Giá Đồng CuZn39Pb1

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuZn39Pb1

Giá Đồng CuZn39Pb1 là gì?

Giá Đồng CuZn39Pb1mức giá thị trường tham khảo của hợp kim Đồng CuZn39Pb1 — một loại hợp kim đồng‑kẽm (brass) được pha trộn giữa đồng (Cu), kẽm (Zn) ~39 %chì (Pb) ~1 % theo tỷ lệ thiết kế. Hợp kim này được phát triển để cân bằng giữa độ bền cơ học, độ cứng, khả năng chống mài mòn và tính gia công, đồng thời vẫn giữ được tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định so với đồng tinh khiết.

Giá Giá Đồng CuZn39Pb1 không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố như:

  • Giá nguyên liệu đầu vào: giá đồng (Cu), kẽm (Zn), chì (Pb) trên thị trường quốc tế.
  • Chi phí sản xuất – gia công: nhân công, điện – năng lượng, xử lý hợp kim, kiểm định chất lượng.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu trong các ngành cơ khí, điện tử, điện lực và tự động hóa.
  • Tỷ giá ngoại tệ và yếu tố kinh tế vĩ mô: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và giá bán cuối cùng.

Việc cập nhật Giá Đồng CuZn39Pb1 định kỳ giúp doanh nghiệp, kỹ sư thiết kế, nhà sản xuất và người mua nguyên liệu lập kế hoạch mua sắm, dự toán chi phí và tối ưu hóa sản xuất hiệu quả.

Thành phần hóa học của Đồng CuZn39Pb1

Hợp kim Đồng CuZn39Pb1 có thành phần chính như sau:

  • Đồng (Cu): ~60 – 61 % — nền chính cung cấp tính dẫn điện và dẫn nhiệt.
  • Kẽm (Zn): ~38 – 39 % — giúp tăng độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
  • Chì (Pb): ~1 % — cải thiện tính gia công, giảm ma sát và mài mòn dụng cụ khi cắt gọt, giúp chất lượng bề mặt sản phẩm tốt hơn.
  • Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất (< 1 %).

Sự phối hợp này tạo ra hợp kim với cơ tính từ trung bình đến cao, đồng thời vẫn duy trì được hiệu quả dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định cho nhiều yêu cầu kỹ thuật.

Tính chất cơ lý và vật lý của Đồng CuZn39Pb1

Đồng CuZn39Pb1 sở hữu các tính chất cơ lý và vật lý sau:

  • Độ bền kéo: ~400 – 630 MPa — cao hơn đáng kể so với đồng nguyên chất và nhiều hợp kim đồng‑kẽm khác.
  • Độ dãn dài: ~8 – 18 %, đảm bảo độ dẻo cần thiết cho gia công và lắp ráp.
  • Độ cứng: ~140 – 200 HB, giúp tăng khả năng chống biến dạng và mài mòn.
  • Mật độ: ~8,7 – 8,9 g/cm³, tương đương nhiều hợp kim đồng kỹ thuật khác.
  • Điện trở suất: ~0,04 – 0,06 Ω·mm²/m, giữ được tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định trong đa dạng ứng dụng.

Những tính chất này khiến Đồng CuZn39Pb1 là lựa chọn hiệu quả cho chi tiết cần độ bền cao, tuổi thọ lâu và độ gia công tốt.

Ưu điểm của Đồng CuZn39Pb1

Hợp kim Đồng CuZn39Pb1 nổi bật với nhiều ưu điểm:

  • Gia công dễ dàng: hàm lượng chì ~1 % giúp giảm ma sát khi gia công cắt gọt, nâng cao chất lượng bề mặt chi tiết và giảm mài mòn dụng cụ.
  • Độ bền cơ học tốt: lượng kẽm lớn giúp tăng độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn hơn nhiều hợp kim đồng cấp thấp.
  • Ổn định điện – nhiệt: hợp kim giữ được hiệu quả dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định, phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật, dù không bằng đồng tinh khiết.
  • Khả năng chống mài mòn: hợp kim hoạt động hiệu quả trong môi trường ma sát, tải trọng và rung động.
  • Ứng dụng đa dạng: phù hợp cho linh kiện cơ khí, chi tiết máy, thiết bị tự động hóa và các bộ phận điện – điện tử.

Nhược điểm của Đồng CuZn39Pb1

Bên cạnh ưu điểm, Đồng CuZn39Pb1 cũng có một số hạn chế:

  • Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: do sử dụng lượng kẽm và chì cao hơn, cùng quy trình sản xuất phức tạp.
  • Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: hợp kim không thể sánh với đồng thuần túy về khả năng dẫn điện tối ưu, dù vẫn đáp ứng tốt nhiều yêu cầu kỹ thuật.
  • Không thay thế hợp kim thép chịu tải cực lớn: hợp kim phù hợp với tải trọng vừa – cao, nhưng không thể thay thế thép trong các ứng dụng chịu tải cực lớn trong cơ khí nặng.

Ứng dụng của Đồng CuZn39Pb1

Nhờ sự cân bằng giữa tính dẫn – cơ tính – gia công, Đồng CuZn39Pb1 được ứng dụng rộng rãi:

  • Điện tử & điện lực: thanh dẫn điện, tiếp điểm, bộ phận kết nối trong hệ thống phân phối điện tải vừa – cao.
  • Cơ khí chính xác: trục, bạc đỡ, bánh răng chịu tải vừa đến lớn.
  • Tự động hóa & thiết bị công nghiệp: linh kiện truyền động, chi tiết máy tự động hóa.
  • Sản xuất linh kiện cơ khí: chi tiết bản lề, chốt, khớp nối, ốc vít đặc chủng và linh kiện đa dụng.
  • Ứng dụng ngoài trời: chi tiết làm việc trong điều kiện khí hậu thay đổi nhưng vẫn cần độ bền cao.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuZn39Pb1

Giá Giá Đồng CuZn39Pb1 không cố định và chịu sự chi phối bởi nhiều yếu tố:

  • Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng và kẽm trên thị trường quốc tế ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí sản xuất và giá bán.
  • Chi phí sản xuất – gia công: gồm nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim, kiểm định chất lượng.
  • Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và giá thành sản phẩm.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành cơ khí, điện tử và điện lực.
  • Chính sách thuế & quy định vận chuyển: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định vận tải quốc tế ảnh hưởng tới giá.

Kết luận

Giá Đồng CuZn39Pb1 phản ánh giá trị thực của một hợp kim đồng‑kẽm chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuZn39Pb1 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học tốt, hiệu quả dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định và khả năng gia công vượt trội. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn39Pb1 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật đa dạng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC, có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo