Giá Đồng CuAg0.10P
Giá Đồng CuAg0.10P là gì?
Giá Đồng CuAg0.10P là mức giá thị trường của loại hợp kim đồng CuAg0.10P — vật liệu đồng kỹ thuật cao, được sản xuất bằng cách pha thêm bạc (Ag) 0,10% và photpho (P) vào đồng nguyên chất để tăng cường khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt, độ bền cơ học và chống ăn mòn. Đồng CuAg0.10P được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp điện – điện tử, chế tạo linh kiện cơ khí chính xác, sản xuất bộ phận truyền tải điện và những ứng dụng đòi hỏi hiệu suất vật liệu cao.
Giá Giá Đồng CuAg0.10P biến động theo thị trường nguyên liệu, chi phí sản xuất, nhu cầu ngành nghề và các điều kiện kinh tế toàn cầu. Việc cập nhật Giá Đồng CuAg0.10P định kỳ giúp doanh nghiệp lập kế hoạch mua nguyên liệu, quản lý chi phí và tối ưu hóa sản xuất.
Thành phần hóa học của Đồng CuAg0.10P
Đồng CuAg0.10P là hợp kim đồng được bổ sung bạc và photpho nhằm cải thiện tính chất cơ lý và điện hóa:
- Đồng (Cu): chiếm phần lớn, thường từ 98% đến 99,0%, đảm bảo độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
- Bạc (Ag): ~0,10%, giúp tăng tính chống ăn mòn, cải thiện độ bền ở nhiệt độ cao và độ ổn định điện hóa.
- Photpho (P): ~0,02–0,04%, làm tăng độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn.
- Các nguyên tố phụ khác: tổng cộng dưới 0,5%, bao gồm sắt (Fe), niken (Ni), chì (Pb) ở mức rất thấp theo tiêu chuẩn sản xuất.
Sự phối hợp các nguyên tố này tạo nên hợp kim đồng CuAg0.10P cân bằng giữa hiệu suất dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền cơ học, phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật khó.
Tính chất cơ lý của Đồng CuAg0.10P
Đồng CuAg0.10P có các tính chất cơ lý và vật lý nổi bật:
- Độ bền kéo: khoảng 260–380 MPa, đủ mạnh cho các chi tiết cơ khí và linh kiện chịu tải vừa.
- Độ dãn dài: 15–30%, giúp linh hoạt trong quá trình gia công và lắp ráp.
- Độ cứng: 95–130 HB, cân bằng giữa độ bền và khả năng chống mài mòn.
- Mật độ: xấp xỉ 8,9 g/cm³, gần bằng đồng nguyên chất.
- Điện trở suất: khoảng 0,03–0,04 Ω·mm²/m, đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt.
Những đặc tính này giúp Đồng CuAg0.10P phù hợp với các chi tiết đòi hỏi độ ổn định hoạt động cao, truyền dẫn tốt và tuổi thọ lâu dài trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Ưu điểm của Đồng CuAg0.10P
Đồng CuAg0.10P mang lại nhiều ưu điểm so với đồng nguyên chất và nhiều hợp kim đồng khác:
- Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt: giúp giảm thất thoát năng lượng và nâng cao hiệu suất hoạt động cho thiết bị điện.
- Độ bền cơ học cao: phù hợp với chi tiết chịu lực vừa và nhẹ, giảm nguy cơ biến dạng cơ học.
- Chống ăn mòn vượt trội: nhờ bổ sung bạc, tăng tính ổn định trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ.
- Dễ gia công và hàn: phù hợp với các quy trình sản xuất như uốn, kéo dây, ép đùn và hàn.
- Ổn định theo thời gian: không biến dạng hay giảm hiệu suất khi làm việc lâu dài trong điều kiện nhiệt độ rộng.
Nhược điểm của Đồng CuAg0.10P
Bên cạnh ưu điểm, Đồng CuAg0.10P vẫn có một số hạn chế cần cân nhắc:
- Giá thành cao hơn đồng thường và một số hợp kim đồng chuẩn: do sử dụng bạc và photpho cùng quy trình sản xuất chất lượng cao.
- Độ cứng thấp hơn hợp kim thép chịu lực nặng: không phù hợp cho các chi tiết chịu tải trọng cực lớn trong cơ khí nặng.
- Nhạy cảm với môi trường ăn mòn mạnh: mặc dù chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại khác, nhưng tiếp xúc lâu với axit hoặc kiềm mạnh vẫn ảnh hưởng tuổi thọ.
Ứng dụng của Đồng CuAg0.10P
Nhờ khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt tốt và độ bền cơ học ổn định, Đồng CuAg0.10P được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp:
- Ngành điện tử: sản xuất dây dẫn cao cấp, cáp tín hiệu, bản mạch in, tiếp điểm điện và linh kiện yêu cầu độ dẫn ổn định.
- Công nghiệp điện lực: thanh dẫn điện, thanh cái, đầu nối, bộ phận tản nhiệt cho thiết bị điện.
- Chế tạo thiết bị điện cơ: rôto, stato, cuộn dây và chi tiết máy chịu tải nhẹ đến trung bình.
- Ngành cơ khí chính xác: chi tiết máy, bộ phận khuôn mẫu, linh kiện đo lường và thiết bị công nghiệp hỗ trợ.
- Ứng dụng trong ô tô và hàng không: chi tiết dẫn điện, bộ phận kết nối và hệ thống truyền dẫn tín hiệu.
Việc theo dõi Giá Đồng CuAg0.10P thường xuyên giúp doanh nghiệp quản lý chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm sử dụng hợp kim này.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuAg0.10P
Giá Đồng CuAg0.10P không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
- Biến động giá nguyên liệu thị trường thế giới: giá đồng và bạc tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
- Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu nguyên liệu và giá thành cuối cùng.
- Chi phí sản xuất: gồm chi phí năng lượng, nhân công, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu trong ngành điện tử, cơ khí, ô tô và điện lực ảnh hưởng lớn đến giá.
- Chính sách thuế và quy định vận chuyển: thuế, phí và quy định quốc tế tác động đến giá đến tay người mua.
Kết luận
Giá Đồng CuAg0.10P phản ánh giá trị thực của hợp kim đồng kỹ thuật cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuAg0.10P là lựa chọn hàng đầu cho các ngành công nghiệp đòi hỏi dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, độ bền cơ học ổn định và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Việc cập nhật Giá Đồng CuAg0.10P thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật phức tạp và đòi hỏi chất lượng cao.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

