Giá Đồng CuZn38Pb1

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuZn38Pb1

Giá Đồng CuZn38Pb1 là gì?

Giá Đồng CuZn38Pb1mức giá thị trường tham khảo của hợp kim Đồng CuZn38Pb1 — một loại hợp kim đồng‑kẽm (brass) cao cấp với thành phần gồm đồng (Cu), kẽm (Zn) ~38 %chì (Pb) ~1 %. Hợp kim này được thiết kế nhằm tối ưu sự cân bằng giữa tính dẫn điện – dẫn nhiệt của đồngđộ bền cơ học, độ cứng, khả năng chống mài mòn, tính gia công tốt hơn so với đồng nguyên chất hoặc các hợp kim đồng‑kẽm khác có hàm lượng kẽm thấp hơn.

Giá Giá Đồng CuZn38Pb1 không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố như:

  • Giá nguyên liệu đầu vào: giá đồng, kẽm và chì trên thị trường quốc tế.
  • Chi phí sản xuất – gia công: chi phí nhân công, năng lượng, kiểm định chất lượng.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu từ các ngành cơ khí, điện lực, điện tử và tự động hóa.
  • Tỷ giá ngoại tệ và điều kiện kinh tế vĩ mô: ảnh hưởng đến giá nguyên liệu nhập khẩu và giá bán sản phẩm.

Việc cập nhật Giá Đồng CuZn38Pb1 định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư thiết kế và người mua nguyên liệu hoạch định chi phí, lập kế hoạch mua hàng và tối ưu hóa sản xuất hiệu quả.

Thành phần hóa học của Đồng CuZn38Pb1

Hợp kim Đồng CuZn38Pb1 có thành phần chính sau:

  • Đồng (Cu): ~60 – 61 % — nền chính cung cấp tính dẫn điện và dẫn nhiệt.
  • Kẽm (Zn): ~37 – 38 % — nâng cao độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
  • Chì (Pb): ~1 % — giúp tăng tính trượt, giảm ma sát và dễ gia công cắt gọt, làm tăng hiệu suất sản xuất.
  • Tạp chất khác: lượng rất nhỏ theo tiêu chuẩn sản xuất (< 1 %).

Sự phối hợp này tạo nên hợp kim với cơ tính cân bằng giữa tính dẫn – cơ tính – gia công, phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật trong sản xuất công nghiệp.

Tính chất cơ lý và vật lý của Đồng CuZn38Pb1

Đồng CuZn38Pb1 sở hữu các tính chất cơ lý và vật lý nổi bật:

  • Độ bền kéo: ~410 – 630 MPa — cao hơn đáng kể so với đồng nguyên chất, giúp chi tiết chịu lực tốt.
  • Độ dãn dài: ~8 – 18 %, thể hiện độ dẻo phù hợp cho gia công và lắp ráp.
  • Độ cứng: ~140 – 200 HB, giúp tăng khả năng chống mài mòn và biến dạng cơ học.
  • Mật độ: ~8,7 – 8,9 g/cm³, tương đương nhiều hợp kim đồng kỹ thuật khác.
  • Điện trở suất: ~0,04 – 0,06 Ω·mm²/m, giữ được tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định trong các ứng dụng kỹ thuật.

Những đặc tính này khiến Đồng CuZn38Pb1 là lựa chọn hiệu quả cho chi tiết cần độ bền cao, tuổi thọ lâu dài và hiệu quả dẫn ổn định.

Ưu điểm của Đồng CuZn38Pb1

Hợp kim Đồng CuZn38Pb1 có nhiều ưu điểm:

  • Gia công dễ dàng: hàm lượng chì ~1 % giúp giảm ma sát khi gia công, nâng cao chất lượng bề mặt và giảm mài mòn dụng cụ.
  • Độ bền cơ học cao: lượng kẽm lớn giúp tăng độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu tải.
  • Ổn định điện – nhiệt: dù không bằng đồng tinh khiết, hợp kim vẫn giữ được hiệu quả dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.
  • Khả năng chống mài mòn tương đối tốt: hợp kim làm việc hiệu quả trong môi trường ma sát, tải trọng và rung động.
  • Ứng dụng đa dạng: phù hợp cho linh kiện cơ khí chính xác, chi tiết máy, bộ phận điện – điện tử, thiết bị tự động hóa và ứng dụng điện lực.

Nhược điểm của Đồng CuZn38Pb1

Bên cạnh ưu điểm, Đồng CuZn38Pb1 cũng có một số hạn chế:

  • Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: do bổ sung lượng kẽm lớn và quy trình sản xuất phức tạp; nên Giá Đồng CuZn38Pb1 thường cao hơn nhiều so với đồng thuần túy và nhiều hợp kim đơn giản khác.
  • Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: hợp kim không thể sánh với đồng thuần túy về khả năng dẫn điện tối ưu, dù vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật phổ biến.
  • Không thay thế thép trong ứng dụng chịu tải cực lớn: hợp kim phù hợp với tải trọng trung bình đến cao, nhưng không thể thay thế thép hợp kim trong các ứng dụng chịu tải cực lớn.

Ứng dụng của Đồng CuZn38Pb1

Nhờ sự cân bằng giữa tính dẫn, cơ tính và gia công, Đồng CuZn38Pb1 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Điện tử & điện lực: thanh dẫn điện, tiếp điểm, bộ phận kết nối trong hệ thống phân phối điện tải vừa – cao.
  • Cơ khí chính xác: trục, bạc đỡ, bánh răng chịu tải trung bình đến cao.
  • Tự động hóa & thiết bị công nghiệp: linh kiện truyền động, chi tiết máy tự động hóa.
  • Sản xuất linh kiện cơ khí: chi tiết bản lề, chốt, khớp nối, ốc vít đặc chủng và linh kiện đa dụng.
  • Ứng dụng ngoài trời: chi tiết hoạt động trong điều kiện thời tiết thay đổi nhưng vẫn yêu cầu độ bền cao.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuZn38Pb1

Giá Giá Đồng CuZn38Pb1 không cố định và bị chi phối bởi:

  • Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng và kẽm trên thị trường quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá bán.
  • Chi phí sản xuất – gia công: gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
  • Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chi phí sản xuất trong nước.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành cơ khí, điện tử và điện lực.
  • Chính sách thuế & quy định vận chuyển: như thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định vận tải quốc tế.

Kết luận

Giá Đồng CuZn38Pb1 phản ánh giá trị thực của một hợp kim đồng‑kẽm chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuZn38Pb1 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao, hiệu quả dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định và khả năng gia công vượt trội. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn38Pb1 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong nhiều ứng dụng kỹ thuật đa dạng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo