Giá Đồng CuSn4Pb4Zn4

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuSn4Pb4Zn4

Giá Đồng CuSn4Pb4Zn4 là gì?

Giá Đồng CuSn4Pb4Zn4mức giá thị trường tham chiếu của hợp kim đồng CuSn4Pb4Zn4 — một loại vật liệu đồng hợp kim kỹ thuật cao được pha thêm thiếc (Sn), chì (Pb) và kẽm (Zn) nhằm tạo ra sự cân bằng giữa khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt, độ bền cơ học, tính chống mài mòn, độ gia công và độ chống ăn mòn tốt hơn so với đồng nguyên chất.

Công thức đồng CuSn4Pb4Zn4 thể hiện tỷ lệ thành phần hợp kim: khoảng 4 % thiếc (Sn), 4 % chì (Pb)4 % kẽm (Zn), phần còn lại là đồng (Cu). Hợp kim này thường có giá trị cao hơn đồng tinh khiết và nhiều loại hợp kim đồng khác vì yêu cầu thành phần hợp kim phức tạp và quy trình sản xuất chất lượng cao.

Giá Đồng CuSn4Pb4Zn4 biến động theo nhiều yếu tố như giá nguyên liệu đầu vào, chi phí sản xuất, tình hình cung – cầu thị trường cùng các yếu tố kinh tế vĩ mô, nên duy trì cập nhật giá thường xuyên giúp doanh nghiệp quản lý chi phí hiệu quả, dự toán kế hoạch mua hàng và tối ưu hóa sản xuất.

Thành phần hóa học của Đồng CuSn4Pb4Zn4

Hợp kim Đồng CuSn4Pb4Zn4 thường có tỷ lệ thành phần tiêu biểu sau:

  • Đồng (Cu): ~88 – 89 %, tạo nên khung chính dẫn điện và dẫn nhiệt.
  • Thiếc (Sn): ~4 %, nâng cao độ bền kéo, chống mài mòn và cải thiện tính ổn định cơ học.
  • Chì (Pb): ~4 %, giúp tăng tính trượt, gia công dễ dàng và giảm ma sát dụng cụ.
  • Kẽm (Zn): ~4 %, đóng vai trò tăng cứng, chống ăn mòn và cải thiện tính chất nhiệt.
  • Tạp chất khác: nhỏ (< 1 %) theo tiêu chuẩn sản xuất.

Sự phối hợp này tạo ra hợp kim Đồng CuSn4Pb4Zn4 với một loạt tính chất vượt trội so với đồng nguyên chất và nhiều hợp kim đồng tiêu chuẩn.

Tính chất cơ lý của Đồng CuSn4Pb4Zn4

Đồng CuSn4Pb4Zn4 sở hữu những tính chất cơ lý và vật lý phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật:

  • Độ bền kéo: khoảng 380 – 520 MPa, cao hơn đáng kể so với đồng tinh khiết.
  • Độ dãn dài: ~10 – 20 %, đảm bảo tính dẻo cần thiết khi gia công và vận hành.
  • Độ cứng: ~100 – 150 HB, giúp tăng khả năng chống mài mòn và biến dạng.
  • Mật độ: ~8,8 g/cm³, tương đương nhiều hợp kim đồng khác.
  • Điện trở suất: ~0,03 – 0,05 Ω·mm²/m, vẫn đảm bảo tính dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định.

Những đặc tính này khiến Đồng CuSn4Pb4Zn4 là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết kỹ thuật đòi hỏi độ bền cao hơn, khả năng chống mài mòn và hiệu năng gia công ưu việt.

Ưu điểm của Đồng CuSn4Pb4Zn4

  • Gia công dễ dàng: Hàm lượng chì (Pb) giúp tăng tính trượt, giảm mài mòn dụng cụ và nâng cao chất lượng bề mặt sau gia công.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Thiếc và kẽm hỗ trợ chống oxy hóa, khiến hợp kim hoạt động ổn định trong môi trường ẩm và oxy hóa nhẹ.
  • Độ bền cơ học cao: Thăng bằng giữa thiếc và kẽm giúp cải thiện độ bền kéo, độ cứng, tuổi thọ chi tiết.
  • Ổn định điện – nhiệt: Mặc dù độ dẫn điện thấp hơn đồng nguyên chất, hợp kim vẫn duy trì dẫn điện và dẫn nhiệt ở mức ổn định cho các ứng dụng kỹ thuật.
  • Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho chi tiết máy, linh kiện điện tử, bộ phận điện lực, chi tiết cơ khí chính xác…

Nhược điểm của Đồng CuSn4Pb4Zn4

  • Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: Do thành phần hợp kim phức tạp và quy trình chế tạo chất lượng; nên Giá Đồng CuSn4Pb4Zn4 thường cao hơn nhiều so với đồng đơn thuần.
  • Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: Hợp kim không thể sánh với đồng nguyên chất về mức dẫn điện tối ưu, nhưng vẫn đáp ứng tốt yêu cầu ứng dụng kỹ thuật.
  • Không phù hợp ứng dụng tải cực lớn như thép: Hợp kim này chủ yếu dùng cho tải trọng trung bình và cao trong nhiều ứng dụng kỹ thuật, nhưng không thay thế được thép chịu tải rất lớn.

Ứng dụng của Đồng CuSn4Pb4Zn4

Nhờ sự kết hợp đa yếu tố, Đồng CuSn4Pb4Zn4 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Điện tử & điện lực: tiếp điểm, thanh dẫn điện, bộ phận kết nối, chi tiết chịu tải dòng trung bình.
  • Cơ khí chính xác: trục, bạc đỡ, linh kiện máy chịu tải trung bình đến cao.
  • Ứng dụng tự động hóa: linh kiện truyền động, các thiết bị đúc khuôn, chi tiết máy.
  • Công nghiệp thiết bị: bộ phận máy, phụ kiện kỹ thuật, khung – vỏ thiết bị điện – cơ.
  • Ứng dụng ngoài trời: chi tiết và linh kiện cần chống ăn mòn trong điều kiện thời tiết thay đổi.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuSn4Pb4Zn4

Giá Giá Đồng CuSn4Pb4Zn4 không cố định và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:

  • Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, thiếc, chì, kẽm trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
  • Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí sản xuất nội địa.
  • Chi phí sản xuất: bao gồm chi phí nhân công, kiểm định chất lượng, xử lý hợp kim và logistics.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành công nghiệp điện tử, điện lực, cơ khí và sản xuất linh kiện ảnh hưởng đến giá.
  • Chính sách thuế & quy định thương mại: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định vận chuyển quốc tế tác động tới giá đến tay người mua.

Kết luận

Giá Đồng CuSn4Pb4Zn4 phản ánh giá trị thực của một hợp kim đồng kỹ thuật cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuSn4Pb4Zn4 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao hơn, khả năng chống mài mòn tốt và phép gia công linh hoạt. Việc cập nhật Giá Đồng CuSn4Pb4Zn4 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật đa dạng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp. Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo