Giá Đồng CuAl10Ni5Fe4

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuAl10Ni5Fe4

Giá Đồng CuAl10Ni5Fe4 là gì?

Giá Đồng CuAl10Ni5Fe4 là mức giá thị trường của hợp kim đồng CuAl10Ni5Fe4 — một loại vật liệu đồng hợp kim cao cấp được ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật, cơ khí, điện lực và các ngành công nghiệp nặng. Đồng CuAl10Ni5Fe4 là hợp kim đồng – nhôm – niken – sắt được pha chế để tăng cường tính chất cơ lý, độ bền kéo, khả năng chống ăn mòn, khả năng chịu tải cao và độ ổn định trong nhiều môi trường làm việc khắc nghiệt.

Việc cập nhật Giá Đồng CuAl10Ni5Fe4 định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư và nhà sản xuất nắm bắt biến động nguyên liệu, lập kế hoạch mua hàng, quản lý chi phí và tối ưu hóa sản xuất. Giá Giá Đồng CuAl10Ni5Fe4 thường biến động theo giá nguyên liệu đầu vào, chi phí sản xuất, cung – cầu thị trường và các yếu tố kinh tế toàn cầu.

Thành phần hóa học của Đồng CuAl10Ni5Fe4

Đồng CuAl10Ni5Fe4 là hợp kim đồng với các nguyên tố hợp kim cân đối nhằm tạo ra vật liệu vừa dẫn điện, dẫn nhiệt ổn định vừa có cơ tính cao:

  • Đồng (Cu): chiếm phần lớn, thường khoảng 80–82%, là thành phần chính quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt.
  • Nhôm (Al): ~10%, giúp tăng độ cứng, cải thiện khả năng chống mài mòn và chống oxy hóa.
  • Niken (Ni): ~5%, tăng độ bền kéo, khả năng chịu tải và ổn định cơ học.
  • Sắt (Fe): ~4%, cải thiện tính dẻo dai và độ bền tổng thể.
  • Các nguyên tố khác: lượng nhỏ mangan (Mn), silic (Si) hoặc các tạp chất khác dưới 1% tùy tiêu chuẩn sản xuất.

Sự phối hợp các nguyên tố này tạo nên hợp kim Đồng CuAl10Ni5Fe4 với tính chất vật liệu vượt trội so với đồng nguyên chất và nhiều loại hợp kim đồng khác.

Tính chất cơ lý của Đồng CuAl10Ni5Fe4

Đồng CuAl10Ni5Fe4 sở hữu các đặc tính cơ lý và vật lý nổi bật, phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật công nghiệp:

  • Độ bền kéo: khoảng 420–520 MPa, cung cấp khả năng chịu lực cao trong điều kiện làm việc tải trọng lớn.
  • Độ dãn dài: 8–18%, đảm bảo tính dẻo cần thiết khi gia công, lắp ráp và chịu biến dạng nhỏ.
  • Độ cứng: 140–180 HB, giúp chống mài mòn và tăng tuổi thọ chi tiết máy.
  • Mật độ: khoảng 8,4–8,7 g/cm³, gần bằng nhiều hợp kim đồng cải tiến khác.
  • Khả năng chống ăn mòn: vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước biển, khí hậu ẩm ướt hoặc oxy hóa nhẹ.

Nhờ các đặc tính này, Đồng CuAl10Ni5Fe4 là lựa chọn ưu tiên cho nhiều chi tiết kỹ thuật, linh kiện tải trọng cao và môi trường làm việc khắc nghiệt.

Ưu điểm của Đồng CuAl10Ni5Fe4

  • Khả năng chịu tải cao: độ bền kéo và độ cứng vượt trội so với đồng nguyên chất và nhiều hợp kim đồng khác.
  • Chống ăn mòn hiệu quả: phù hợp với ứng dụng ở môi trường ẩm ướt, nước biển, khí hậu mặn và các ứng dụng ngoài trời.
  • Ổn định cơ học: độ ổn định khi làm việc trong dải nhiệt độ rộng và điều kiện tải trọng thay đổi.
  • Gia công linh hoạt: có thể gia công cắt gọt, hàn, uốn và định hình theo yêu cầu kỹ thuật.
  • Ứng dụng rộng: dùng cho chi tiết tàu biển, trục dẫn động, van, bu lông, bộ phận máy móc trong công nghiệp nặng.

Nhược điểm của Đồng CuAl10Ni5Fe4

  • Giá thành cao: do thành phần hợp kim phức tạp và quy trình sản xuất chất lượng cao.
  • Độ dẻo thấp hơn đồng nguyên chất: không phù hợp cho chi tiết cần uốn cong nhiều hoặc chịu biến dạng lớn.
  • Yêu cầu kiểm soát nhiệt luyện: để đạt tính chất tối ưu, cần quy trình xử lý nhiệt và kiểm định chặt chẽ.

Ứng dụng của Đồng CuAl10Ni5Fe4

Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cao, Đồng CuAl10Ni5Fe4 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hải quân và đóng tàu: dùng làm trục, bu lông, chi tiết thủy lực và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nước biển.
  • Công nghiệp dầu khí: chi tiết bơm, van, đầu nối, trục chịu tải và các bộ phận chịu áp lực cao.
  • Cơ khí nặng: trục dẫn động, bánh răng, khung máy, chi tiết chịu tải trọng lớn trong các thiết bị công nghiệp.
  • Ngành điện – cơ: thanh dẫn điện, tiếp điểm, bộ phận tản nhiệt và các linh kiện trong thiết bị điện công suất lớn.
  • Ứng dụng ngoài trời: chi tiết máy, cột ăng ten, thiết bị truyền tải điện trong điều kiện khắc nghiệt.

Cập nhật Giá Đồng CuAl10Ni5Fe4 thường xuyên giúp doanh nghiệp lựa chọn vật liệu phù hợp, dự toán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất hiệu quả và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuAl10Ni5Fe4

Giá Giá Đồng CuAl10Ni5Fe4 không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:

  • Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, nhôm, niken và sắt trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp đến giá thành sản xuất.
  • Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí xuất khẩu sản phẩm.
  • Chi phí sản xuất: gồm chi phí năng lượng, nhân công, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu trong các ngành đóng tàu, dầu khí, cơ khí nặng và điện lực ảnh hưởng đến giá.
  • Chính sách thuế và quy định thương mại: thuế, phí và quy định vận chuyển quốc tế tác động đến chi phí đến tay người mua.

Kết luận

Giá Đồng CuAl10Ni5Fe4 phản ánh giá trị thực của hợp kim đồng chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuAl10Ni5Fe4 là lựa chọn hàng đầu cho các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao và sự ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Việc cập nhật Giá Đồng CuAl10Ni5Fe4 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật phức tạp và đòi hỏi chất lượng cao.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo