Giá Đồng CuMg0.2
Giá Đồng CuMg0.2 là gì?
Giá Đồng CuMg0.2 là mức giá thị trường của loại hợp kim đồng CuMg0.2 — một vật liệu đồng hợp kim phổ biến trong công nghiệp nhờ tính chất cơ lý tốt, độ bền kéo cao hơn đồng nguyên chất, khả năng chống mài mòn hiệu quả và tính ổn định trong các ứng dụng kỹ thuật. Đồng CuMg0.2 là hợp kim đồng bổ sung magie (Mg) ở tỷ lệ khoảng 0,2%, giúp cải thiện độ bền, khả năng chống biến dạng và đáp ứng tốt các yêu cầu ứng dụng trong điện – cơ khí, các chi tiết kỹ thuật chịu tải nhẹ đến trung bình.
Giá Đồng CuMg0.2 biến động theo thị trường nguyên liệu, chi phí sản xuất, nhu cầu tiêu thụ và các yếu tố kinh tế vĩ mô, nên cập nhật giá thường xuyên là cần thiết để doanh nghiệp, kỹ sư và nhà sản xuất lập kế hoạch mua nguyên liệu, quản lý chi phí và tối ưu hóa sản xuất.
Thành phần hóa học của Đồng CuMg0.2
Đồng CuMg0.2 là hợp kim đồng với thành phần chính gồm:
- Đồng (Cu): khoảng 99,5–99,7%, là thành phần chính đảm bảo dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
- Magie (Mg): ~0,2%, giúp tăng độ bền kéo, khả năng chống mài mòn và ổn định cơ học.
- Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất khác (<0,3%) theo tiêu chuẩn sản xuất.
Sự kết hợp này tạo ra hợp kim Đồng CuMg0.2 với tính chất cân bằng giữa khả năng dẫn điện và cơ tính, phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật khác nhau.
Tính chất cơ lý của Đồng CuMg0.2
Đồng CuMg0.2 sở hữu những tính chất cơ lý và vật lý nổi bật hơn đồng nguyên chất:
- Độ bền kéo: khoảng 300–380 MPa, cao hơn đáng kể so với đồng tinh khiết.
- Độ dãn dài: 15–30 %, giúp gia công và lắp ráp dễ dàng.
- Độ cứng: ~90–120 HB, tăng khả năng chống mài mòn và biến dạng.
- Mật độ: khoảng 8,9 g/cm³, gần bằng các hợp kim đồng tiêu chuẩn.
- Điện trở suất: khoảng 0,03–0,05 Ω·mm²/m, vẫn đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
Những đặc tính này khiến Đồng CuMg0.2 trở thành lựa chọn phù hợp cho các chi tiết cần độ bền cơ học tốt hơn đồng nguyên chất nhưng vẫn giữ được khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định.
Ưu điểm của Đồng CuMg0.2
- Độ bền cơ học cao hơn đồng nguyên chất: nhờ bổ sung magie giúp tăng cường lực kéo và chống biến dạng.
- Khả năng chống mài mòn tốt: phù hợp với các chi tiết hoạt động chịu ma sát nhẹ đến trung bình.
- Ổn định điện và nhiệt: vẫn giữ hiệu suất dẫn điện và dẫn nhiệt tốt trong ứng dụng kỹ thuật.
- Gia công dễ dàng: phù hợp cho nhiều quy trình sản xuất chi tiết máy, linh kiện điện tử và chi tiết kỹ thuật.
- Ứng dụng đa dạng: từ điện tử, linh kiện cơ khí đến chi tiết công nghiệp cần độ bền cao hơn đồng thường.
Nhược điểm của Đồng CuMg0.2
- Giá thành cao hơn đồng tinh khiết: do thành phần hợp kim và quy trình sản xuất yêu cầu chất lượng cao hơn, nên Giá Đồng CuMg0.2 thường cao hơn so với đồng nguyên chất.
- Độ dẻo thấp hơn đồng tinh khiết: không phù hợp cho các chi tiết cần uốn cong nhiều hoặc chịu biến dạng lớn.
- Không chịu lực lớn như hợp kim thép: nên không dùng cho các ứng dụng cơ khí chịu tải trọng cực nặng.
Ứng dụng của Đồng CuMg0.2
Nhờ có độ bền cơ học và khả năng dẫn điện tương đối tốt, Đồng CuMg0.2 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành điện tử: dây dẫn, cáp tín hiệu, mạch in, tiếp điểm điện và linh kiện đòi hỏi độ bền cao hơn đồng thường.
- Cơ khí chính xác: chi tiết máy, bộ phận khuôn mẫu, linh kiện đo lường và chi tiết chịu lực trung bình.
- Thiết bị điện lực: thanh dẫn điện, bộ phận tản nhiệt, chi tiết trong công tắc và rơle.
- Ngành công nghiệp ô tô: chi tiết lò xo, chi tiết tải lực nhẹ và các bộ phận điện – cơ.
- Ứng dụng trong sản xuất linh kiện công nghiệp: chi tiết máy, trục, ổ đỡ, giá đỡ và các chi tiết chịu tải nhẹ.
Việc thường xuyên theo dõi Giá Đồng CuMg0.2 giúp doanh nghiệp dự toán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất và đảm bảo lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng kỹ thuật.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuMg0.2
Giá Giá Đồng CuMg0.2 không cố định và được ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
- Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng và magie trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
- Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí sản xuất.
- Chi phí sản xuất: gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành điện tử, điện lực và cơ khí chính xác ảnh hưởng tới giá.
- Chính sách thuế và quy định thương mại: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và quy định vận chuyển quốc tế tác động tới giá cuối cùng đến tay người mua.
Kết luận
Giá Đồng CuMg0.2 phản ánh giá trị thực của hợp kim đồng‑magie chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuMg0.2 là lựa chọn hàng đầu cho các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền cơ học tốt hơn so với đồng nguyên chất, khả năng chống mài mòn và hiệu suất dẫn điện ổn định. Việc cập nhật Giá Đồng CuMg0.2 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật phức tạp và đòi hỏi chất lượng cao.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

