Giá Đồng Láp Phi 350
Tổng quan về Giá Đồng Láp Phi 350
Giá Đồng Láp Phi 350 là mức giá thị trường của vật liệu đồng láp có đường kính danh nghĩa 350 mm — một loại thanh đồng tròn kỹ thuật cỡ rất lớn được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp nặng, thiết bị quy mô lớn và các hệ thống kỹ thuật chuyên dụng. Việc theo dõi Giá Đồng Láp Phi 350 giúp doanh nghiệp, đơn vị sản xuất và khách hàng dự toán chi phí nguyên liệu đầu vào, lập kế hoạch mua hàng hợp lý và kiểm soát chi phí sản xuất hiệu quả trong bối cảnh thị trường nguyên liệu đồng luôn biến động.
Giá Đồng Láp Phi 350 không cố định mà thay đổi theo từng thời điểm và chịu tác động bởi nhiều yếu tố như giá đồng thế giới, cung – cầu trong nước, chi phí sản xuất – gia công, chi phí vận chuyển – logistics, biến động tỷ giá và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Vì vậy, cập nhật thường xuyên Giá Đồng Láp Phi 350 giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạch định chiến lược sản xuất và kinh doanh.
Đồng Láp Phi 350 là gì?
Đồng Láp Phi 350 là thanh đồng tròn đặc có đường kính 350 mm, được sản xuất từ đồng kỹ thuật chất lượng cao theo quy trình luyện kim hiện đại. Với kích thước rất lớn, vật liệu này có khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt hiệu quả, độ bền cơ học ổn định và độ dẻo linh hoạt, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp cần tải trọng, kích thước và hiệu suất lớn.
Thành phần hóa học và kiểm soát chất lượng
Đồng Láp Phi 350 chủ yếu được làm từ đồng (Cu) tinh khiết chiếm tỷ lệ lớn trong thành phần hóa học — mang lại các đặc tính như độ dẻo cao, độ bền cơ học tốt và khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt hiệu quả. Các nguyên tố phụ và tạp chất được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo vật liệu giữ được tính năng sử dụng trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
Quy trình sản xuất hiện đại và hệ thống kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt giúp Đồng Láp Phi 350 đạt độ đồng đều cao về kích thước, bề mặt và tính chất cơ lý — là cơ sở để Giá Đồng Láp Phi 350 phản ánh đúng chất lượng thực tế của sản phẩm trên thị trường.
Tính chất cơ lý của Đồng Láp Phi 350
Đồng Láp Phi 350 sở hữu nhiều tính chất cơ lý ưu việt, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và sản xuất:
- Khả năng dẫn điện ổn định: đáp ứng nhu cầu trong hệ thống điện – điện tử công nghiệp.
- Khả năng dẫn nhiệt hiệu quả: phù hợp cho các chi tiết truyền tải nhiệt lớn trong thiết bị kỹ thuật.
- Độ dẻo cao: thuận lợi cho quá trình uốn, tạo hình và gia công cơ khí.
- Độ bền cơ học ổn định: hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
- Dễ gia công: tương thích với các phương pháp gia công như tiện, phay, khoan và gia công CNC.
Ưu điểm của Đồng Láp Phi 350
- Hiệu suất dẫn điện – dẫn nhiệt cao: đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong sản xuất công nghiệp nặng và hệ thống điện công suất lớn.
- Độ ổn định và độ bền cao: phù hợp với môi trường sản xuất khắc nghiệt và các ứng dụng chịu tải lớn.
- Gia công linh hoạt: giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.
- Ứng dụng đa dạng: từ các chi tiết điện – điện tử cỡ lớn đến chi tiết cơ khí và thiết bị kỹ thuật công nghiệp lớn.
Nhược điểm cần lưu ý
- Không phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ cứng cực cao: so với vật liệu hợp kim thép có độ chịu tải và độ cứng lớn hơn.
- Biến động giá theo thị trường: Giá Đồng Láp Phi 350 chịu ảnh hưởng mạnh bởi biến động giá đồng thế giới, chi phí sản xuất – vận chuyển và thuế, khiến chi phí nguyên liệu đầu vào có thể thay đổi theo thời điểm.
Ứng dụng của Đồng Láp Phi 350
Điện – điện tử công nghiệp
- Thanh dẫn điện cỡ lớn, chi tiết dẫn điện tải trọng nặng.
- Thanh dẫn trong hệ thống truyền tải điện năng, nối mạch công nghiệp.
Cơ khí chế tạo
- Chi tiết máy cỡ lớn yêu cầu độ bền cao.
- Trục, thanh dẫn và bộ phận truyền động trong thiết bị sản xuất công nghiệp nặng.
Thiết bị truyền nhiệt
- Bộ phận truyền tải nhiệt và tản nhiệt trong hệ thống công nghiệp lớn.
- Ống và thanh dẫn truyền nhiệt trong môi trường kỹ thuật chuyên dụng.
Các yếu tố ảnh hưởng tới Giá Đồng Láp Phi 350
Giá Đồng Láp Phi 350 chịu tác động bởi nhiều yếu tố quan trọng:
- Giá đồng trên thị trường thế giới: biến động giá đồng quốc tế ảnh hưởng trực tiếp tới giá nguyên liệu trong nước.
- Cung – cầu trong nước: nguồn cung, lượng nhập khẩu và nhu cầu tiêu thụ quyết định mức giá bán tại từng thời điểm thị trường.
- Chi phí sản xuất và gia công: bao gồm nguyên liệu đầu vào, chi phí lao động, năng lượng và chi phí thiết bị sản xuất.
- Chi phí vận chuyển và thuế: biến động chi phí logistics và chính sách thuế gián tiếp ảnh hưởng tới giá.
- Biến động tỷ giá: tác động tới chi phí nguyên liệu nhập khẩu và giá bán trong nước.
Lợi ích của việc theo dõi Giá Đồng Láp Phi 350
- Chủ động lập kế hoạch mua nguyên vật liệu đúng thời điểm.
- Dự toán chi phí sản xuất và lập báo giá chính xác.
- Kiểm soát ngân sách nguyên liệu hiệu quả, giảm rủi ro do biến động giá.
- Nâng cao hiệu quả quản lý và năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Kết luận
Giá Đồng Láp Phi 350 phản ánh giá trị thực của một loại vật liệu đồng kỹ thuật cỡ rất lớn, hiệu suất cao và đa ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp then chốt. Việc theo dõi và cập nhật Giá Đồng Láp Phi 350 giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí nguyên liệu, chủ động sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh doanh trong dài hạn.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo, vật liệu cơ khí và các loại đồng kỹ thuật như C11000, C12000, CS101, láp đồng các loại…
Nhận cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO–CQ.
📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

