Đồng Hợp Kim C76400

Giá Đồng C7701

Đồng Hợp Kim C76400

Đồng Hợp Kim C76400 là gì?
Đồng hợp kim C76400 là một loại hợp kim đồng–niken–kẽm thuộc nhóm Nickel Silver (đồng bạc), nổi bật với màu sắc sáng bạc, khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cơ học cao. C76400 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu tính thẩm mỹ kết hợp độ bền, như sản xuất chi tiết máy, linh kiện điện tử, nhạc cụ, phụ kiện trang trí và các thiết bị hoạt động trong môi trường ẩm hoặc ăn mòn.

Với khả năng chống oxy hóa tốt và tính ổn định nhiệt cao, C76400 trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy lâu dài. Bảng thành phần hóa học cân bằng giữa đồng, niken và kẽm giúp hợp kim đạt được độ cứng, khả năng gia công và độ bền kéo tối ưu.

Thành phần hóa học Đồng Hợp Kim C76400

Thành phần hóa học của C76400 được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo tính chất cơ lý ổn định trong mọi điều kiện làm việc. Tỷ lệ niken cao mang đến màu sắc sáng bạc đặc trưng và khả năng chống ăn mòn mạnh.

Các thành phần tiêu chuẩn:

  • Đồng (Cu): 60 – 65%
  • Niken (Ni): 17 – 19%
  • Kẽm (Zn): 15 – 23%
  • Tạp chất khác: ≤ 0.5%

Tỷ lệ niken càng cao, độ sáng và khả năng chống mài mòn càng tốt. Sự kết hợp hài hòa này giúp C76400 trở thành hợp kim cao cấp trong họ đồng bạc.

Tính chất cơ lý Đồng Hợp Kim C76400

C76400 được đánh giá cao nhờ bộ tính chất cơ lý vượt trội, giúp hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khác nhau.

Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 350 – 550 MPa
  • Độ giãn dài: 10 – 35% (tùy trạng thái vật liệu)
  • Độ cứng: 80 – 150 HV
  • Độ bền uốn: Cao, chịu được lực tác động lặp lại
  • Độ bền mỏi: Tốt, thích hợp cho chi tiết chuyển động

Tính chất vật lý

  • Tỷ trọng: 8.6 – 8.8 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 1090 – 1130°C
  • Độ dẫn điện: 6 – 10% IACS
  • Độ dẫn nhiệt: 26 – 40 W/m·K

Tính chất hóa học

  • Chống ăn mòn mạnh trong môi trường biển, hơi ẩm và kiềm nhẹ
  • Không bị oxy hóa nhanh, bề mặt sáng lâu
  • Chịu được tác nhân ăn mòn dạng hóa chất nhẹ

Nhờ các ưu điểm này, C76400 có độ bền sử dụng rất cao và được tin dùng trong môi trường đòi hỏi độ ổn định.

Ưu điểm của Đồng Hợp Kim C76400

C76400 có nhiều ưu điểm vượt trội so với các hợp kim đồng thông thường:

1. Chống ăn mòn xuất sắc

C76400 hoạt động bền bỉ trong:

  • Môi trường biển
  • Môi trường ẩm
  • Môi trường axit loãng
  • Dung dịch muối và hơi nước

2. Độ bền và độ cứng cao

Thích hợp cho chi tiết cơ khí chịu tải trọng vừa và nhỏ.

3. Bề mặt sáng bạc đẹp mắt

Màu sắc gần giống bạc thật, rất phù hợp cho các ứng dụng trang trí, phụ kiện, mỹ nghệ và nhạc cụ.

4. Dễ gia công

C76400 dễ:

  • Cán
  • Dập
  • Uốn
  • Cắt gọt CNC
    Khả năng hàn và mạ tốt giúp ứng dụng linh hoạt hơn.

5. Tính ổn định nhiệt tốt

Không biến dạng khi hoạt động ở nhiệt độ cao, rất thích hợp cho linh kiện trong môi trường nhiệt khắc nghiệt.

6. Khả năng chống mài mòn

Duy trì độ bền bề mặt khi ma sát lâu dài, phù hợp chi tiết chuyển động.

Nhược điểm của Đồng Hợp Kim C76400

Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, C76400 cũng tồn tại một số hạn chế:

  • Độ dẫn điện và dẫn nhiệt thấp hơn nhiều so với đồng tinh khiết
  • Giá thành cao hơn hợp kim đồng–kẽm thông thường do tỷ lệ niken lớn
  • Không thích hợp cho ứng dụng yêu cầu dẫn điện cao
  • Gia công đòi hỏi lưỡi cắt tốt, tránh mẻ dao khi tốc độ cắt cao

Ứng dụng của Đồng Hợp Kim C76400

C76400 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ tính chất cơ lý vượt trội và độ bền cao.

1. Công nghiệp điện và điện tử

  • Điện cực
  • Đầu nối
  • Linh kiện cách điện
  • Bộ phận chịu nhiệt

2. Sản xuất phụ kiện và trang trí cao cấp

  • Khuy áo
  • Trang sức giả
  • Đồ mỹ nghệ
  • Linh kiện đồng hồ
  • Vỏ phụ kiện trang trí

3. Nhạc cụ

C76400 được dùng trong:

  • Kèn
  • Sáo
  • Bộ phận cộng hưởng âm thanh

Đặc tính chống ăn mòn giúp nhạc cụ bền và giữ âm sắc tốt.

4. Cơ khí chính xác

  • Ổ trượt
  • Vòng đệm
  • Bạc lót chống ma sát
  • Chi tiết máy yêu cầu độ bền cao

5. Thiết bị hàng hải

  • Chi tiết tiếp xúc nước biển
  • Bộ phận chịu ẩm lâu dài
  • Linh kiện tàu thủy

6. Đồ dùng sinh hoạt

  • Tay nắm
  • Phụ kiện nội thất
  • Chi tiết trang trí sáng bạc

Ứng dụng rộng rãi nhờ bề mặt đẹp và chống oxy hóa tốt.

Gia công Đồng Hợp Kim C76400

C76400 có khả năng gia công linh hoạt:

Cắt gọt CNC Đồng Hợp Kim C76400

  • Sử dụng dao hợp kim cứng
  • Tốc độ trung bình
  • Cắt có dung dịch làm mát để tránh xước bề mặt

Dập – Cán

  • Tính dẻo tốt thích hợp cho các chi tiết dập nguội
  • Không bị nứt mép khi dập sâu

Hàn

  • Hàn tốt với phương pháp hàn bạc, hàn khí, hàn hồ quang
  • Bề mặt nên được làm sạch để tăng độ bám

Mạ

  • Mạ niken
  • Mạ chrome
  • Mạ bạc

Tất cả đều cho bề mặt sáng đẹp, sang trọng.

Quy trình nhiệt luyện Đồng Hợp Kim C76400

C76400 ít khi cần nhiệt luyện, nhưng một số ứng dụng đặc biệt vẫn có thể áp dụng:

  • Ủ mềm: 450 – 650°C, giữ nhiệt 30 – 60 phút nhằm tăng độ dẻo
  • Tôi – Ram: Không phổ biến, chủ yếu cải thiện sức bền nhẹ

Nhiệt luyện đúng cách giúp nâng cao khả năng dập sâu và giảm ứng suất bên trong.

Thông số gia công khuyến nghị Đồng Hợp Kim C76400

  • Tốc độ cắt (Cutting Speed): 60 – 120 m/phút
  • Lượng chạy dao: 0.1 – 0.3 mm/vòng
  • Độ sâu cắt: 0.5 – 2 mm

Đảm bảo bề mặt sản phẩm mịn, không bị xước.

Kết luận

Đồng Hợp Kim C76400 là hợp kim cao cấp thuộc nhóm đồng–niken–kẽm với độ bền cơ học cao, chống ăn mòn mạnh và khả năng giữ bề mặt sáng bạc lâu dài. Nhờ những ưu điểm vượt trội, C76400 được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp điện tử, cơ khí chính xác, hàng hải, mỹ nghệ trang trí và sản xuất nhạc cụ.

Với khả năng gia công tốt, tuổi thọ cao và độ ổn định lớn, C76400 là lựa chọn hoàn hảo cho các sản phẩm yêu cầu chất lượng và tính thẩm mỹ cao.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Đồng Hợp Kim CW020A

    Đồng Hợp Kim CW020A Đồng Hợp Kim CW020A là gì? Đồng Hợp Kim CW020A là [...]

    Cách Chọn Mua Inox X2CrNiN23-4 Phù Hợp Với Các Dự Án Công Nghiệp Của Bạn

    Cách Chọn Mua Inox X2CrNiN23-4 Phù Hợp Với Các Dự Án Công Nghiệp Của Bạn [...]

    Thép Inox PH SUS 630

    Thép Inox PH SUS 630 Thép Inox SUS 630 là loại thép không gỉ martensitic [...]

    Nitronic 50 material

    Nitronic 50 material Nitronic 50 material là gì? Nitronic 50 material, còn được biết đến [...]

    Tìm hiểu về Inox 420S45

    Tìm hiểu về Inox 420S45 và Ứng dụng của nó Inox 420S45 là gì? Inox [...]

    Thành Phần Hóa Học Và Tính Chất Cơ Học Của Inox S32900

    Thành Phần Hóa Học Và Tính Chất Cơ Học Của Inox S32900 1. Giới Thiệu [...]

    Inox 12X21H5T Có Phù Hợp Để Sử Dụng Trong Môi Trường Nhiệt Độ Cao Không

    Inox 12X21H5T Có Phù Hợp Để Sử Dụng Trong Môi Trường Nhiệt Độ Cao Không? [...]

    Tấm Inox 410 0.50mm

    Tấm Inox 410 0.50mm – Giải Pháp Vật Liệu Mỏng, Bền Và Chịu Nhiệt Tấm [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo