Giá Đồng CuZn40

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuZn40

Giá Đồng CuZn40 là gì?

Giá Đồng CuZn40mức giá tham khảo trên thị trường của hợp kim Đồng CuZn40 — một loại hợp kim đồng‑kẽm (brass) với khoảng 40 % kẽm (Zn) và phần còn lại là đồng (Cu). Hợp kim này được thiết kế để kết hợp tính dẫn điện – dẫn nhiệt của đồng với độ bền cơ học, độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn so với đồng nguyên chất và nhiều hợp kim đồng khác có hàm lượng kẽm thấp hơn.

Giá Giá Đồng CuZn40 biến động liên tục và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:

  • Giá nguyên liệu đầu vào: biến động giá đồng (Cu) và kẽm (Zn) trên thị trường quốc tế.
  • Chi phí sản xuất – gia công: chi phí nhân công, điện – năng lượng, xử lý hợp kim, kiểm định chất lượng.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu trong các ngành cơ khí, điện lực, điện tử và tự động hóa.
  • Tỷ giá ngoại tệ & yếu tố kinh tế vĩ mô: tác động tới chi phí nhập khẩu nguyên liệu và định giá sản phẩm.

Việc cập nhật Giá Đồng CuZn40 thường xuyên giúp doanh nghiệp, kỹ sư thiết kế và nhà sản xuất lập kế hoạch mua nguyên liệu, dự toán chi phí sản xuất và tối ưu hóa hoạt động kinh tế.

Thành phần hóa học của Đồng CuZn40

Hợp kim Đồng CuZn40 có thành phần hóa học điển hình:

  • Đồng (Cu): ~59 – 60 % — làm nền chính quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt.
  • Kẽm (Zn): ~40 % — giúp cải thiện độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
  • Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất (< 1 %).

Sự kết hợp này tạo ra một hợp kim có cơ tính tốt hơn đồng nguyên chất và nhiều hợp kim đồng‑kẽm khác, đồng thời vẫn giữ được khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định.

Tính chất cơ lý và vật lý của Đồng CuZn40

Đồng CuZn40 sở hữu các tính chất cơ lý và vật lý phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật:

  • Độ bền kéo: ~420 – 650 MPa — cao hơn đáng kể so với đồng nguyên chất.
  • Độ dãn dài: ~8 – 18 %, thể hiện độ dẻo cần thiết trong gia công và lắp ráp.
  • Độ cứng: ~150 – 220 HB, giúp tăng khả năng chống biến dạng và mài mòn.
  • Mật độ: ~8,7 – 9,0 g/cm³, gần bằng nhiều hợp kim đồng kỹ thuật khác.
  • Điện trở suất: ~0,04 – 0,06 Ω·mm²/m, duy trì tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.

Những đặc tính này khiến Đồng CuZn40 trở thành lựa chọn phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ bền cao, tuổi thọ lâu và hiệu năng dẫn ổn định.

Ưu điểm của Đồng CuZn40

Hợp kim Đồng CuZn40 mang lại nhiều lợi ích trong ứng dụng công nghiệp:

  • Độ bền cơ học cao: hàm lượng kẽm lớn giúp tăng độ bền kéo và độ cứng, phù hợp với chi tiết chịu tải trọng nặng hơn.
  • Ổn định điện – nhiệt: dù không bằng đồng tinh khiết, hợp kim vẫn giữ được tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.
  • Khả năng chống mài mòn: hợp kim làm việc hiệu quả trong môi trường chịu tải trọng, ma sát và rung động.
  • Gia công linh hoạt: phù hợp với nhiều phương pháp gia công như cắt gọt, uốn, tiện, phay và hàn theo yêu cầu sản xuất.
  • Ứng dụng đa dạng: từ linh kiện cơ khí, chi tiết máy đến bộ phận trong thiết bị điện lực và tự động hóa.

Nhược điểm của Đồng CuZn40

Bên cạnh các ưu điểm, Đồng CuZn40 cũng có một số hạn chế:

  • Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: do bổ sung lượng kẽm lớn và quy trình sản xuất phức tạp.
  • Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: hợp kim không thể sánh với đồng nguyên chất về mức độ dẫn điện tối ưu nhất, dù vẫn đủ dùng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.
  • Không thay thế hợp kim thép chịu tải cực lớn: hợp kim phù hợp với tải trọng trung bình đến cao, nhưng không thể thay thế thép trong các ứng dụng chịu tải cực lớn.

Ứng dụng của Đồng CuZn40

Nhờ sự cân bằng giữa tính dẫn, cơ tính và độ bền, Đồng CuZn40 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Điện tử & điện lực: thanh dẫn điện, tiếp điểm, bộ phận nối trong hệ thống phân phối điện tải vừa – cao.
  • Cơ khí chính xác: trục, bạc đỡ, bánh răng, chi tiết máy chịu tải trọng lớn.
  • Tự động hóa & thiết bị công nghiệp: linh kiện truyền động, chi tiết máy tự động hóa.
  • Sản xuất linh kiện cơ khí: chi tiết bản lề, chốt, khớp nối, ốc vít đặc chủng và linh kiện đa dụng khác.
  • Ứng dụng ngoài trời: chi tiết làm việc trong điều kiện khí hậu thay đổi nhưng vẫn cần độ bền và khả năng chống mài mòn.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuZn40

Giá Giá Đồng CuZn40 không cố định và bị chi phối bởi nhiều yếu tố:

  • Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng và kẽm trên thị trường quốc tế tác động trực tiếp tới chi phí sản xuất và giá bán.
  • Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập nguyên liệu và chi phí sản xuất trong nước.
  • Chi phí sản xuất – gia công: gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành cơ khí, điện tử và điện lực.
  • Chính sách thuế & quy định vận chuyển: thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định vận tải quốc tế.

Kết luận

Giá Đồng CuZn40 phản ánh giá trị thực của một hợp kim đồng‑kẽm chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuZn40 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao, hiệu quả dẫn ổn định và khả năng chống mài mòn tốt. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn40 thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hiệu quả sử dụng vật liệu trong nhiều ứng dụng kỹ thuật đa dạng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo