Giá Đồng CuZn33
Giá Đồng CuZn33 là gì?
Giá Đồng CuZn33 là mức giá thị trường tham khảo của hợp kim đồng CuZn33 — một loại hợp kim đồng‑kẽm (brass) phổ biến với khoảng 33 % kẽm (Zn) trong thành phần. Hợp kim này được thiết kế để kết hợp khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt của đồng với độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn so với đồng nguyên chất, đồng thời vẫn dễ gia công và ổn định trong nhiều ứng dụng kỹ thuật.
Vì vậy, Giá Đồng CuZn33 thường cao hơn so với đồng tinh khiết và nhiều hợp kim đồng cấp thấp khác, và dao động theo các yếu tố thị trường như giá nguyên liệu, chi phí sản xuất – gia công, cung – cầu, tỷ giá ngoại tệ và chính sách thuế phí.
Việc cập nhật Giá Đồng CuZn33 định kỳ là cần thiết để doanh nghiệp, kỹ sư và nhà sản xuất lập kế hoạch mua nguyên liệu, dự toán chi phí và tối ưu hóa hoạt động sản xuất.
Thành phần hóa học của Đồng CuZn33
Hợp kim Đồng CuZn33 có thành phần hóa học điển hình như sau:
- Đồng (Cu): ~67 – 69 % — thành phần chính quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt.
- Kẽm (Zn): ~31 – 33 % — tăng độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
- Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất (< 1 %).
Sự phối hợp giữa đồng và kẽm ở tỷ lệ này tạo ra hợp kim với cơ tính tốt hơn, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong nhiều ngành công nghiệp.
Tính chất cơ lý và vật lý của Đồng CuZn33
Đồng CuZn33 sở hữu một tập hợp tính chất cơ lý và vật lý phù hợp cho nhiều yêu cầu kỹ thuật:
- Độ bền kéo: ~400 – 600 MPa, cao hơn nhiều so với đồng nguyên chất và các hợp kim đồng có lượng kẽm thấp hơn.
- Độ dãn dài: ~8 – 18 %, giúp vật liệu vừa có độ bền vừa có độ dẻo cần thiết khi gia công.
- Độ cứng: ~130 – 180 HB, giúp tăng khả năng chống mài mòn và biến dạng cơ học.
- Mật độ: ~8,7 – 8,9 g/cm³, gần bằng các hợp kim đồng khác.
- Điện trở suất: ~0,04 – 0,06 Ω·mm²/m, giữ được hiệu quả dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định.
Những tính chất này khiến Đồng CuZn33 trở thành lựa chọn hiệu quả cho các chi tiết chịu tải vừa và lớn, linh kiện cơ khí, và ứng dụng điện – cơ phức tạp.
Ưu điểm của Đồng CuZn33
Hợp kim Đồng CuZn33 mang lại nhiều lợi ích so với đồng tinh khiết và nhiều hợp kim đồng khác:
- Độ bền cơ học cao: hàm lượng kẽm ~33 % giúp tăng độ bền kéo và độ cứng cho chi tiết.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: hợp kim hoạt động ổn định trong môi trường có khí hậu thay đổi, dày mòn và oxy hóa nhẹ.
- Ổn định dẫn điện – dẫn nhiệt: dù độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết, nhưng vẫn đủ đáp ứng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.
- Gia công linh hoạt: hợp kim dễ dàng gia công cắt gọt, uốn, phay tiện và hàn.
- Ứng dụng đa dạng: phù hợp trong điện tử, điện lực, cơ khí chính xác, bộ phận máy và thiết bị tự động hóa.
Nhược điểm của Đồng CuZn33
Bên cạnh ưu điểm, Đồng CuZn33 cũng có một số hạn chế:
- Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: do sử dụng lượng kẽm cao và quy trình sản xuất chất lượng.
- Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: hợp kim không thể sánh với đồng thuần túy về khả năng dẫn điện tối ưu.
- Không thay thế thép trong ứng dụng chịu tải cực lớn: hợp kim phù hợp với tải trọng nhẹ – trung bình.
Ứng dụng của Đồng CuZn33
Nhờ sự cân bằng giữa độ bền, tính dẫn và chống ăn mòn, Đồng CuZn33 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành điện tử & điện lực: thanh dẫn điện, tiếp điểm, bộ phận kết nối trong thiết bị phân phối điện.
- Cơ khí chính xác: chi tiết máy, trục, bạc đỡ, bánh răng chịu tải vừa.
- Tự động hóa và thiết bị công nghiệp: linh kiện truyền động, chi tiết máy trong hệ thống tự động hóa.
- Sản xuất linh kiện cơ khí: chi tiết bản lề, chốt, khớp nối, bộ phận kỹ thuật đa năng.
- Ứng dụng ngoài trời: thiết bị cần chống ăn mòn và chịu thời tiết thay đổi mà vẫn giữ được cơ tính cao.
Việc theo dõi Giá Đồng CuZn33 định kỳ giúp doanh nghiệp dự toán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất hiệu quả và lựa chọn vật liệu phù hợp với từng ứng dụng kỹ thuật cụ thể.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuZn33
Giá Giá Đồng CuZn33 không cố định và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
- Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng và kẽm trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
- Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí sản xuất nội địa.
- Chi phí sản xuất – gia công: gồm nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong ngành điện tử, cơ khí và điện lực tác động tới giá.
- Chính sách thuế & quy định vận chuyển: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định logistics ảnh hưởng tới giá đến tay người mua.
Kết luận
Giá Đồng CuZn33 phản ánh giá trị thực của một hợp kim đồng‑kẽm chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuZn33 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao, tính dẫn ổn định và khả năng chống ăn mòn tốt. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn33 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong nhiều ứng dụng kỹ thuật khác nhau.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

