Giá Đồng CuZn37Pb2
Giá Đồng CuZn37Pb2 là gì?
Giá Đồng CuZn37Pb2 là mức giá thị trường tham khảo của hợp kim Đồng CuZn37Pb2 — một loại đồng‑kẽm (brass) được pha trộn giữa đồng (Cu), kẽm (Zn) ~37 % và chì (Pb) ~2 % theo tỷ lệ thiết kế. Hợp kim này kết hợp sự ổn định về dẫn điện – dẫn nhiệt của đồng với độ bền cơ học, độ cứng và khả năng gia công tốt hơn so với đồng nguyên chất. Vì vậy, Giá Đồng CuZn37Pb2 thường cao hơn giá đồng tinh khiết và các hợp kim đồng‑kẽm đơn giản, đồng thời biến động liên tục theo các yếu tố thị trường.
Giá này bị ảnh hưởng bởi:
- Giá nguyên liệu đầu vào: biến động giá đồng, kẽm và chì trên thị trường quốc tế.
- Chi phí sản xuất – gia công: chi phí nhân công, điện – năng lượng, xử lý hợp kim, kiểm định chất lượng.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu trong các ngành cơ khí chính xác, điện lực, điện tử và tự động hóa.
- Tỷ giá ngoại tệ và điều kiện kinh tế vĩ mô: tác động tới chi phí nguyên liệu nhập khẩu và giá bán hợp kim.
Việc cập nhật Giá Đồng CuZn37Pb2 định kỳ là cần thiết để doanh nghiệp, kỹ sư thiết kế và nhà sản xuất lập kế hoạch mua nguyên liệu, dự toán chi phí và tối ưu hóa sản xuất hiệu quả.
Thành phần hóa học của Đồng CuZn37Pb2
Hợp kim Đồng CuZn37Pb2 thường có thành phần hóa học cấu tạo như sau:
- Đồng (Cu): ~61 – 63 % — là thành phần chính quyết định tính dẫn điện và dẫn nhiệt.
- Kẽm (Zn): ~35 – 37 % — cải thiện độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
- Chì (Pb): ~2 % — tăng tính trượt và hỗ trợ gia công dễ dàng hơn, giảm mài mòn dụng cụ.
- Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất (< 1 %).
Hợp kim này được thiết kế để cân bằng giữa tính dẫn – cơ tính – gia công, phù hợp cho nhiều mục đích kỹ thuật.
Tính chất cơ lý và vật lý của Đồng CuZn37Pb2
Đồng CuZn37Pb2 sở hữu các tính chất cơ lý và vật lý quan trọng:
- Độ bền kéo: ~400 – 620 MPa — cao hơn đáng kể so với đồng nguyên chất và nhiều hợp kim đồng‑kẽm khác.
- Độ dãn dài: ~8 – 18 %, thể hiện độ dẻo đủ để gia công và lắp ráp.
- Độ cứng: ~140 – 200 HB, giúp tăng khả năng chống biến dạng và mài mòn.
- Mật độ: ~8,7 – 8,9 g/cm³, gần bằng nhiều hợp kim đồng kỹ thuật khác.
- Điện trở suất: ~0,04 – 0,06 Ω·mm²/m, giữ được tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định trong ứng dụng kỹ thuật.
Những tính chất này khiến Đồng CuZn37Pb2 là lựa chọn phù hợp cho chi tiết cần độ bền cơ học cao, tuổi thọ lâu dài và hiệu quả dẫn ổn định.
Ưu điểm của Đồng CuZn37Pb2
Hợp kim Đồng CuZn37Pb2 có nhiều ưu điểm nổi bật:
- Gia công dễ dàng: với hàm lượng chì ~2 %, hợp kim có tính trượt cao, giảm mài mòn dụng cụ khi gia công cắt gọt và nâng cao chất lượng bề mặt chi tiết.
- Độ bền và độ cứng cao: lượng kẽm lớn giúp tăng độ bền kéo và độ cứng hơn so với nhiều loại đồng‑kẽm khác.
- Ổn định điện – nhiệt: dù không bằng đồng tinh khiết, hợp kim vẫn giữ được tính năng dẫn điện – dẫn nhiệt phục vụ tốt nhiều ứng dụng kỹ thuật.
- Khả năng chống mài mòn tốt: phù hợp cho chi tiết làm việc dưới tải trọng và ma sát.
- Ứng dụng đa dạng: từ điện tử, điện lực đến chi tiết máy, linh kiện cơ khí và thiết bị tự động hóa.
Nhược điểm của Đồng CuZn37Pb2
Bên cạnh ưu điểm, Đồng CuZn37Pb2 cũng có một số hạn chế:
- Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: do sự bổ sung lượng kẽm và chì, cùng quy trình sản xuất yêu cầu chất lượng cao.
- Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: hợp kim không thể sánh với đồng thuần túy về hiệu suất dẫn điện tối ưu nhất, dù vẫn đáp ứng tốt nhiều ứng dụng kỹ thuật.
- Không thay thế hợp kim thép chịu tải cực lớn: hợp kim phù hợp với tải trọng từ nhẹ đến trung bình, nhưng không thể thay thế thép trong các ứng dụng chịu tải cực lớn.
Ứng dụng của Đồng CuZn37Pb2
Nhờ sự cân bằng giữa tính dẫn, cơ tính và khả năng gia công, Đồng CuZn37Pb2 được ứng dụng rộng rãi:
- Điện tử & điện lực: thanh dẫn điện, tiếp điểm, bộ phận kết nối trong thiết bị và hệ thống phân phối điện tải vừa – cao.
- Cơ khí chính xác: trục, bạc đỡ, bánh răng chịu tải trung bình đến cao.
- Tự động hóa & thiết bị công nghiệp: linh kiện máy tự động hóa, bộ phận truyền động, chi tiết đúc khuôn.
- Sản xuất linh kiện cơ khí: chi tiết bản lề, chốt, khớp nối, ốc vít đặc chủng và linh kiện đa dụng.
- Ứng dụng ngoài trời: chi tiết làm việc dưới điều kiện khí hậu thay đổi mà vẫn yêu cầu độ bền cao.
Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuZn37Pb2
Giá Giá Đồng CuZn37Pb2 không cố định và bị chi phối bởi:
- Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, kẽm và chì trên thị trường quốc tế trực tiếp tác động đến chi phí sản xuất và giá bán.
- Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và giá thành sản phẩm nội địa.
- Chi phí sản xuất – gia công: gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim, kiểm định chất lượng.
- Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành điện tử, cơ khí, điện lực và tự động hóa.
- Chính sách thuế & quy định vận chuyển: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và quy định logistics quốc tế.
Kết luận
Giá Đồng CuZn37Pb2 phản ánh giá trị thực của một hợp kim đồng‑kẽm chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuZn37Pb2 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao, hiệu quả dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định và khả năng gia công vượt trội. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn37Pb2 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong nhiều ứng dụng kỹ thuật đa dạng.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

