Giá Đồng CuNi18Zn20

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuNi18Zn20

Giá Đồng CuNi18Zn20 là gì?

Giá Đồng CuNi18Zn20 là mức giá thị trường của hợp kim đồng CuNi18Zn20 — một loại hợp kim đồng được pha trộn với niken (Ni) và kẽm (Zn) nhằm tăng cường tính chất cơ lý, độ bền kéo, khả năng chống ăn mòn và tính dẫn điện ổn định so với đồng nguyên chất. Hợp kim này kết hợp ưu điểm dẫn điện và dẫn nhiệt của đồng với độ bền, độ cứng cao hơn nhờ niken và kẽm, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật trong công nghiệp và chế tạo.

Do đó, Giá Đồng CuNi18Zn20 thường cao hơn so với đồng tinh khiết và có sự biến động theo thị trường nguyên liệu đầu vào, chi phí sản xuất, cung – cầu thị trường và các yếu tố kinh tế khác. Việc cập nhật Giá Đồng CuNi18Zn20 định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư và nhà sản xuất lập kế hoạch mua nguyên liệu, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.

Thành phần hóa học của Đồng CuNi18Zn20

Đồng CuNi18Zn20 là hợp kim đồng với các nguyên tố hợp kim chính:

  • Đồng (Cu): khoảng 62–65 %, là thành phần chính đảm bảo tính dẫn điện và dẫn nhiệt.
  • Niken (Ni): ~18 %, giúp tăng độ bền kéo, độ ổn định cơ học và khả năng chống ăn mòn.
  • Kẽm (Zn): ~20 %, góp phần tăng độ cứng, khả năng chống mài mòn và cải thiện tính gia công.
  • Các nguyên tố khác: lượng nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất.

Sự phối hợp này tạo ra hợp kim Đồng CuNi18Zn20 với sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo và tính năng dẫn điện – nhiệt ổn định.

Tính chất cơ lý của Đồng CuNi18Zn20

Đồng CuNi18Zn20 sở hữu các tính chất cơ lý và vật lý phù hợp cho ứng dụng kỹ thuật:

  • Độ bền kéo: khoảng 350 – 480 MPa, đáp ứng yêu cầu chịu tải trung bình trong cơ khí và điện – cơ.
  • Độ dãn dài: khoảng 10 – 25 %, đảm bảo tính dẻo trong gia công và lắp ráp.
  • Độ cứng: ~100 – 150 HB, phù hợp cho chi tiết chịu mài mòn nhẹ đến trung bình.
  • Mật độ: khoảng 8,6 – 8,9 g/cm³.
  • Điện trở suất: ~0,04 – 0,06 Ω·mm²/m, đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.

Những tính chất này giúp Đồng CuNi18Zn20 phù hợp cho các chi tiết cơ khí, linh kiện điện tử và các bộ phận điện lực cần độ bền cao hơn đồng nguyên chất.

Ưu điểm của Đồng CuNi18Zn20

  • Chống ăn mòn tốt: nhờ bổ sung niken, hợp kim ổn định trong môi trường oxy hóa nhẹ và khí hậu ẩm.
  • Độ bền cơ học cao: nâng cao khả năng chịu lực so với đồng nguyên chất.
  • Khả năng gia công tốt: cho phép uốn, cắt gọt, tạo hình trong sản xuất chi tiết máy.
  • Ổn định điện – nhiệt: hợp kim vẫn giữ được khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt trong các ứng dụng kỹ thuật.
  • Ứng dụng đa dạng: từ điện tử, thiết bị điện – cơ đến công nghiệp chế tạo.

Nhược điểm của Đồng CuNi18Zn20

  • Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: do thành phần hợp kim phức tạp và quy trình sản xuất chất lượng cao; vì vậy, Giá Đồng CuNi18Zn20 thường cao hơn nhiều loại đồng tiêu chuẩn.
  • Độ dẫn điện không bằng đồng tinh khiết: hợp kim giảm một phần khả năng dẫn điện so với đồng nguyên chất.
  • Không chịu tải cực lớn như thép: nên không dùng cho ứng dụng chịu tải trọng rất lớn trong cơ khí nặng.

Ứng dụng của Đồng CuNi18Zn20

Nhờ sự cân bằng giữa độ bền cơ học, tính dẫn điện và độ chống ăn mòn, Đồng CuNi18Zn20 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành điện tử: tiếp điểm, đầu nối, chi tiết dẫn điện trong linh kiện thiết bị.
  • Cơ khí chính xác: chi tiết máy, bạc đỡ, trục, bộ phận chịu tải trung bình.
  • Công nghiệp điện lực: thanh dẫn điện, bộ phận kết nối, chi tiết tản nhiệt.
  • Ứng dụng tự động hóa: linh kiện máy móc, chi tiết truyền động, chi tiết đúc khuôn.
  • Ngành sản xuất linh kiện đa năng: chi tiết bản lề, ốc vít đặc chủng, chốt, bộ phận cơ khí.

Việc theo dõi Giá Đồng CuNi18Zn20 định kỳ giúp doanh nghiệp dự đoán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất hiệu quả và lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng kỹ thuật.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuNi18Zn20

Giá Giá Đồng CuNi18Zn20 không cố định và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:

  • Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, niken và kẽm trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
  • Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí sản xuất nội địa.
  • Chi phí sản xuất: bao gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành điện tử, điện lực và cơ khí ảnh hưởng đến giá.
  • Chính sách thuế và quy định thương mại: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và quy định vận chuyển quốc tế tác động tới giá cuối cùng đến tay người mua.

Kết luận

Giá Đồng CuNi18Zn20 phản ánh giá trị thực của hợp kim đồng – niken – kẽm chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuNi18Zn20 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa độ bền cơ học, tính chống ăn mòn, dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định. Việc cập nhật Giá Đồng CuNi18Zn20 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật đa dạng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo