Đồng Hợp Kim C72500

Giá Đồng C7701

Đồng Hợp Kim C72500

Đồng Hợp Kim C72500 là gì?

Đồng Hợp Kim C72500 là một trong những hợp kim đồng–niken–silic cao cấp thuộc nhóm vật liệu hóa già (precipitation-hardened copper alloys). Với thành phần chính gồm đồng (Cu), niken (Ni) và silic (Si), C72500 mang lại sự kết hợp tuyệt vời giữa độ bền kéo cực cao, độ dẫn điện tốt, khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ, cùng độ ổn định nhiệt – cơ vượt trội.

Khác với các hợp kim đồng truyền thống, C72500 được thiết kế để phục vụ các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao, đặc biệt trong ngành điện – điện tử, năng lượng, viễn thông, công nghiệp ô tô, hàng không và những môi trường có điều kiện ăn mòn khắc nghiệt. Một ưu điểm quan trọng của C72500 là nó có thể thay thế đồng berili (BeCu) trong nhiều ứng dụng nhưng an toàn hơn, thân thiện môi trường hơn và giá thành thấp hơn.

Đồng Hợp Kim C72500 có độ bền kéo lên đến 900 MPa, độ dẫn điện 45 – 60% IACS, khả năng chịu mài mòn và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. Đây là lý do vật liệu này ngày càng được ưu tiên trong công nghệ hiện đại, đặc biệt khi yêu cầu về độ tin cậy, độ an toàn và tuổi thọ sản phẩm ngày càng tăng cao.


Thành phần hóa học của Đồng Hợp Kim C72500

Thành phần điển hình của hợp kim C72500 bao gồm:

  • Đồng (Cu): ~ 96%
  • Niken (Ni): 2.0 – 4.0%
  • Silic (Si): 0.4 – 1.2%
  • Magie (Mg): ≤ 0.1%
  • Sắt (Fe): ≤ 0.15%
  • Mangan (Mn): ≤ 0.1%
  • Tạp chất khác: ≤ 0.05%

Trong đó:

  • Niken: Gia tăng độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu tải.
  • Silic: Tạo pha kết tủa Ni₂Si giúp vật liệu có độ cứng và độ bền cao sau khi hóa già.
  • Các nguyên tố vi lượng: Cải thiện tính ổn định nhiệt và khả năng gia công.

Nhờ cấu trúc hóa học tối ưu, C72500 đạt được hiệu suất cao nhưng vẫn duy trì độ dẫn điện tốt hơn nhiều vật liệu chịu lực khác.


Tính chất cơ lý của Đồng Hợp Kim C72500

1. Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 600 – 900 MPa
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 500 – 750 MPa
  • Độ giãn dài: 5 – 20%
  • Độ cứng: 180 – 300 HB

Độ bền kéo có thể tăng lên nhờ các quy trình nhiệt luyện như xử lý hóa già, giúp vật liệu giữ vững hình dạng trong môi trường khắc nghiệt.

2. Tính chất vật lý

  • Tỷ trọng: 8.8 g/cm³
  • Độ dẫn điện: 45 – 60% IACS
  • Độ dẫn nhiệt: 60 – 140 W/m·K
  • Điểm nóng chảy: 980 – 1025°C

C72500 có độ dẫn điện vượt trội so với hầu hết các hợp kim chịu lực, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết điện tử yêu cầu độ bền cao.

3. Tính chống ăn mòn

Đồng Hợp Kim C72500 có khả năng chống ăn mòn trong:

  • Nước biển
  • Môi trường muối
  • Môi trường có hơi ẩm cao
  • Môi trường công nghiệp chứa hóa chất nhẹ
  • Môi trường axit nhẹ

Đặc biệt, hợp kim này kháng ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ nứt và ăn mòn điện hóa rất tốt.


Ưu điểm của Đồng Hợp Kim C72500

  1. Độ bền cực cao
    Với độ bền kéo đạt tới 900 MPa, C72500 thuộc nhóm hợp kim đồng siêu bền.
  2. Độ dẫn điện tốt
    Từ 45 – 60% IACS, vượt trội hơn nhiều vật liệu chịu lực như thép hoặc hợp kim niken khác.
  3. Khả năng hóa già mạnh
    Hợp kim này có thể tăng độ bền đáng kể thông qua xử lý nhiệt.
  4. Kháng ăn mòn xuất sắc
    Phù hợp với môi trường nước biển, môi trường hóa chất và khí hậu ẩm ướt.
  5. Đàn hồi tốt
    Dùng cho những chi tiết cần độ hồi phục tốt như lò xo điện tử, connector.
  6. Thay thế hoàn hảo cho đồng berili (BeCu)
    Không độc, ổn định, an toàn cho sức khỏe và môi trường.
  7. Khả năng gia công cao
    Có thể tiện, phay, dập nguội, cán kéo, hàn và đúc.

Nhược điểm của Đồng Hợp Kim C72500

  1. Giá thành cao hơn nhiều hợp kim đồng truyền thống
    Do chứa niken và được sản xuất bằng quy trình nhiệt luyện phức tạp.
  2. Dẫn điện không cao bằng đồng tinh khiết
    Không phù hợp cho các ứng dụng cần dẫn điện > 90% IACS.
  3. Độ cứng cao gây khó gia công trong một số trường hợp
    Cần máy móc, dao cắt và tốc độ phù hợp.
  4. Nhạy cảm với môi trường chứa amoniac
    Có thể bị ảnh hưởng bởi ăn mòn ứng suất.

Ứng dụng của Đồng Hợp Kim C72500

Nhờ tính chất cơ – hóa tuyệt vời, C72500 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng.

1. Ngành điện – điện tử

  • Lò xo điện
  • Connector – terminal
  • Tiếp điểm chịu tải
  • Bộ phận truyền tín hiệu
  • Các linh kiện yêu cầu độ bền cao và dẫn điện tốt

C72500 có khả năng duy trì tính dẫn điện ổn định dưới nhiệt độ cao và tải trọng lớn.

2. Công nghiệp viễn thông

  • Đầu nối tín hiệu
  • Các chi tiết chịu mỏi
  • Hệ thống truyền dẫn tốc độ cao

3. Công nghiệp ô tô (Automotive)

  • Linh kiện ECU
  • Cảm biến nhiệt
  • Bộ phận kết nối điện mạnh
  • Lò xo trong cơ cấu đóng mở

4. Công nghiệp hàng không – vũ trụ

  • Bộ phận điện trong động cơ
  • Chi tiết chịu rung động mạnh
  • Hệ thống cảm biến và định vị

C72500 đặc biệt phù hợp với điều kiện nhiệt độ thay đổi liên tục và độ rung lớn.

5. Công nghiệp năng lượng

  • Thiết bị điện công suất cao
  • Trạm biến áp nhỏ
  • Bộ phận kết nối pin – năng lượng mặt trời
  • Ứng dụng trong turbine gió

6. Cơ khí chính xác

  • Trục quay nhỏ
  • Bạc trượt
  • Chi tiết ma sát thấp
  • Các bộ phận yêu cầu độ bền – độ cứng – độ ổn định cao

7. Môi trường biển

  • Thiết bị đo ngầm
  • Chi tiết trong hệ thống tàu thủy
  • Bộ phận chống ăn mòn trong nước mặn

Quy trình nhiệt luyện Đồng Hợp Kim C72500

C72500 là hợp kim cường hóa bằng nhiệt luyện, đặc biệt là quá trình hóa già.

1. Ủ dung dịch (Solution Treatment)

  • Nhiệt độ: 760 – 900°C
  • Làm nguội nhanh: nước hoặc dầu
  • Tác dụng:
    • Tạo dung dịch rắn đồng nhất
    • Khử ứng suất trong vật liệu
    • Chuẩn bị cho giai đoạn hóa già

2. Hóa già (Age Hardening)

  • Nhiệt độ: 450 – 550°C
  • Thời gian: 1 – 6 giờ
  • Làm nguội: không khí
  • Tác dụng:
    • Tăng độ cứng
    • Tăng độ bền kéo
    • Ổn định cơ tính dài hạn

3. Ổn định nhiệt

Một số ứng dụng yêu cầu ổn định nhiệt ở 200 – 300°C để đảm bảo vật liệu không thay đổi cơ tính trong quá trình làm việc.


Gia công CNC Đồng Hợp Kim C72500

1. Tiện – phay – khoan

  • Sử dụng dao carbide hoặc hợp kim cứng
  • Tốc độ cắt trung bình – thấp
  • Dùng dầu làm mát để giảm nhiệt
  • Tránh lực cắt lớn vì vật liệu cứng dễ sinh nhiệt

2. Dập nguội

  • Có thể dập tốt nhưng cần thiết kế bán kính phù hợp
  • Hạn chế nứt mép nhờ độ dẻo vừa phải

3. Hàn

C72500 có khả năng hàn tốt với các phương pháp:

  • TIG
  • MIG
  • Hàn bạc
  • Hàn khí

4. Gia công chính xác

Thích hợp với sản phẩm:

  • Connector nhỏ
  • Chi tiết lò xo
  • Bộ phận đàn hồi yêu cầu dung sai rất thấp

Phân tích thị trường tiêu thụ Đồng Hợp Kim C72500

1. Xu hướng tăng mạnh trong ngành điện – điện tử

Nhu cầu connector và linh kiện điện cao cấp tăng mạnh khiến C72500 trở thành lựa chọn tiêu chuẩn nhờ:

  • Độ bền cao
  • Dẫn điện tốt
  • Không độc hại

2. Sự phát triển của ngành ô tô và xe điện (EV)

Xe điện yêu cầu:

  • Linh kiện chịu tải lớn
  • Độ dẫn điện tốt
  • Độ bền nhiệt cao

C72500 đáp ứng hoàn hảo.

3. Nhu cầu trong viễn thông và hàng không

Tốc độ truyền dẫn cao và yêu cầu bền cơ học khiến C72500 ngày càng được tin dùng.

4. Tại thị trường Việt Nam

C72500 được sử dụng nhiều bởi:

  • Nhà máy sản xuất điện tử
  • Các doanh nghiệp ô tô – xe máy
  • Các công ty cơ khí chính xác
  • Các dự án năng lượng và viễn thông

Kết luận

Đồng Hợp Kim C72500 là hợp kim đồng cao cấp mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền cơ học, độ dẫn điện, khả năng chống ăn mòn, và tính ổn định kích thước. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các ngành công nghiệp cần vật liệu mạnh mẽ, bền bỉ và tin cậy.

Nếu bạn đang tìm vật liệu có thể thay thế đồng berili, có tính năng vượt trội và an toàn, thì Đồng Hợp Kim C72500 chính là lựa chọn tối ưu.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Inox 316LN

    Inox 316LN Inox 316LN là gì? Inox 316LN là thép không gỉ austenitic Cr-Ni-Mo với [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 165

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 165 – Vật Liệu Chịu Nhiệt Cao Cho Các [...]

    00Cr19Ni10 material

    00Cr19Ni10 material 00Cr19Ni10 material là gì? 00Cr19Ni10 material là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    Giá Đồng C33000

    Giá Đồng C33000 Giá Đồng C33000 là mức giá thị trường của vật liệu đồng [...]

    Tấm Inox 410 0.50mm

    Tấm Inox 410 0.50mm – Giải Pháp Vật Liệu Mỏng, Bền Và Chịu Nhiệt Tấm [...]

    Thép không gỉ SUS316J1

    Thép không gỉ SUS316J1 Thép không gỉ SUS316J1 là thép austenitic thuộc nhóm 300 series, [...]

    Thép Inox Z12CF13

    Thép Inox Z12CF13 Thép Inox Z12CF13 là gì? Thép Inox Z12CF13 là một loại thép [...]

    Thép Inox Austenitic 1.4845

    Thép Inox Austenitic 1.4845 Thép Inox Austenitic 1.4845 là thép không gỉ Austenitic cao cấp, [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo