Giá Đồng CuZn43Pb2Al

Giá Đồng C7701

Giá Đồng CuZn43Pb2Al

Giá Đồng CuZn43Pb2Al là gì?

Giá Đồng CuZn43Pb2Al mức giá thị trường tham khảo của hợp kim Đồng CuZn43Pb2Al — một dạng hợp kim đồng‑kẽm (brass) cao cấp với thành phần gồm đồng (Cu) kết hợp kẽm (Zn) ~43 %, chì (Pb) ~2 %nhôm (Al). Hợp kim này được thiết kế để tối ưu độ bền cơ học, độ cứng, khả năng chống mài mòn, tính gia công dễ dàng và khả năng chống oxy hóa, trong khi vẫn giữ được tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định phù hợp với nhiều ứng dụng kỹ thuật và sản xuất công nghiệp đòi hỏi chất lượng cao.

Giá Đồng CuZn43Pb2Al không cố định mà biến động liên tục theo các yếu tố như:

  • Giá nguyên liệu đầu vào: giá đồng, kẽm, chì và nhôm trên thị trường quốc tế.
  • Chi phí sản xuất – gia công: chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu trong ngành cơ khí chính xác, điện lực, điện tử và tự động hóa.
  • Tỷ giá ngoại tệ & điều kiện kinh tế vĩ mô: ảnh hưởng tới chi phí nguyên liệu nhập khẩu và giá bán sản phẩm.

Việc cập nhật Giá Đồng CuZn43Pb2Al thường xuyên giúp doanh nghiệp, kỹ sư thiết kế, nhà sản xuất và người mua nguyên liệu lập kế hoạch mua hàng, dự toán chi phí và tối ưu hóa sản xuất hiệu quả.

Thành phần hóa học của Đồng CuZn43Pb2Al

Hợp kim Đồng CuZn43Pb2Al thường có thành phần chính:

  • Đồng (Cu): ~54 – 56 % — thành phần nền quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt.
  • Kẽm (Zn): ~41 – 43 % — giúp tăng độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
  • Chì (Pb): ~2 % — tăng tính trượt, giảm ma sát và gia công dễ dàng hơn, nâng cao chất lượng bề mặt sau gia công.
  • Nhôm (Al): ~0,5 – 2 % — cải thiện độ bền, khả năng chống oxy hóa và ăn mòn, giúp hợp kim hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
  • Các nguyên tố khác: lượng rất nhỏ tạp chất theo tiêu chuẩn sản xuất (< 1 %).

Sự phối hợp này tạo ra một hợp kim có sự cân bằng giữa tính dẫn – cơ tính – chống ăn mòn và khả năng gia công, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao hơn so với nhiều hợp kim đồng‑kẽm khác.

Tính chất cơ lý và vật lý của Đồng CuZn43Pb2Al

Đồng CuZn43Pb2Al sở hữu các tính chất nổi bật như:

  • Độ bền kéo: ~450 – 700 MPa — cao hơn đáng kể so với đồng nguyên chất và nhiều hợp kim đồng‑kẽm tiêu chuẩn.
  • Độ dãn dài: ~8 – 18 %, đảm bảo độ dẻo cần thiết cho gia công và lắp ráp.
  • Độ cứng: ~160 – 240 HB, giúp tăng khả năng chống biến dạng và mài mòn.
  • Mật độ: ~8,7 – 9,0 g/cm³, tương đương nhiều hợp kim đồng kỹ thuật cao khác.
  • Điện trở suất: ~0,04 – 0,06 Ω·mm²/m, giữ được tính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.

Những đặc tính này khiến Đồng CuZn43Pb2Al trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cần độ bền cơ học cao, hiệu quả dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định và khả năng chống ăn mòn tốt.

Ưu điểm của Đồng CuZn43Pb2Al

Hợp kim Đồng CuZn43Pb2Al có nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Gia công dễ dàng: hàm lượng chì ~2 % giúp tăng tính trượt, giảm mài mòn dụng cụ khi gia công cắt gọt và nâng cao chất lượng bề mặt sản phẩm.
  • Độ bền cơ học cao: lượng kẽm lớn kết hợp nhôm giúp tăng độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống biến dạng.
  • Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn: nhôm giúp tăng khả năng chống oxy hóa, kéo dài tuổi thọ chi tiết trong môi trường khí hậu thay đổi hoặc oxy hóa.
  • Ổn định điện – nhiệt: hợp kim vẫn giữ được hiệu quả dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.
  • Ứng dụng linh hoạt: phù hợp với linh kiện cơ khí, chi tiết máy, chi tiết điện – điện tử và thiết bị tự động hóa.

Nhược điểm của Đồng CuZn43Pb2Al

Bên cạnh ưu điểm, Đồng CuZn43Pb2Al cũng có những hạn chế:

  • Giá thành cao hơn đồng nguyên chất: do sự pha trộn nhiều nguyên tố hợp kim và quy trình sản xuất kiểm soát chất lượng cao.
  • Độ dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết: hợp kim không thể sánh với đồng thuần túy về hiệu suất dẫn điện tối ưu nhất, dù vẫn đủ dùng cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.
  • Không thay thế hợp kim thép chịu tải cực lớn: hợp kim phù hợp với tải trọng trung bình đến cao, nhưng không thể thay thế thép trong các ứng dụng chịu tải nặng vượt trội.

Ứng dụng của Đồng CuZn43Pb2Al

Nhờ sự cân bằng giữa tính dẫn – cơ tính – chống ăn mòn và gia công, Đồng CuZn43Pb2Al được sử dụng rộng rãi:

  • Ngành điện – điện tử & điện lực: thanh dẫn điện, tiếp điểm, bộ phận kết nối trong hệ thống phân phối điện tải trung bình – cao.
  • Cơ khí chính xác: trục, bạc đỡ, bánh răng và các chi tiết máy chịu tải lớn.
  • Tự động hóa & thiết bị công nghiệp: linh kiện truyền động, chi tiết máy trong hệ thống tự động hóa.
  • Sản xuất linh kiện cơ khí: chi tiết bản lề, chốt, khớp nối, ốc vít đặc chủng và các linh kiện đa dụng khác.
  • Ứng dụng ngoài trời: các chi tiết làm việc trong điều kiện khí hậu thay đổi nhưng vẫn đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống oxy hóa.

Yếu tố ảnh hưởng đến Giá Đồng CuZn43Pb2Al

Giá Giá Đồng CuZn43Pb2Al không cố định và chịu ảnh hưởng bởi:

  • Biến động giá nguyên liệu thế giới: giá đồng, kẽm, chì và nhôm trên thị trường quốc tế trực tiếp tác động tới chi phí sản xuất và giá bán.
  • Tỷ giá ngoại tệ: ảnh hưởng tới chi phí nhập nguyên liệu, chi phí sản xuất nội địa và giá thành sản phẩm.
  • Chi phí sản xuất – gia công: gồm chi phí nhân công, năng lượng, xử lý hợp kim và kiểm định chất lượng.
  • Cung – cầu thị trường: nhu cầu vật liệu trong các ngành cơ khí, điện tử và điện lực ảnh hưởng tới mức giá.
  • Chính sách thuế & quy định vận chuyển: như thuế nhập khẩu nguyên liệu, thuế xuất khẩu sản phẩm và các quy định logistics quốc tế.

Kết luận Giá Đồng CuZn43Pb2Al

Giá Đồng CuZn43Pb2Al phản ánh giá trị thực của một hợp kim đồng‑kẽm chất lượng cao trên thị trường vật liệu công nghiệp. Đồng CuZn43Pb2Al là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao, hiệu quả dẫn ổn định và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn43Pb2Al thường xuyên giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, quản lý chi phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật đa dạng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp hợp kim kỹ thuật và vật liệu cơ khí cao cấp.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo