW506L Materials có thể hàn mềm hoặc hàn đồng; cần kiểm soát nhiệt độ để giữ nguyên tính chất cơ lý.
  • Xử lý bề mặt: Mạ niken, mạ chrome, đánh bóng giúp tăng khả năng chống ăn mòn và nâng cao tính thẩm mỹ.

Lợi ích khi sử dụng

Sử dụng CW506L Materials giúp nâng cao tuổi thọ chi tiết cơ khí nhờ khả năng chống mài mòn và độ dẻo cao. Hợp kim cải thiện hiệu suất làm việc, giảm chi phí bảo trì và thay thế. Khả năng gia công tốt hỗ trợ sản xuất nhanh các chi tiết phức tạp, đáp ứng yêu cầu sản xuất hàng loạt.

CW506L Materials còn phù hợp cho các chi tiết trang trí và phụ kiện nội thất. Hàm lượng chì vừa phải giúp giảm ma sát, chống mài mòn bề mặt, đồng thời đảm bảo khả năng gia công dễ dàng để tạo hình các chi tiết chính xác.

Kết luận

CW506L Materials là hợp kim đồng thau kẽm-chì có độ dẻo cao, dễ gia công, dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định. CW506L Materials phù hợp cho chi tiết cơ khí, thiết bị điện, van, phụ kiện nước, chi tiết dập nguội và các bộ phận đúc áp lực. Sử dụng CW506L Materials giúp nâng cao tuổi thọ chi tiết, cải thiện hiệu suất làm việc và giảm chi phí sản xuất. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ngành công nghiệp cần vật liệu đồng thau chất lượng cao, dễ gia công và chi phí hợp lý.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Khả Năng Gia Công Của Inox 1Cr18Ni11Si4AlTi: Dễ Hay Khó

    Khả Năng Gia Công Của Inox 1Cr18Ni11Si4AlTi: Dễ Hay Khó? 1. Giới thiệu về Inox [...]

    Vật liệu UNS S30451

    Vật liệu UNS S30451 Vật liệu UNS S30451 là gì? Vật liệu UNS S30451 là [...]

    Thép không gỉ 2361

    Thép không gỉ 2361 Thép không gỉ 2361 là một loại thép không gỉ austenit [...]

    Tìm hiểu về Inox 904S13

    Tìm hiểu về Inox 904S13 và Ứng dụng của nó Inox 904S13 là gì? Inox [...]

    1.4305 material

    1.4305 material 1.4305 material là gì? 1.4305 material, hay còn được biết đến với ký [...]

    Thép Inox 1Cr18Ni12Mo3Ti

    Thép Inox 1Cr18Ni12Mo3Ti Thép Inox 1Cr18Ni12Mo3Ti là gì? Thép Inox 1Cr18Ni12Mo3Ti là loại thép không [...]

    Vì Sao Inox 1.4424 Được Ưa Chuộng Trong Ngành Công Nghiệp Thực Phẩm

    Vì Sao Inox 1.4424 Được Ưa Chuộng Trong Ngành Công Nghiệp Thực Phẩm? Inox 1.4424 [...]

    Inox X12CrMoS17

    Inox X12CrMoS17 Inox X12CrMoS17 là gì? Inox X12CrMoS17 là thép không gỉ martensitic có lưu [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo