Giá Đồng CuNi18Zn19Pb1

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuNi18Zn19Pb1

Giá Đồng CuNi18Zn19Pb1 là gì?

Giá Đồng CuNi18Zn19Pb1 là mức giá thị trường của hợp kim đồng CuNi18Zn19Pb1 — một loại vật liệu đồng hợp kim được pha trộn với niken (Ni), kẽm (Zn) và chì (Pb) nhằm nâng cao tính chất cơ lý, độ bền kéo, tính chống ăn mòn và tính dễ gia công so với đồng nguyên chất. Hợp kim này kết hợp tính dẫn điện, dẫn nhiệt của đồng với độ cứng, khả năng chịu tải và độ trượt gia công tốt giúp phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật trong công nghiệp.

Do đó, Giá Đồng CuNi18Zn19Pb1 thường cao hơn so với đồng tinh khiết và biến động theo thị trường nguyên liệu đầu vào (đồng, niken, kẽm, chì), chi phí sản xuất, cung – cầu thị trường và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Việc cập nhật Giá Đồng CuNi18Zn19Pb1 định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư và nhà sản xuất lập kế hoạch mua nguyên liệu, quản lý chi phí sản xuất và tối ưu hóa hiệu quả ứng dụng trong sản xuất.

Thành phần hóa học của Đồng CuNi18Zn19Pb1

Đồng CuNi18Zn19Pb1 là hợp kim đồng với các nguyên tố hợp kim chính:

  • Đồng (Cu): khoảng 60–62 %, thành phần chính đảm bảo tính dẫn điện và dẫn nhiệt.
  • Niken (Ni): ~18 %, giúp tăng độ bền kéo, chống ăn mòn và ổn định cơ học.
  • Kẽm (Zn): ~19 %, góp phần tăng độ cứng, cải thiện tính chống mài mòn và tính gia công.
  • Chì (Pb): ~1 %, giúp giảm ma sát, gia công dễ dàng và cải thiện độ trượt trong quá trình gia công.
  • Các nguyên tố khác: lượng nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất.

Sự phối hợp này tạo nên hợp kim Đồng CuNi18Zn19Pb1 với sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo, tính chống ăn mòn và tính dẫn điện, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật khác nhau.

Tính chất cơ lý của Đồng CuNi18Zn19Pb1

Đồng CuNi18Zn19Pb1 sở hữu các tính chất cơ lý và vật lý phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật công nghiệp:

  • Độ bền kéo: khoảng 350 – 500 MPa, phù hợp với các chi tiết chịu tải trung bình.
  • Độ dãn dài: 10 – 25 %, đảm bảo tính dẻo trong quá trình gia công và lắp ráp.
  • Độ cứng: ~100 – 150 HB, giúp tăng khả năng chống mài mòn và biến dạng nhẹ.
  • Mật độ: khoảng 8,6 – 8,9 g/cm³.
  • Điện trở suất: ~0,04 – 0,06 Ω·mm²/m, đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định.

Những đặc tính này khiến Đồng CuNi18Zn19Pb1 trở thành vật liệu phù hợp cho các chi tiết đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền cơ học và tính dẫn điện – nhiệt ổn định trong môi trường làm việc đa dạng.

Ưu điểm của Đồng CuNi18Zn19Pb1

  • Khả năng chống ăn mòn tốt: nhờ bổ sung niken giúp hợp kim làm việc ổn định trong môi trường ẩm ướt và khí quyển oxy hóa nhẹ.
  • Độ bền cơ học cao hơn đồng nguyên chất: phù hợp với các chi tiết chịu tải trung bình.
  • Gia công dễ dàng: nhờ bổ sung chì (Pb) làm giảm ma sát và mài mòn dụng cụ, giúp tăng tuổi thọ khuôn/dụng cụ.
  • Ổn định điện – nhiệt: hợp kim giữ được khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định trong nhiều ứng dụng kỹ thuật.
  • Ứng dụng đa dạng: từ linh kiện điện tử, chi tiết máy đến các thiết bị điện lực.

Nhược điểm của Đồng CuNi18Zn19Pb1

  • Giá thành cao hơn đồng tinh khiết: do cần bổ sung niken và kẽm cùng quy trình sản xuất chất lượng cao; nên Giá Đồng CuNi18Zn19Pb1 thường cao hơn nhiều loại đồng thông thường.
  • Độ dẫn điện thấp hơn đồng nguyên chất: dù hợp kim vẫn duy trì khả năng dẫn ổn định, nhưng không thể sánh với đồng tinh khiết.
  • Không chịu tải cực lớn như hợp kim thép: hợp kim này phù hợp với tải nhẹ – trung bình trong các ứng dụng kỹ thuật.

Ứng dụng của Đồng CuNi18Zn19Pb1

Nhờ sự cân bằng giữa độ bền cơ học, tính dẫn điện – nhiệt và tính gia công, Đồng CuNi18Zn19Pb1 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành điện tử: tiếp điểm điện, bộ phận dẫn điện trong thiết bị điện tử và linh kiện chuyển mạch.
  • Cơ khí chính xác: chi tiết máy, trục, bạc đỡ và các bộ phận máy chịu tải trung bình.
  • Công nghiệp điện lực: thanh dẫn điện, tấm dẫn, bộ phận tiếp xúc và kết nối trong hệ thống điện.
  • Ứng dụng tự động hóa: chi tiết truyền động, chi tiết đúc khuôn và linh kiện cơ khí.
  • Ngành sản xuất linh kiện: chi tiết bản lề, ốc vít, chốt và chi tiết máy đa năng.

Việc theo dõi Giá Đồng CuNi18Zn19Pb1 định kỳ giúp doanh nghiệp dự đoán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất hiệu quả và lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng kỹ thuật.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuNi18Zn19Pb1

Giá Giá Đồng CuNi18Zn19Pb1 không cố định và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:

  • Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, niken và kẽm trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
  • Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí sản xuất.
  • Chi phí sản xuất: gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành điện tử, điện lực và cơ khí ảnh hưởng đến giá.
  • Chính sách thuế và quy định thương mại: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định vận chuyển quốc tế tác động tới giá cuối cùng đến tay người mua.

Kết luận

Giá Đồng CuNi18Zn19Pb1 phản ánh giá trị thực của hợp kim đồng – niken – kẽm – chì chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuNi18Zn19Pb1 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền cơ học, tính dẫn điện – nhiệt ổn định và tính gia công dễ dàng. Việc cập nhật Giá Đồng CuNi18Zn19Pb1 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật đa dạng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo