Giá Đồng Láp Phi 300
Tổng quan về Giá Đồng Láp Phi 300
Giá Đồng Láp Phi 300 là mức giá thị trường của vật liệu đồng láp có đường kính danh nghĩa 300 mm — một loại thanh đồng tròn kỹ thuật kích thước rất lớn, thường được dùng trong các ứng dụng công nghiệp chuyên sâu như điện – điện tử công nghiệp nặng, cơ khí chế tạo kích thước lớn, bộ phận dẫn điện – nhiệt cỡ lớn và các ứng dụng kỹ thuật chuyên dụng khác.
Việc theo dõi Giá Đồng Láp Phi 300 giúp doanh nghiệp, đơn vị sản xuất và khách hàng dự toán chi phí nguyên liệu đầu vào, lập kế hoạch mua hàng hợp lý, đồng thời kiểm soát chi phí sản xuất hiệu quả trong bối cảnh thị trường nguyên liệu đồng luôn biến động.
Giá Đồng Láp Phi 300 không cố định mà thay đổi theo từng thời điểm và chịu tác động bởi nhiều yếu tố như giá đồng thế giới, cung – cầu trong nước, chi phí sản xuất – gia công, chi phí vận chuyển – logistics, biến động tỷ giá và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Vì vậy, cập nhật thường xuyên Giá Đồng Láp Phi 300 giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạch định chiến lược sản xuất và kinh doanh.
Đồng Láp Phi 300 là gì?
Đồng Láp Phi 300 là thanh đồng tròn đặc có đường kính 300 mm, được sản xuất từ đồng kỹ thuật chất lượng cao theo quy trình luyện kim hiện đại. Với kích thước rất lớn, vật liệu này có khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt hiệu quả, độ bền cơ học cao và tính dẻo linh hoạt, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu tải trọng lớn, hiệu suất ổn định và vận hành tin cậy trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Thành phần hóa học và kiểm soát chất lượng
Đồng Láp Phi 300 chủ yếu được làm từ đồng (Cu) tinh khiết chiếm tỷ lệ lớn trong thành phần hóa học — mang lại các đặc tính như độ dẻo cao, độ bền cơ học tốt và khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt hiệu quả. Các nguyên tố phụ và tạp chất được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo vật liệu giữ nguyên tính năng sử dụng trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
Quy trình sản xuất hiện đại cùng hệ thống kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt giúp Đồng Láp Phi 300 đạt độ đồng đều cao về kích thước, bề mặt và tính chất cơ lý — là cơ sở để Giá Đồng Láp Phi 300 phản ánh đúng chất lượng thực tế của sản phẩm trên thị trường.
Tính chất cơ lý của Đồng Láp Phi 300
Đồng Láp Phi 300 sở hữu nhiều tính chất cơ lý ưu việt, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và sản xuất:
- Khả năng dẫn điện ổn định: đáp ứng nhu cầu trong hệ thống điện – điện tử công nghiệp và truyền tải điện công suất lớn.
- Khả năng dẫn nhiệt hiệu quả: phù hợp cho các chi tiết truyền tải nhiệt lớn trong thiết bị kỹ thuật chuyên dụng.
- Độ dẻo cao: thuận lợi cho quá trình uốn, tạo hình và gia công cơ khí cỡ lớn.
- Độ bền cơ học ổn định: hoạt động hiệu quả trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Dễ gia công: tương thích với các phương pháp như tiện, phay, khoan và gia công CNC.
Ưu điểm của Đồng Láp Phi 300
- Hiệu suất dẫn điện – dẫn nhiệt cao: đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật lớn trong sản xuất và kỹ thuật công nghiệp.
- Độ bền và ổn định vượt trội: phù hợp với ứng dụng công nghiệp nặng, tải trọng lớn.
- Gia công linh hoạt: giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.
- Ứng dụng đa dạng: từ thiết bị điện – điện tử quy mô lớn đến chi tiết máy cỡ lớn và các bộ phận kỹ thuật chuyên dụng.
Nhược điểm cần lưu ý
- Không phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ cứng cực cao: so với các vật liệu thép hợp kim chịu tải lớn.
- Biến động giá theo thị trường: Giá Đồng Láp Phi 300 chịu ảnh hưởng mạnh bởi biến động giá đồng thế giới, chi phí sản xuất – vận chuyển và chính sách thuế, khiến giá nguyên liệu đầu vào có thể thay đổi theo thời điểm.
Ứng dụng của Đồng Láp Phi 300
Điện – điện tử công nghiệp
- Thanh dẫn điện cỡ lớn, chi tiết dẫn điện tải trọng nặng.
- Các bộ phận dẫn dòng điện trong hệ thống kỹ thuật công nghiệp.
Cơ khí chế tạo
- Chi tiết máy cỡ lớn yêu cầu độ bền cao.
- Trục, thanh dẫn và chi tiết truyền động trong thiết bị sản xuất nặng.
Thiết bị trao đổi nhiệt
- Bộ phận dẫn nhiệt và tản nhiệt trong hệ thống công nghiệp lớn.
- Ống và thanh dẫn truyền nhiệt trong thiết bị kỹ thuật nặng.
Các yếu tố ảnh hưởng tới Giá Đồng Láp Phi 300
Giá Đồng Láp Phi 300 chịu tác động bởi nhiều yếu tố quan trọng:
- Giá đồng trên thị trường thế giới: biến động giá đồng quốc tế ảnh hưởng trực tiếp tới giá nguyên liệu trong nước.
- Cung – cầu trong nước: nguồn cung, lượng nhập khẩu và nhu cầu tiêu thụ quyết định mức giá bán tại từng thời điểm thị trường.
- Chi phí sản xuất và gia công: nguyên liệu đầu vào, chi phí lao động, năng lượng và chi phí thiết bị sản xuất.
- Chi phí vận chuyển và thuế: biến động chi phí logistics và chính sách thuế gián tiếp ảnh hưởng tới giá.
- Biến động tỷ giá: tác động tới chi phí nguyên liệu nhập khẩu và giá bán trong nước.
Lợi ích của việc theo dõi Giá Đồng Láp Phi 300
- Chủ động lập kế hoạch mua nguyên vật liệu đúng thời điểm.
- Dự toán chi phí sản xuất và lập báo giá chính xác.
- Kiểm soát ngân sách nguyên liệu hiệu quả, giảm rủi ro do biến động giá.
- Nâng cao hiệu quả quản lý và năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Kết luận
Giá Đồng Láp Phi 300 phản ánh giá trị thực của một loại vật liệu đồng kỹ thuật cỡ lớn, hiệu suất cao và đa ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp then chốt. Việc theo dõi và cập nhật Giá Đồng Láp Phi 300 giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí nguyên liệu, chủ động sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh doanh trong dài hạn.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo, vật liệu cơ khí và các loại đồng kỹ thuật như C11000, C12000, CS101, láp đồng các loại…
Nhận cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO–CQ.
📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

