CW710R Copper Alloys

Giá Đồng C7701

CW710R Copper Alloys

CW710R Copper Alloys là gì?

CW710R Copper Alloys là hợp kim đồng niken cao cấp, được thiết kế đặc biệt để cung cấp độ bền cơ lý cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Hợp kim này thường được ứng dụng trong ngành hàng hải, công nghiệp hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt, van, bơm và các chi tiết cơ khí chịu lực lớn. CW710R nổi bật nhờ tỷ lệ niken cao kết hợp với đồng, giúp chống ăn mòn trong nước biển, dung dịch kiềm và môi trường axit nhẹ, đồng thời vẫn giữ được khả năng gia công và hàn hiệu quả.

Thành phần hóa học CW710R Copper Alloys

Thành phần hóa học của CW710R được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và các tính chất cơ lý:

  • Đồng (Cu): 56 – 60%
  • Niken (Ni): 30 – 34%
  • Sắt (Fe): 1 – 2%
  • Mangan (Mn): ≤ 1%
  • Thiếc (Sn): ≤ 0,5%
  • Chì (Pb): ≤ 0,05%
  • Các nguyên tố khác: ≤ 0,5%

Sự kết hợp đồng – niken giúp CW710R đạt độ bền cơ lý cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Lượng sắt và mangan giúp tăng độ cứng, khả năng chống mài mòn và cải thiện tính gia công. Hàm lượng thiếc và chì thấp giữ khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, đồng thời duy trì tính chất cơ lý của hợp kim.

Tính chất cơ lý CW710R Copper Alloys

Các đặc tính cơ lý nổi bật của CW710R Copper Alloys:

  • Độ bền kéo: 600 – 750 MPa
  • Giới hạn chảy: 250 – 280 MPa
  • Độ giãn dài: 25 – 35%
  • Độ cứng Brinell: 140 – 170 HB
  • Khả năng chịu nhiệt: ≤ 320°C

CW710R duy trì độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Hợp kim dễ gia công, có thể cắt, tiện, phay, bào và hàn mà không làm giảm tính chất cơ lý.

Ưu điểm CW710R Copper Alloys

CW710R Copper Alloys sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

  1. Khả năng chống ăn mòn cao: CW710R chống ăn mòn hiệu quả trong nước biển, dung dịch kiềm và axit nhẹ, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
  2. Độ bền cơ lý cao: Hợp kim chịu lực lớn, mài mòn và mỏi trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
  3. Dễ gia công: CW710R dễ cắt, tiện, phay, bào và hàn, giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu quả gia công.
  4. Ổn định trong nhiệt độ thay đổi: CW710R duy trì tính chất cơ lý ổn định trong phạm vi nhiệt độ ≤ 320°C.
  5. Khả năng chống mài mòn tốt: Nhờ sắt và niken, CW710R có độ cứng cao, thích hợp cho chi tiết máy, van công nghiệp và các chi tiết chịu lực lớn.

Nhược điểm CW710R Copper Alloys

Mặc dù có nhiều ưu điểm, CW710R cũng tồn tại một số hạn chế:

  1. Chi phí cao: Hợp kim chứa đồng và niken nên giá thành cao hơn các loại đồng thông thường.
  2. Giới hạn nhiệt độ: CW710R không thích hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cực cao trên 320°C.
  3. Hạn chế trong gia công đặc thù: Hàm lượng chì thấp có thể hạn chế một số phương pháp gia công đặc biệt.

Ứng dụng CW710R Copper Alloys

CW710R Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi nhờ tính chất cơ lý và khả năng chống ăn mòn:

  1. Ngành hàng hải: Chế tạo van, bơm, ống dẫn và chi tiết máy tiếp xúc trực tiếp với nước biển.
  2. Thiết bị trao đổi nhiệt: Ứng dụng trong ống trao đổi nhiệt, tấm trao đổi nhiệt và các chi tiết tiếp xúc với nước hoặc dung dịch hóa chất nhẹ.
  3. Công nghiệp hóa chất: CW710R dùng trong bơm, van, máy trộn và các thiết bị tiếp xúc với dung dịch axit nhẹ hoặc kiềm.
  4. Cơ khí chính xác: CW710R dùng trong chế tạo chi tiết máy, bánh răng, trục, vòng bi nhờ độ bền cao và khả năng gia công tốt.
  5. Ngành điện và điện tử: CW710R được sử dụng cho chi tiết dẫn điện, mối nối và thiết bị điện nhờ khả năng dẫn điện tốt và chống oxy hóa.

Quy trình sản xuất và gia công CW710R Copper Alloys

Quy trình sản xuất CW710R Copper Alloys gồm:

  1. Luyện hợp kim: Đồng và niken được nung chảy trong lò cao tần, kiểm soát tỷ lệ hợp kim và nhiệt độ chính xác.
  2. Đúc thỏi hoặc đúc liên tục: Hợp kim được đúc thành thỏi, tấm hoặc ống theo yêu cầu khách hàng.
  3. Gia công cơ khí: Các chi tiết được cắt, tiện, phay, bào hoặc ép nguội để tạo hình.
  4. Xử lý nhiệt (nếu cần): CW710R có thể được ủ hoặc làm cứng để tăng độ bền và độ cứng bề mặt.
  5. Kiểm tra chất lượng: Sản phẩm được kiểm tra về thành phần hóa học, cơ lý và khả năng chống ăn mòn trước khi xuất xưởng.

Thị trường và tiêu thụ CW710R Copper Alloys

Thị trường CW710R Copper Alloys tập trung vào ngành hàng hải, chế tạo máy, hóa chất và thiết bị trao đổi nhiệt. Nhu cầu sử dụng hợp kim này cao tại các khu vực có công nghiệp đóng tàu và sản xuất thiết bị cơ khí chính xác. CW710R được phân phối dưới dạng thỏi, tấm, ống và chi tiết gia công sẵn, đáp ứng tiêu chuẩn EN 1982 và ASTM B164.

CW710R Copper Alloys được đánh giá cao nhờ tuổi thọ lâu dài, khả năng chống ăn mòn vượt trội và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp khắt khe, đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài.

Kết luận CW710R Copper Alloys

CW710R Copper Alloys là hợp kim đồng niken cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ lý cao và dễ gia công. Hợp kim phù hợp cho ngành hàng hải, hóa chất, thiết bị trao đổi nhiệt và cơ khí chính xác. Mặc dù chi phí cao hơn đồng thông thường, CW710R mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài nhờ tuổi thọ cao và khả năng duy trì tính chất cơ lý ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Giá Lá Căn Đồng 0.05mm

    Giá Lá Căn Đồng 0.05mm Giá Lá Căn Đồng 0.05mm là thông tin mà nhiều [...]

    Thép Inox Duplex 255

    Thép Inox Duplex 255 Thép Inox Duplex 255 là gì? Thép Inox Duplex 255 là [...]

    Căn Đồng Lá 0.7mm

    Căn Đồng Lá 0.7mm Căn đồng lá 0.7mm là gì? Căn đồng lá 0.7mm là [...]

    Inox 14462 Có Thân Thiện Với Môi Trường Khi Tái Chế Không

    Inox 14462 Có Thân Thiện Với Môi Trường Khi Tái Chế Không? 1. Giới Thiệu [...]

    310S material

    310S material 310S material là gì? 310S material, hay còn gọi là Inox 310S, là [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn37Pb1

    Đồng Hợp Kim CuZn37Pb1 Đồng Hợp Kim CuZn37Pb1 là gì? Đồng Hợp Kim CuZn37Pb1 là [...]

    Vật liệu 304S15

    Vật liệu 304S15 Vật liệu 304S15 là gì? Vật liệu 304S15 là thép không gỉ [...]

    Vật liệu X2CrNiN18.10

    Vật liệu X2CrNiN18.10 Vật liệu X2CrNiN18.10 là gì? Vật liệu X2CrNiN18.10 là một loại thép [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo