Giá Đồng CuSn6
Giá Đồng CuSn6 là gì?
Giá Đồng CuSn6 là mức giá thị trường tham chiếu của hợp kim đồng CuSn6 — một trong những loại hợp kim đồng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhờ sự cân bằng giữa tính dẫn điện – dẫn nhiệt của đồng và tính cơ học được cải thiện nhờ bổ sung thiếc (Sn) ~6 %. Hợp kim này có sự kết hợp ưu điểm của đồng nguyên chất như dẫn điện, dẫn nhiệt tốt và ưu điểm của thiếc như tăng độ bền cơ học, độ cứng, độ ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt hơn.
Giá Đồng CuSn6 không cố định mà thay đổi theo xu hướng giá nguyên liệu đầu vào (như đồng, thiếc), chi phí sản xuất — gia công, chi phí nhân công, chi phí vận chuyển, cũng như theo cung – cầu thị trường trong nước và quốc tế, tỷ giá ngoại tệ, các chính sách thuế phí… Do vậy, cập nhật Giá Đồng CuSn6 thường xuyên giúp doanh nghiệp, kỹ sư thiết kế, nhà sản xuất và kinh doanh nguyên vật liệu vật liệu lập kế hoạch mua hàng, quản lý chi phí và tối ưu hóa sản xuất hiệu quả.
Thành phần hóa học của Đồng CuSn6
Hợp kim Đồng CuSn6 được pha chế với thành phần chính sau:
- Đồng (Cu): ~94 – 95 % — là thành phần nền quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt.
- Thiếc (Sn): ~6 % — giúp tăng độ bền kéo, độ cứng, khả năng chống mài mòn và độ ổn định tổng thể của hợp kim.
- Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất (dưới 1 %).
Việc thêm thiếc vào đồng tạo ra hợp kim Đồng CuSn6 với các tính chất cân bằng giữa truyền tải điện – nhiệt và cơ học, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao hơn so với đồng nguyên chất.
Tính chất cơ lý của Đồng CuSn6
Đồng CuSn6 sở hữu một bộ tính chất cơ lý và vật lý đáp ứng đa dạng nhu cầu kỹ thuật:
- Độ bền kéo: khoảng 380 – 540 MPa, cao hơn đáng kể so với đồng nguyên chất, giúp chi tiết chịu tải tốt hơn.
- Độ dãn dài: ~10 – 25 %, giữ được tính dẻo, dễ uốn và dễ gia công.
- Độ cứng: ~110 – 160 HB, tăng khả năng chống mài mòn và biến dạng cơ học.
- Mật độ: ~8,8 g/cm³, tương đương nhiều hợp kim đồng khác.
- Điện trở suất: ~0,03 – 0,05 Ω·mm²/m, vẫn đảm bảo tính dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định.
Những thông số này khiến Đồng CuSn6 là lựa chọn lý tưởng cho các bộ phận cơ khí vừa và nặng, các chi tiết kỹ thuật chịu điều kiện vận hành khắc nghiệt hơn so với đồng nguyên chất.
Ưu điểm của Đồng CuSn6
Hợp kim Đồng CuSn6 mang lại nhiều lợi ích nổi bật so với đồng tinh khiết:
- Độ bền cơ học cải thiện rõ rệt: nhờ lượng thiếc ~6 %, hợp kim có độ bền kéo và độ cứng cao hơn, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho chi tiết chịu tải cao.
- Khả năng chống mài mòn tốt: hợp kim hoạt động ổn định khi tiếp xúc ma sát, rung động và tải cơ học kéo dài.
- Dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định: mặc dù độ dẫn thấp hơn đồng tinh khiết, nhưng vẫn giữ ở mức ổn định cho nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Ổn định khi làm việc ở nhiệt độ thay đổi: độ bền cơ học không giảm mạnh khi nhiệt độ tăng trong dải làm việc kỹ thuật.
- Gia công linh hoạt: hợp kim cho phép thực hiện tốt các quy trình gia công như cắt, phay, tiện, uốn, hàn…
- Ứng dụng đa dạng: sản xuất linh kiện cơ khí, chi tiết máy, bộ phận điện – điện tử, bộ phận điện lực…
Nhược điểm của Đồng CuSn6
Bên cạnh ưu điểm, Đồng CuSn6 cũng có một số hạn chế cần lưu ý để lựa chọn vật liệu phù hợp:
- Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: do bổ sung thiếc và quy trình sản xuất chất lượng cao khiến Giá Đồng CuSn6 cao hơn nhiều loại đồng tiêu chuẩn.
- Độ dẫn điện thấp hơn đồng thuần khiết: hợp kim này không thể sánh với đồng tinh khiết về mặt dẫn điện tối ưu, dù vẫn đáp ứng tốt nhiều ứng dụng kỹ thuật.
- Không phù hợp chịu tải cực lớn như thép: hợp kim phù hợp với tải trọng nhẹ – trung bình, nhưng không thay thế các hợp kim thép chịu tải rất lớn trong cơ khí nặng.
Ứng dụng của Đồng CuSn6
Nhờ sự kết hợp ưu điểm về truyền tải điện – nhiệt và cơ tính, Đồng CuSn6 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp kỹ thuật cao:
- Ngành điện tử – điện lực: tiếp điểm, bộ phận dẫn điện, thanh dẫn, tấm dẫn trong các thiết bị phân phối điện, bộ phận mối nối điện.
- Cơ khí chính xác: trục, bạc đỡ, bánh răng, chi tiết máy chịu tải trung bình đến cao.
- Tự động hóa & công nghiệp thiết bị: linh kiện truyền động, bộ phận điều khiển cơ khí, chi tiết phản lực trong thiết bị tự động hoá.
- Ngành sản xuất linh kiện: chi tiết bản lề, chốt, ốc vít đặc chủng, khớp nối, chi tiết kỹ thuật đa dụng.
- Ứng dụng ngoài trời: khung – vỏ thiết bị cần chống ăn mòn khi làm việc ngoài môi trường ẩm hay oxy hóa nhẹ.
Việc cập nhật Giá Đồng CuSn6 định kỳ là một phần quan trọng trong quản lý chi phí nguyên liệu, dự toán sản xuất và lựa chọn vật liệu phù hợp theo từng yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuSn6
Giá Đồng CuSn6 không cố định và chịu sự chi phối bởi nhiều yếu tố:
- Giá nguyên liệu thế giới: giá đồng và thiếc trên thị trường quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán cuối cùng.
- Tỷ giá ngoại tệ: tác động tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và giá thành sản phẩm trong nước.
- Chi phí sản xuất – gia công: bao gồm nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành cơ khí – điện tử – điện lực ảnh hưởng đến giá.
- Chính sách thuế & vận tải: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và quy định vận chuyển quốc tế tác động đến giá đến tay người mua.
Kết luận
Giá Đồng CuSn6 phản ánh giá trị thực của hợp kim đồng – thiếc chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuSn6 là lựa chọn hợp lý khi cần vật liệu có độ bền cơ học cao hơn, khả năng chống mòn tốt và tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định cho nhiều ứng dụng kỹ thuật đa dạng. Việc cập nhật Giá Đồng CuSn6 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật từ cơ khí đến điện lực.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

