Đồng Hợp Kim CW307G

Giá Đồng C7701

Đồng Hợp Kim CW307G

Đồng Hợp Kim CW307G là gì?

Đồng Hợp Kim CW307G là một loại hợp kim đồng–thiếc–kẽm cao cấp, thuộc nhóm hợp kim đồng kỹ thuật, nổi bật với khả năng chịu mài mòn, chống ăn mòn và độ bền cơ học cao. CW307G thường được sử dụng trong các chi tiết máy, vòng bi, bạc lót, trục, van, bánh răng và các bộ phận cơ khí cần chịu tải trọng lớn và ma sát cao trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Hợp kim CW307G được đánh giá cao nhờ tính ổn định lâu dài, khả năng chống oxy hóa hiệu quả và dễ gia công, phù hợp cho cả chi tiết máy chính xác và các bộ phận công nghiệp nặng.


Thành phần hóa học của Đồng Hợp Kim CW307G

CW307G là hợp kim đồng–thiếc–kẽm với thành phần được kiểm soát nghiêm ngặt, giúp đạt cơ tính ổn định, độ bền mỏi cao và khả năng chống mài mòn vượt trội.

Thành phần tiêu chuẩn:

  • Đồng (Cu): 64 – 68%
  • Thiếc (Sn): 9 – 12%
  • Kẽm (Zn): 6 – 9%
  • Chì (Pb): ≤ 1%
  • Tạp chất khác: ≤ 1%

Sự phối hợp hài hòa giữa thiếc, kẽm và đồng giúp CW307G đạt độ cứng cao, khả năng chịu ma sát và chống ăn mòn hiệu quả, đồng thời vẫn giữ tính linh hoạt trong gia công và tạo hình.


Tính chất cơ lý của Đồng Hợp Kim CW307G

Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo: 450 – 620 MPa
  • Độ giãn dài: 12 – 18%
  • Độ cứng: 170 – 230 HB
  • Khả năng chịu va đập: cao, chống nứt gãy tốt
  • Độ bền mỏi: ổn định, thích hợp cho chi tiết chịu tải trọng lớn

Tính chất vật lý

  • Màu sắc: vàng đồng sáng
  • Tỷ trọng: 8.7 – 8.9 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: 900 – 1020°C
  • Độ dẫn điện: 10 – 16% IACS
  • Độ dẫn nhiệt: trung bình

Tính chất hóa học

  • Chống ăn mòn: tốt trong môi trường dầu nhờn, nước ngọt và không khí
  • Chống oxy hóa: lớp oxit bảo vệ bề mặt giúp duy trì cơ tính và màu sắc lâu dài
  • Chống mài mòn: thích hợp cho vòng bi, bạc lót, trục và chi tiết máy chịu ma sát lớn
  • Ổn định lâu dài: giữ cơ tính tốt trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt

Ưu điểm của Đồng Hợp Kim CW307G

  1. Độ bền cơ học cao: Chịu lực kéo, va đập và mài mòn hiệu quả.
  2. Khả năng chống ăn mòn: Duy trì cơ tính trong môi trường dầu, nước và không khí.
  3. Dễ gia công: Tiện, phay, khoan và cắt gọt thuận lợi.
  4. Ổn định kích thước: Ít biến dạng khi thay đổi nhiệt độ và độ ẩm.
  5. Chịu mài mòn cao: Phù hợp cho vòng bi, bạc lót và chi tiết cơ khí chịu tải trọng cao.
  6. Ứng dụng đa dạng: Từ cơ khí chính xác, chi tiết máy công nghiệp đến ngành hàng hải và năng lượng.

Nhược điểm của Đồng Hợp Kim CW307G

  • Chi phí cao hơn đồng nguyên chất: Do chứa thiếc và kẽm.
  • Độ dẫn điện thấp: Không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu dẫn điện cao.
  • Gia công cần dụng cụ sắc bén: Thiếc và kẽm làm hợp kim cứng, dễ mẻ dao nếu không dùng công cụ thích hợp.
  • Không chịu được axit mạnh: Không dùng trong môi trường hóa chất đậm đặc.

Ứng dụng của Đồng Hợp Kim CW307G

Ngành cơ khí

  • Vòng bi, bạc lót chịu tải trọng cao
  • Trục, bánh răng và chi tiết máy chịu ma sát lớn
  • Chi tiết máy công nghiệp cần độ bền và chống mài mòn

Ngành hàng hải

  • Linh kiện tiếp xúc trực tiếp với nước ngọt và môi trường ẩm
  • Van, khớp nối và chi tiết tàu thuyền

Ngành dầu khí và năng lượng

  • Chi tiết bơm, van, bạc lót trong thiết bị khai thác và sản xuất
  • Bộ phận chịu tải và ma sát trong hệ thống động lực

Cơ khí chính xác

  • Chi tiết máy nhỏ, trục, bạc lót, thanh dẫn hướng
  • Linh kiện cần độ chính xác cao và bền lâu

Gia công Đồng Hợp Kim CW307G

Cắt gọt CNC

  • Sử dụng dao hợp kim cứng hoặc carbide
  • Tốc độ cắt trung bình, lượng chạy dao vừa phải
  • Dùng dầu cắt hoặc dung dịch làm mát liên tục để tăng tuổi thọ dụng cụ

Dập – Cán – Uốn

  • Dẻo tốt, thích hợp cho dập nguội và tạo hình phức tạp
  • Không nứt mép khi uốn hoặc dập sâu

Hàn

  • Hàn TIG hoặc MIG
  • Làm sạch bề mặt trước khi hàn để tăng độ bền mối hàn

Đánh bóng và mạ

  • Có thể mạ niken hoặc đánh bóng để tăng tính thẩm mỹ
  • Bề mặt giữ màu lâu, chống oxy hóa hiệu quả

Quy trình nhiệt luyện Đồng Hợp Kim CW307G

  • Ủ mềm: 450 – 600°C để tăng độ dẻo và giảm ứng suất
  • Tôi và làm nguội: 900 – 1020°C, làm mát chậm hoặc bằng nước tùy ứng dụng
  • Hóa bền nhẹ: nâng cao độ cứng bề mặt, tăng khả năng chịu mài mòn

Quy trình nhiệt luyện giúp CW307G đạt cơ tính tối ưu, đảm bảo độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn cho các chi tiết cơ khí.


Kết luận

Đồng Hợp Kim CW307G là hợp kim đồng–thiếc–kẽm cao cấp, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn, cùng tính ổn định lâu dài. Nhờ những ưu điểm này, CW307G được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, công nghiệp nặng, hàng hải, dầu khí và các chi tiết máy công nghiệp.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu bền bỉ, chịu tải và chống mài mòn trong môi trường công nghiệp, CW307G là lựa chọn tối ưu.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Thép không gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2

    Thép không gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2 Thép không gỉ X9CrMnNiCu17-8-5-2 là loại thép austenitic hợp kim cao, [...]

    X1CrNiMoCu12-5-2 Stainless Steel

    X1CrNiMoCu12-5-2 Stainless Steel X1CrNiMoCu12-5-2 stainless steel là một loại thép không gỉ martensitic hóa bền [...]

    Thép Inox Austenitic 022Cr19Ni10

    Thép Inox Austenitic 022Cr19Ni10 Thép Inox Austenitic 022Cr19Ni10 là gì? Thép Inox Austenitic 022Cr19Ni10 là [...]

    0Cr18Ni10Ti stainless steel

    0Cr18Ni10Ti stainless steel 0Cr18Ni10Ti stainless steel là gì? 0Cr18Ni10Ti stainless steel là một loại thép [...]

    Tìm hiểu về Inox Z10CF17

    Tìm hiểu về Inox Z10CF17 và Ứng dụng của nó Inox Z10CF17 là gì? Inox [...]

    SUS316Ti stainless steel

    SUS316Ti stainless steel SUS316Ti stainless steel là gì? SUS316Ti stainless steel là một loại thép [...]

    Giá Đồng Lục Giác Phi 95

    Giá Đồng Lục Giác Phi 95 Tổng quan về Giá Đồng Lục Giác Phi 95 [...]

    Thép Inox Austenitic 302B

    Thép Inox Austenitic 302B Thép Inox Austenitic 302B là gì? Thép Inox Austenitic 302B là [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo