Giá Đồng CuZn44Pb2
Giá Đồng CuZn44Pb2 là gì?
Giá Đồng CuZn44Pb2 là mức giá thị trường của hợp kim đồng thau CuZn44Pb2 – một loại vật liệu kim loại kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như cơ khí chế tạo, sản xuất linh kiện, điện – điện tử, xây dựng và hàng tiêu dùng. Hợp kim Đồng CuZn44Pb2 bao gồm đồng (Cu) chiếm phần lớn, kẽm (Zn) khoảng 44% và chì (Pb) khoảng 2%. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu có tính cơ học cao, khả năng gia công tốt, chống mài mòn và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Việc cập nhật Giá Đồng CuZn44Pb2 thường xuyên giúp nhà sản xuất, doanh nghiệp và nhà phân phối nắm bắt biến động thị trường, lập kế hoạch mua nguyên liệu đúng thời điểm và tối ưu chi phí sản xuất.
Thành phần hóa học của Đồng CuZn44Pb2
Hợp kim Đồng CuZn44Pb2 là sự phối hợp giữa các nguyên tố kim loại nhằm mang lại hiệu suất tối ưu cho các ứng dụng kỹ thuật. Thành phần hóa học cơ bản của hợp kim này gồm:
- Đồng (Cu): Chiếm phần lớn, đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt cơ bản.
- Kẽm (Zn): Khoảng 44%, giúp tăng độ cứng, độ bền kéo và khả năng chống mài mòn so với đồng nguyên chất.
- Chì (Pb): Khoảng 2%, tác động tích cực đến tính gia công, làm giảm ma sát và giúp chi tiết dễ gia công hơn.
- Các nguyên tố phụ khác: Có thể có một lượng rất nhỏ như sắt (Fe) hoặc thiếc (Sn) tùy vào tiêu chuẩn sản xuất của từng nhà cung cấp.
Nhờ sự phối hợp này, hợp kim CuZn44Pb2 đạt được sự cân bằng tốt giữa độ bền, tính gia công và khả năng chống mài mòn, phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật.
Tính chất cơ lý của Đồng CuZn44Pb2
Hợp kim Đồng CuZn44Pb2 có nhiều tính chất cơ lý vượt trội:
- Độ bền kéo: Cao hơn nhiều so với đồng nguyên chất, giúp chi tiết máy chịu tải và ứng suất tốt hơn.
- Giới hạn chảy: Ổn định trong phạm vi yêu cầu kỹ thuật, phù hợp cho các sản phẩm chịu lực.
- Độ dẻo: Đủ để thực hiện các quá trình gia công như uốn, kéo, cắt tạo hình mà không làm gãy nứt bề mặt.
- Độ cứng: Tăng đáng kể so với đồng nguyên chất, giúp tăng tuổi thọ và giảm mài mòn bề mặt khi sử dụng.
- Khả năng chống ăn mòn: Nhờ thành phần kẽm và chì, hợp kim có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường khí quyển, nước ngọt và một số môi trường công nghiệp nhẹ.
- Dẫn điện và dẫn nhiệt: Mặc dù không bằng đồng tinh khiết, hợp kim vẫn đáp ứng được các yêu cầu truyền tải nhiệt – điện ở mức ổn định cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.
Những tính chất này khiến Đồng CuZn44Pb2 được đánh giá cao trong sản xuất linh kiện kỹ thuật và chi tiết máy đòi hỏi độ bền cao và tính gia công tốt.
Ưu điểm của Đồng CuZn44Pb2
Đồng CuZn44Pb2 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, bao gồm:
- Tính gia công cao: Nhờ hàm lượng chì, hợp kim dễ dàng gia công bằng các phương pháp tiện, phay, khoan, cắt mà ít bị mòn dao.
- Độ bền cơ học tốt: Phù hợp với các chi tiết chịu tải, rung động và ma sát cao.
- Khả năng chống mài mòn: Nhờ thành phần kẽm, hợp kim có khả năng chống mài mòn hiệu quả.
- Dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định: Mặc dù không bằng đồng nguyên chất, nhưng đáp ứng tốt cho nhiều ứng dụng kỹ thuật và điện – điện tử.
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp với nhiều ngành nhờ sự cân bằng giữa tính cơ học và tính gia công.
Nhược điểm của Đồng CuZn44Pb2
Bên cạnh các ưu điểm, Đồng CuZn44Pb2 cũng có một số hạn chế:
- Độ dẫn điện và dẫn nhiệt thấp hơn đồng tinh khiết: Do sự pha trộn nhiều nguyên tố hợp kim, hợp kim không phù hợp với các ứng dụng yêu cầu dẫn điện cực cao.
- Ảnh hưởng môi trường do chì: Chì là nguyên tố có thể gây hại cho môi trường và sức khỏe nếu không xử lý đúng kỹ thuật trong sản xuất và tái chế.
- Chi phí sản xuất: Quy trình xử lý hợp kim và gia công có thể đòi hỏi các bước kiểm soát chất lượng và xử lý nhiệt, góp phần làm tăng chi phí sản xuất.
Ứng dụng của Đồng CuZn44Pb2
Nhờ sở hữu các tính chất cơ học và khả năng gia công tốt, Đồng CuZn44Pb2 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Cơ khí chế tạo: Sản xuất vòng bi, bạc đạn, trục truyền động, bulông – đai ốc và các chi tiết chịu tải.
- Điện – điện tử: Linh kiện tiếp xúc điện, tấm tiếp điểm, khối nối điện trong điện – điện tử công nghiệp.
- Hàng hải và công nghiệp dầu khí: Các chi tiết yêu cầu chống mài mòn trong môi trường nước, khí quyển mặn và môi trường công nghiệp.
- Ngành ô tô: Bộ phận truyền động, chi tiết cơ khí chịu tải và các chi tiết máy khác.
- Xây dựng: Phụ kiện kiến trúc, tay nắm cửa, bản lề và các chi tiết chịu lực.
Giá Đồng CuZn44Pb2 trên thị trường
Giá Đồng CuZn44Pb2 không cố định mà luôn biến động theo nhiều yếu tố:
- Giá nguyên liệu đồng thế giới: Đồng chiếm phần lớn trong hợp kim, nên khi giá đồng tăng, Giá Đồng CuZn44Pb2 cũng có xu hướng tăng theo.
- Chi phí hợp kim phụ: Thành phần kẽm và chì trong hợp kim có thể biến động theo cung – cầu thị trường nguyên liệu, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
- Nhu cầu thị trường: Nhu cầu sử dụng trong các ngành cơ khí chế tạo, xây dựng, điện – điện tử và hàng hải ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.
- Chi phí sản xuất và vận chuyển: Bao gồm chi phí xử lý nhiệt, gia công, logistics và thuế xuất – nhập khẩu tạo nên sự khác biệt về Giá Đồng CuZn44Pb2 tại từng thời điểm và khu vực.
Các doanh nghiệp, nhà sản xuất và nhà phân phối nên theo dõi biến động Giá Đồng CuZn44Pb2 thường xuyên để lập kế hoạch mua nguyên liệu hợp lý, tránh mua vào thời điểm giá cao và tối ưu hóa chi phí sản xuất.
Kết luận
Đồng CuZn44Pb2 là một hợp kim đồng thau quan trọng với độ bền cơ học cao, tính gia công tốt và khả năng chống ăn mòn. Giá Đồng CuZn44Pb2 phản ánh xu hướng biến động của thị trường nguyên liệu và nhu cầu sử dụng từ nhiều ngành công nghiệp trọng yếu. Việc cập nhật Giá Đồng CuZn44Pb2 kịp thời giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, lựa chọn thời điểm mua hàng phù hợp và đảm bảo hiệu quả sản xuất bền vững.
Thông tin công ty
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20, đồng và các hợp kim đồng theo yêu cầu.
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

