Giá Đồng CuZn30
Giá Đồng CuZn30 là gì?
Giá Đồng CuZn30 là mức giá thị trường tham khảo của hợp kim đồng CuZn30 — một loại hợp kim đồng‑kẽm (brass) cao cấp với tỷ lệ kẽm (Zn) khoảng 30 % kết hợp cùng đồng (Cu). Hợp kim này được thiết kế để nâng cao độ bền cơ học, độ cứng, khả năng chống ăn mòn và độ ổn định khi làm việc so với đồng nguyên chất, đồng thời vẫn giữ được một phần lớn khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt của đồng.
Hợp kim Đồng CuZn30 là lựa chọn phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp như cơ khí chính xác, linh kiện điện – điện tử, chi tiết chịu tải, phụ kiện máy móc, thiết bị điện lực, và nhiều ứng dụng kỹ thuật khác. Vì vậy, Giá Đồng CuZn30 thường cao hơn giá đồng tinh khiết và biến động theo giá nguyên liệu đầu vào, cung – cầu thị trường, chi phí sản xuất, tỷ giá ngoại tệ và các yếu tố kinh tế vĩ mô.
Việc cập nhật Giá Đồng CuZn30 định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư thiết kế và nhà sản xuất lập kế hoạch mua nguyên liệu, quản lý chi phí và tối ưu hóa chiến lược sản xuất.
Thành phần hóa học của Đồng CuZn30
Hợp kim Đồng CuZn30 có thành phần hóa học điển hình sau:
- Đồng (Cu): ~70 – 72 % — là nguyên tố chủ đạo quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt.
- Kẽm (Zn): ~28 – 30 % — bổ sung để tăng cường độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mòn.
- Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất (< 1 %).
Sự phối hợp này tạo ra hợp kim Đồng CuZn30 với một sự cân bằng giữa tính dẫn và cơ tính, phù hợp với các chi tiết kỹ thuật đòi hỏi độ bền cao hơn so với các hợp kim đồng có hàm lượng kẽm thấp hơn.
Tính chất cơ lý và vật lý của Đồng CuZn30
Đồng CuZn30 sở hữu một bộ tính chất cơ lý và vật lý khá ấn tượng, đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật cao:
- Độ bền kéo: khoảng 390 – 560 MPa, cao hơn đáng kể so với đồng nguyên chất, giúp chi tiết chịu tải tốt hơn.
- Độ dãn dài: ~8 – 18 %, cho thấy hợp kim vẫn giữ được tính dẻo cần thiết trong gia công và lắp ráp.
- Độ cứng: ~120 – 170 HB, giúp tăng khả năng chống mài mòn và biến dạng dưới lực tác động.
- Mật độ: ~8,7 – 8,9 g/cm³, gần bằng các hợp kim đồng khác.
- Điện trở suất: ~0,04 – 0,06 Ω·mm²/m, vẫn đảm bảo được độ dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định trong ứng dụng kỹ thuật.
Những đặc tính này khiến Đồng CuZn30 trở thành lựa chọn hiệu quả cho các chi tiết phải chịu tải trọng vừa và lớn, đồng thời cần độ bền cơ học và tuổi thọ sử dụng cao.
Ưu điểm của Đồng CuZn30
Hợp kim Đồng CuZn30 mang lại nhiều lợi ích vượt trội:
- Độ bền cơ học cao: Lượng kẽm ~30 % giúp tăng độ bền kéo và độ cứng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao hơn so với các hợp kim đồng có hàm lượng kẽm thấp.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Hợp kim hoạt động ổn định trong môi trường có oxy hóa nhẹ, ẩm ướt hay ứng dụng ngoài trời.
- Ổn định điện – nhiệt: Mặc dù độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết, hợp kim vẫn đủ đáp ứng cho nhiều ứng dụng truyền tải điện và dẫn nhiệt vừa và trung bình.
- Gia công linh hoạt: Dễ dàng gia công cắt gọt, uốn, phay tiện và hàn theo yêu cầu sản xuất trong công nghiệp.
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho các chi tiết cơ khí, linh kiện điện – điện tử, bộ phận trong máy móc tự động hóa và thiết bị điện lực.
Nhược điểm của Đồng CuZn30
Bên cạnh các ưu điểm, Đồng CuZn30 cũng có một số hạn chế cần lưu ý:
- Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: Do bổ sung lượng kẽm lớn cùng quy trình sản xuất chất lượng cao; nên Giá Đồng CuZn30 thường cao hơn nhiều so với đồng thuần túy.
- Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: Mức độ kẽm cao hơn khiến hợp kim không thể sánh với đồng nguyên chất về khả năng dẫn điện tối ưu nhất.
- Không thay thế hợp kim thép chịu tải cực lớn: Hợp kim chủ yếu phù hợp với tải trọng nhẹ – trung bình và không được dùng thay thế thép trong các ứng dụng chịu lực cực lớn.
Ứng dụng của Đồng CuZn30
Nhờ sự cân bằng giữa tính dẫn điện – dẫn nhiệt và cơ tính được cải thiện, Đồng CuZn30 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành điện tử & điện lực: tiếp điểm, thanh dẫn điện, thanh cái, tấm dẫn trong các hệ thống phân phối điện.
- Cơ khí chính xác: chi tiết máy, trục, bạc đỡ, bánh răng chịu tải vừa đến lớn.
- Tự động hóa & công nghiệp thiết bị: linh kiện truyền động, chi tiết máy tự động hóa, bộ phận thiết bị công nghiệp.
- Sản xuất linh kiện cơ khí: chi tiết bản lề, chốt, khớp nối và các bộ phận cơ khí đa năng.
- Ứng dụng ngoài trời: chi tiết và thiết bị cần chống ăn mòn, chịu thời tiết thay đổi.
Việc theo dõi Giá Đồng CuZn30 định kỳ giúp doanh nghiệp lập kế hoạch mua nguyên liệu, dự toán chi phí sản xuất và lựa chọn vật liệu phù hợp theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuZn30
Giá Giá Đồng CuZn30 không cố định và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
- Biến động giá nguyên liệu toàn cầu: giá đồng và kẽm trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
- Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu, chi phí sản xuất nội địa và giá thành sản phẩm.
- Chi phí sản xuất – gia công: bao gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu trong các ngành cơ điện tử, điện lực, cơ khí và tự động hóa ảnh hưởng tới giá cả vật liệu.
- Chính sách thuế & quy định vận chuyển: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định vận tải quốc tế tác động tới giá đến tay người mua.
Kết luận
Giá Đồng CuZn30 phản ánh giá trị thực của một hợp kim đồng‑kẽm chất lượng cao trong thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuZn30 là lựa chọn phù hợp khi cần độ bền cơ học cao hơn, hiệu quả dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định và khả năng chống ăn mòn tốt cho nhiều ứng dụng kỹ thuật đa dạng. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn30 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất hiệu quả, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu suất sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật phức tạp.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

