Đồng Hợp Kim C18150

Giá Đồng C7701

Đồng Hợp Kim C18150

Đồng Hợp Kim C18150 là gì?

Đồng Hợp Kim C18150 là loại đồng hợp kim kỹ thuật cao, thuộc nhóm đồng beryllium (BeCu), nổi bật với độ bền cơ học vượt trội, độ cứng cao, khả năng chống mỏi tốt và dẫn điện ổn định. Loại đồng này được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp và kỹ thuật cao như chi tiết cơ khí chịu lực, lò xo, linh kiện điện tử, busbar, bộ phận máy công nghiệp và các chi tiết đòi hỏi cơ lý cao trong môi trường khắc nghiệt. C18150 được đánh giá là vật liệu tối ưu khi cần kết hợp giữa khả năng đàn hồi, độ bền kéo và độ ổn định lâu dài.

Thành phần hóa học của Đồng Hợp Kim C18150

C18150 là hợp kim đồng – beryllium với các nguyên tố được kiểm soát nghiêm ngặt để đạt hiệu suất cơ lý và điện lý tối ưu. Bảng dưới đây thể hiện chi tiết thành phần hóa học:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu 97.0 – 98.0
Be 1.8 – 2.0
Co ≤ 0.5
Ni ≤ 0.5
Fe ≤ 0.5
Pb ≤ 0.05
Zn ≤ 0.3
P ≤ 0.05

Beryllium đóng vai trò chủ chốt trong việc tăng cường độ bền kéo, độ cứng và khả năng đàn hồi, đồng thời vẫn giữ được độ dẫn điện vừa phải, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao.

Tính chất cơ lý của Đồng Hợp Kim C18150

C18150 nổi bật với các đặc tính cơ lý vượt trội, độ cứng cao và khả năng chống mỏi tốt. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số cơ lý quan trọng:

Tính chất Giá trị tiêu chuẩn
Mật độ (g/cm³) 8.25
Điểm nóng chảy (°C) 870 – 980
Độ dẫn điện (%IACS) 20 – 60
Độ bền kéo (MPa) 1100 – 1400
Độ giãn dài (%) 2 – 10
Độ cứng Brinell (HB) 250 – 400
Khả năng chống mỏi Rất tốt
Khả năng chống ăn mòn Tốt

Nhờ các đặc tính này, C18150 phù hợp cho sản xuất chi tiết cơ khí chịu lực, lò xo, linh kiện điện tử, busbar và bộ phận máy công nghiệp yêu cầu độ bền và độ ổn định cao.

So sánh Đồng Hợp Kim C18150 với các loại đồng khác

Bảng dưới đây so sánh Đồng C18150 với các loại đồng phổ biến như C17510, C17500 và C17200 về thành phần hóa học và tính chất cơ lý:

Loại đồng Hàm lượng Cu (%) Điện trở (Ω·mm²/m) Độ dẫn điện (%IACS) Độ bền kéo (MPa) Ứng dụng chính
C18150 97 – 98 0.028 – 0.030 20 – 60 1100 – 1400 Lò xo, chi tiết cơ khí chịu lực, linh kiện điện tử, bộ phận công nghiệp
C17510 97 – 98 0.028 – 0.030 20 – 60 1100 – 1400 Lò xo, chi tiết cơ khí chịu lực, linh kiện điện tử, bộ phận công nghiệp
C17500 97 – 98 0.028 – 0.030 20 – 60 1100 – 1400 Lò xo, chi tiết cơ khí chịu lực, linh kiện điện tử, bộ phận công nghiệp
C17200 97 – 98 0.028 – 0.030 20 – 60 1100 – 1400 Lò xo, chi tiết cơ khí chịu lực, linh kiện điện tử, bộ phận công nghiệp

C18150 nổi bật nhờ cơ lý vượt trội, độ bền kéo và độ cứng cực cao, khả năng chống mỏi tốt, phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật cao cần cơ lý vượt trội và tuổi thọ lâu dài.

Ưu điểm của Đồng Hợp Kim C18150

  1. Độ bền kéo cực cao: Lên đến 1400 MPa, lý tưởng cho chi tiết chịu lực lớn.
  2. Khả năng chống mỏi tốt: Thích hợp cho lò xo và các chi tiết chịu dao động cơ học.
  3. Độ cứng cao: Giảm biến dạng và mài mòn trong quá trình sử dụng.
  4. Khả năng chống ăn mòn tốt: Thích hợp cho môi trường công nghiệp và ngoài trời.
  5. Ổn định lâu dài: Duy trì tính chất cơ lý theo thời gian.

Nhược điểm của Đồng Hợp Kim C18150

  • Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: Chỉ đạt 20–60% IACS.
  • Gia công khó hơn: Do độ cứng và độ bền cao, cần thiết bị và công nghệ chính xác.
  • Giá thành cao: Do hàm lượng beryllium và tính chất kỹ thuật cao.

Ứng dụng của Đồng Hợp Kim C18150

Đồng C18150 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp:

  1. Lò xo và chi tiết cơ khí chịu lực: Lò xo công nghiệp, van, khớp nối chịu tải.
  2. Linh kiện điện tử: Mối nối, cọc điện tử, tiếp điểm cần cơ lý và dẫn điện kết hợp.
  3. Thiết bị công nghiệp: Bộ phận chống mài mòn, bánh răng, bạc đạn, chi tiết máy.
  4. Công nghệ hàng không và ô tô: Chi tiết cần độ bền cao và khả năng đàn hồi tốt.
  5. Các chi tiết cơ khí đặc thù: Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt, chịu lực, chịu mỏi và chống ăn mòn.

Hướng dẫn gia công và chế tạo Đồng Hợp Kim C18150

Đồng C18150 có thể gia công bằng các phương pháp cơ bản nếu tuân thủ đúng kỹ thuật:

  • Cắt, uốn và dập: Yêu cầu thiết bị chính xác và dụng cụ cứng cáp.
  • Hàn đặc biệt: Hàn beryllium cần kiểm soát nhiệt độ và bảo đảm an toàn.
  • Phủ bảo vệ bề mặt: Mạ niken hoặc thiếc để tăng khả năng chống mài mòn.
  • Gia công CNC: Phù hợp cho chi tiết cơ khí và linh kiện điện tử chính xác.

Kết luận

Đồng Hợp Kim C18150 là vật liệu cao cấp, kết hợp giữa độ bền kéo cực cao, khả năng chống mỏi và chống ăn mòn tốt, cùng khả năng dẫn điện ổn định. So với các loại đồng như C17510, C17500 hay C17200, C18150 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng kỹ thuật cao, lò xo, chi tiết cơ khí chịu lực và linh kiện điện tử đặc thù. Với hiệu suất vượt trội và tính ổn định lâu dài, Đồng C18150 đáp ứng đầy đủ yêu cầu công nghiệp, cơ khí chính xác và thiết bị kỹ thuật cao.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox 1.4462 Có Giá Bao Nhiêu. Mua Ở Đâu Để Đảm Bảo Chất Lượng

    Inox 1.4462 Có Giá Bao Nhiêu? Mua Ở Đâu Để Đảm Bảo Chất Lượng? 1. [...]

    Thép không gỉ 1.4477

    Thép không gỉ 1.4477 Thép không gỉ 1.4477 là thép duplex cao cấp, được thiết [...]

    Khả Năng Chịu Lực Của Inox 1Cr18Ni11Si4AlTi So Với Các Loại Thép Không Gỉ Khác

    Khả Năng Chịu Lực Của Inox 1Cr18Ni11Si4AlTi So Với Các Loại Thép Không Gỉ Khác [...]

    Tìm hiểu về Inox S44002

    Tìm hiểu về Inox S44002 và Ứng dụng của nó Inox S44002 là gì? Inox [...]

    Đồng C2200

    Đồng C2200 Đồng C2200 là gì? Đồng C2200 là một loại đồng thau đỏ (Red [...]

    Giá Shim Đồng Đỏ 12mm

    Giá Shim Đồng Đỏ 12mm Giá Shim Đồng Đỏ 12mm là thông tin được nhiều [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2 Trong Công Nghiệp Nhẹ

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 2 Trong Công Nghiệp Nhẹ Láp Tròn Đặc Inox [...]

    C79800 Copper Alloys

    C79800 Copper Alloys C79800 Copper Alloys là gì? C79800 Copper Alloys là một loại hợp [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo