Giá Đồng CuNi12Zn30Pb1

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuNi12Zn30Pb1

Giá Đồng CuNi12Zn30Pb1 là gì?

Giá Đồng CuNi12Zn30Pb1 là mức giá thị trường của hợp kim đồng CuNi12Zn30Pb1 — một loại vật liệu đồng hợp kim được pha trộn với niken (Ni), kẽm (Zn) và chì (Pb) nhằm tăng cường tính cơ lý, độ bền kéo, khả năng chống ăn mòn và tính dễ gia công. Đồng CuNi12Zn30Pb1 kết hợp tính dẫn điện, dẫn nhiệt của đồng với các ưu điểm cơ học của niken và kẽm, cùng độ trượt gia công cao do có thêm chì.

Do đó, Giá Đồng CuNi12Zn30Pb1 thường cao hơn so với đồng nguyên chất và các hợp kim đồng thông thường. Giá hợp kim này thay đổi theo giá nguyên liệu đầu vào (đồng, niken, kẽm, chì), chi phí sản xuất, cung – cầu thị trường và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Việc cập nhật Giá Đồng CuNi12Zn30Pb1 định kỳ giúp doanh nghiệp nắm bắt biến động giá, lập kế hoạch mua nguyên liệu, quản lý chi phí và tối ưu hóa sản xuất hiệu quả.

Thành phần hóa học của Đồng CuNi12Zn30Pb1

Đồng CuNi12Zn30Pb1 là hợp kim đồng với tỷ lệ các nguyên tố hợp kim sau:

  • Đồng (Cu): khoảng 57–59 %, thành phần chính đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt.
  • Niken (Ni): ~12 %, tăng độ bền kéo, khả năng chống ăn mòn và ổn định cơ học.
  • Kẽm (Zn): ~30 %, giúp tăng độ cứng, cải thiện tính chống mài mòn và tính gia công.
  • Chì (Pb): ~1 %, làm mềm vật liệu, giúp giảm mài mòn dụng cụ và gia công dễ dàng hơn.
  • Các nguyên tố khác: lượng nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất.

Sự phối hợp này tạo nên hợp kim Đồng CuNi12Zn30Pb1 với sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo, khả năng dẫn điện và tính dễ gia công.

Tính chất cơ lý của Đồng CuNi12Zn30Pb1

Đồng CuNi12Zn30Pb1 sở hữu các tính chất cơ lý và vật lý phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật:

  • Độ bền kéo: khoảng 330–480 MPa, khả năng chịu tải trung bình mạnh.
  • Độ dãn dài: 10–25 %, đảm bảo độ dẻo trong quá trình gia công và uốn cong.
  • Độ cứng: ~100–150 HB, giúp tăng khả năng chống mài mòn và biến dạng nhẹ.
  • Mật độ: khoảng 8,6–8,9 g/cm³.
  • Điện trở suất: ~0,04–0,06 Ω·mm²/m, vẫn giữ được khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định.

Những đặc tính này khiến Đồng CuNi12Zn30Pb1 phù hợp cho các chi tiết kỹ thuật đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền cơ học và tính dẫn điện – nhiệt ổn định trong môi trường làm việc đa dạng.

Ưu điểm của Đồng CuNi12Zn30Pb1

  • Gia công dễ dàng: nhờ bổ sung chì (Pb), hợp kim dễ cắt gọt, uốn cong và tạo hình.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: niken giúp cải thiện khả năng làm việc trong môi trường ẩm, khả năng oxy hóa nhẹ và tải điện trung bình.
  • Độ bền cơ học cao hơn đồng nguyên chất: kẽm và niken làm tăng độ bền kéo và độ cứng.
  • Ổn định dẫn điện và dẫn nhiệt: phù hợp với các ứng dụng kỹ thuật cần truyền tải điện và nhiệt.
  • Ứng dụng đa dạng: từ linh kiện điện tử, chi tiết máy đến thiết bị điện lực.

Nhược điểm của Đồng CuNi12Zn30Pb1

  • Giá thành cao hơn đồng tinh khiết: do thành phần hợp kim phức tạp và quy trình sản xuất chất lượng cao, nên Giá Đồng CuNi12Zn30Pb1 thường cao hơn nhiều loại đồng thông thường.
  • Độ dẫn điện thấp hơn đồng nguyên chất: dù hợp kim vẫn duy trì khả năng dẫn điện tốt, nhưng không thể so sánh với đồng tinh khiết ở mặt dẫn điện cao nhất.
  • Không thay thế thép hợp kim chịu tải cực lớn: hợp kim này phù hợp với tải trung bình nhưng không dùng cho các ứng dụng yêu cầu tải trọng cực lớn như hợp kim thép.

Ứng dụng của Đồng CuNi12Zn30Pb1

Nhờ có sự cân bằng giữa độ bền cơ học, tính dẫn điện, dẫn nhiệt và tính dễ gia công, Đồng CuNi12Zn30Pb1 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành điện tử: tiếp điểm điện, bộ phận dẫn điện trong linh kiện và thiết bị điện tử.
  • Cơ khí chính xác: chi tiết máy, trục, bạc đỡ và các bộ phận máy chịu tải trung bình.
  • Công nghiệp điện lực: thanh dẫn điện, tấm dẫn, bộ phận tiếp xúc và kết nối trong hệ thống phân phối điện.
  • Ứng dụng tự động hóa: chi tiết truyền động, linh kiện máy móc và chi tiết đúc khuôn.
  • Ngành sản xuất linh kiện: chi tiết bản lề, ốc vít đặc chủng, chốt và chi tiết cơ khí đa năng.

Việc theo dõi Giá Đồng CuNi12Zn30Pb1 định kỳ giúp doanh nghiệp dự toán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất chi tiết và lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng kỹ thuật.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuNi12Zn30Pb1

Giá Giá Đồng CuNi12Zn30Pb1 không cố định và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:

  • Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, niken, kẽm và chì trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
  • Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí sản xuất.
  • Chi phí sản xuất: gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành điện tử, điện lực và cơ khí ảnh hưởng đến giá.
  • Chính sách thuế và quy định thương mại: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định vận chuyển quốc tế tác động tới giá cuối cùng đến tay người mua.

Kết luận

Giá Đồng CuNi12Zn30Pb1 phản ánh giá trị thực của hợp kim đồng – niken – kẽm – chì chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuNi12Zn30Pb1 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền cơ học, tính dẫn điện – nhiệt ổn định và tính gia công dễ dàng. Việc cập nhật Giá Đồng CuNi12Zn30Pb1 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật đa dạng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo