Giá Đồng CuZn36

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuZn36

Giá Đồng CuZn36 là gì?

Giá Đồng CuZn36mức giá thị trường tham khảo của hợp kim Đồng CuZn36 — một loại đồng‑kẽm (brass) có hàm lượng kẽm (Zn) khoảng 36 % kết hợp với đồng (Cu). Hợp kim này được phát triển nhằm tối ưu hóa độ bền cơ học, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, đồng thời vẫn duy trì tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định hơn so với đồng nguyên chất và nhiều hợp kim đồng khác với hàm lượng kẽm thấp hơn.

Giá hợp kim CuZn36 thường cao hơn giá đồng nguyên chất và dao động theo các yếu tố như:

  • Giá nguyên liệu đầu vào: biến động giá đồng (Cu) và kẽm (Zn) trên thị trường quốc tế.
  • Chi phí sản xuất và gia công: bao gồm lao động, điện – năng lượng, xử lý hợp kim, kiểm định chất lượng.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu từ các ngành công nghiệp, đặc biệt trong cơ khí, điện tử, điện lực, máy móc tự động hóa.
  • Tỷ giá ngoại tệ và các yếu tố kinh tế vĩ mô: ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và định giá sản phẩm.

Việc cập nhật Giá Đồng CuZn36 định kỳ giúp các doanh nghiệp, kỹ sư thiết kế, nhà sản xuất và người mua nguyên vật liệu hoạch định chi phí, lập kế hoạch mua hàng và tối ưu hoá chiến lược sản xuất hiệu quả.

Thành phần hóa học của Đồng CuZn36

Hợp kim Đồng CuZn36 có thành phần chính sau:

  • Đồng (Cu): ~64 – 66 % — đảm bảo nền tính dẫn điện và dẫn nhiệt cơ bản.
  • Kẽm (Zn): ~34 – 36 % — giúp tăng độ bền kéo, độ cứng, khả năng chống mài mòn và oxy hóa.
  • Tạp chất khác: lượng rất nhỏ theo tiêu chuẩn sản xuất (< 1 %).

Sự kết hợp này tạo ra hợp kim có cơ tính vượt trội hơn đồng thuần túy và nhiều hợp kim đồng‑kẽm khác với tỷ lệ kẽm thấp hơn, đồng thời vẫn giữ được sự ổn định khi làm việc trong môi trường công nghiệp.

Tính chất cơ lý và vật lý của Đồng CuZn36

Đồng CuZn36 sở hữu các tính chất nổi bật, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong nhiều ứng dụng:

  • Độ bền kéo: khoảng 400 – 620 MPa — cao hơn đáng kể so với đồng nguyên chất, giúp chi tiết chịu lực tốt hơn.
  • Độ dãn dài: ~8 – 18 %, thể hiện tính dẻo cần thiết cho gia công và lắp ráp.
  • Độ cứng: ~140 – 200 HB, tăng khả năng chống mài mòn và biến dạng cơ học.
  • Mật độ: ~8,7 – 8,9 g/cm³, gần bằng các hợp kim đồng kỹ thuật khác.
  • Điện trở suất: ~0,04 – 0,07 Ω·mm²/m, duy trì khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật.

Những thông số này khiến Đồng CuZn36 trở thành lựa chọn phù hợp khi cần vật liệu có độ bền cao hơn, tuổi thọ tăng và hiệu suất dẫn ổn định trong các điều kiện vận hành khác nhau.

Ưu điểm của Đồng CuZn36

Hợp kim Đồng CuZn36 mang tới nhiều lợi ích vượt trội so với đồng nguyên chất và các hợp kim đồng‑kẽm khác:

  • Độ bền cơ học cao: hàm lượng kẽm tăng độ cứng và khả năng chịu tải lớn, giúp chi tiết duy trì hình dạng dưới lực tác động mạnh.
  • Khả năng chống mài mòn tốt: phù hợp với chi tiết hoạt động dưới ma sát, rung động hoặc tải trọng thay đổi.
  • Ổn định điện – nhiệt: hợp kim giữ được hiệu quả dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định cho nhiều ứng dụng kỹ thuật, mặc dù không bằng đồng tinh khiết.
  • Gia công linh hoạt: có thể thực hiện các quy trình gia công cắt gọt, uốn, phay, tiện, hàn theo yêu cầu sản xuất trong công nghiệp.
  • Ứng dụng đa dạng: thích hợp cho chi tiết cơ khí, linh kiện điện – điện tử, bộ phận máy và thiết bị điện lực.

Nhược điểm của Đồng CuZn36

Bên cạnh ưu điểm, Đồng CuZn36 cũng có một số hạn chế:

  • Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: do sử dụng lượng kẽm lớn và quy trình sản xuất phức tạp.
  • Độ dẫn điện thấp hơn đồng thuần túy: vì hàm lượng kẽm cao làm giảm phần tính dẫn điện so với đồng nguyên chất.
  • Không thay thế hợp kim thép chịu tải cực lớn: trong các ứng dụng tải trọng rất lớn, hợp kim đồng‑kẽm không thể thay thế các hợp kim thép chịu lực cao.

Ứng dụng của Đồng CuZn36

Nhờ sự cân bằng giữa tính dẫn, cơ tính và độ bền, Đồng CuZn36 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành điện tử & điện lực: tiếp điểm, bánh xe tiếp xúc, thanh dẫn điện, bộ phận kết nối trong hệ thống phân phối điện tải vừa và cao.
  • Cơ khí chính xác: chi tiết máy, trục, bạc đỡ, bộ phận truyền động trong thiết bị cơ khí phức tạp.
  • Tự động hóa & thiết bị công nghiệp: linh kiện máy tự động hóa, bộ phận truyền lực, phần tử chịu lực trong robot.
  • Sản xuất linh kiện cơ khí: chi tiết bản lề, chốt, ốc vít đặc chủng, khớp nối và các linh kiện đa dụng.
  • Ứng dụng ngoài trời: linh kiện cần chống ăn mòn và chịu điều kiện thời tiết thay đổi.

Việc theo dõi Giá Đồng CuZn36 định kỳ giúp doanh nghiệp dự toán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất hiệu quả và lựa chọn vật liệu phù hợp với từng ứng dụng kỹ thuật cụ thể.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuZn36

Giá Giá Đồng CuZn36 không cố định và chịu sự chi phối của nhiều yếu tố:

  • Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng và kẽm trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp tới chi phí sản xuất và giá bán hợp kim.
  • Chi phí sản xuất – gia công: bao gồm nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
  • Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí sản xuất trong nước.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành điện tử, cơ khí, điện lực và tự động hóa ảnh hưởng đến giá cả.
  • Chính sách thuế & quy định thương mại: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định vận chuyển quốc tế tác động tới giá đến tay người mua.

Kết luận Giá Đồng CuZn36

Giá Đồng CuZn36 phản ánh giá trị thực của một hợp kim đồng‑kẽm chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuZn36 là lựa chọn phù hợp khi cần vật liệu có độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn tốt và hiệu quả dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định cho các ứng dụng kỹ thuật đa dạng. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn36 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật phức tạp.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo