Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 10
Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 10 là mức giá thị trường của thanh đồng thau dạng lục giác có đường kính 10 mm — một loại đồng thau kỹ thuật phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các ngành như cơ khí – chế tạo, điện – điện tử, sản xuất phụ kiện, nội thất cơ khí, linh kiện máy móc và các chi tiết kỹ thuật vừa và nhỏ.
Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 10 là chỉ số quan trọng mà doanh nghiệp sản xuất, nhà phân phối và khách hàng cần theo dõi để lập kế hoạch mua hàng, dự toán chi phí nguyên liệu và tối ưu hiệu quả sản xuất trong bối cảnh thị trường nguyên liệu biến động liên tục.
Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 10 không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như giá đồng và kẽm trên thị trường thế giới, cung – cầu trong nước, chi phí sản xuất – gia công, chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Việc cập nhật và theo dõi Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 10 thường xuyên giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạch định chiến lược mua hàng, kiểm soát chi phí nguyên liệu đầu vào và giảm thiểu rủi ro do biến động giá nguyên liệu.
Đồng Thau Lục Giác Phi 10 là gì?
Đồng thau lục giác phi 10 là loại hợp kim đồng – kẽm dạng thanh lục giác với đường kính 10 mm. Đồng thau được tạo thành bằng cách pha trộn đồng (Cu) và kẽm (Zn) theo tỷ lệ kỹ thuật nhằm tạo ra hợp kim có tính chất cơ lý vượt trội hơn so với đồng nguyên chất, đồng thời mang màu vàng đặc trưng và độ bền ổn định. Với hình dạng lục giác, thanh đồng thau phi 10 dễ dàng lắp ghép, cố định và gia công trong các chi tiết máy cũng như sản phẩm hoàn thiện.
Thanh đồng thau lục giác phi 10 được sản xuất trên dây chuyền luyện kim hiện đại với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt về thành phần hóa học, kích thước và bề mặt. Việc này đảm bảo vật liệu đạt yêu cầu kỹ thuật, độ bền cơ học và tính thẩm mỹ cao trong nhiều ứng dụng sản xuất khác nhau — điều này góp phần tác động trực tiếp tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 10.
Thành phần hóa học và kiểm soát chất lượng
Thành phần chủ yếu của đồng thau bao gồm:
- Đồng (Cu): Cung cấp độ dẻo, độ bền và khả năng dẫn điện – nhiệt.
- Kẽm (Zn): Tăng độ cứng, độ bền kéo và cải thiện khả năng gia công của hợp kim.
Ngoài hai thành phần chính, có thể có các nguyên tố phụ với hàm lượng nhỏ nhằm tinh chỉnh tính chất hợp kim theo yêu cầu kỹ thuật. Quá trình sản xuất đồng thau lục giác phi 10 trải qua các bước kiểm tra chất lượng từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng. Việc kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt giúp vật liệu có độ bền cơ học ổn định, bề mặt đẹp và kích thước chính xác — yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 10 phản ánh đúng giá trị thực.
Tính chất cơ lý của Đồng Thau Lục Giác Phi 10
Đồng thau lục giác phi 10 sở hữu nhiều tính chất cơ lý ưu việt, khiến vật liệu này trở thành lựa chọn phù hợp trong nhiều ứng dụng kỹ thuật:
- Khả năng chống mài mòn tương đối: Phù hợp cho các chi tiết nối, ren, khớp nối và các bộ phận chuyển động nhẹ đến vừa.
- Khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt khá: Thích hợp cho các linh kiện điện – điện tử không đòi hỏi tính dẫn quá cao.
- Độ dẻo và linh hoạt cao: Dễ dàng uốn, cắt, định hình và gia công bằng máy tiện, phay hoặc CNC.
- Độ bền cơ học ổn định: Thích hợp cho các chi tiết kỹ thuật vừa và nhỏ trong cơ cấu máy.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng, màu vàng đặc trưng phù hợp cho chi tiết trang trí và sản phẩm ngoại quan.
Những tính chất này giúp thanh đồng thau lục giác phi 10 phát huy hiệu quả trong nhiều môi trường làm việc khác nhau và ảnh hưởng trực tiếp tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 10 theo nhu cầu thị trường và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.
Ưu điểm của Đồng Thau Lục Giác Phi 10
- Gia công linh hoạt: Phù hợp với nhiều phương pháp gia công như cắt, uốn, tiện, phay hoặc CNC, giúp tối ưu thời gian và chi phí sản xuất.
- Khả năng chống ăn mòn tương đối tốt: Phù hợp với môi trường hơi ẩm hoặc tiếp xúc nhẹ.
- Độ bền và ổn định cao: Vật liệu hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng cơ khí nhỏ đến trung bình.
- Tính thẩm mỹ vượt trội: Màu vàng sáng đặc trưng phù hợp cho chi tiết trang trí kỹ thuật hoặc sản phẩm ngoại quan đẹp.
Dù Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 10 có thể biến động theo thị trường nguyên liệu, vật liệu này vẫn được lựa chọn rộng rãi do tính linh hoạt, hiệu quả kỹ thuật và chi phí hợp lý.
Nhược điểm cần lưu ý
- Không phù hợp chịu tải trọng cực lớn: Do độ bền cơ học trung bình, đồng thau không phải lựa chọn hàng đầu cho các kết cấu chịu lực nặng.
- Giá nguyên liệu phụ thuộc biến động thị trường: Giá đồng và kẽm thế giới, chi phí vận chuyển và logistics có thể gây biến động tới chi phí đầu vào và giá bán.
Vì vậy, doanh nghiệp cần theo dõi thị trường liên tục và xây dựng chiến lược mua hàng linh hoạt để giảm thiểu rủi ro do biến động giá nguyên liệu.
Ứng dụng của Đồng Thau Lục Giác Phi 10
Nhờ tính chất cơ lý ưu việt, thanh đồng thau lục giác phi 10 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Cơ khí – chế tạo: Linh kiện chi tiết máy nhỏ, khớp nối, bu lông, đinh tán trong cơ cấu máy vừa và nhỏ.
- Điện – điện tử: Thanh nối, đầu nối mạch, khung đỡ, chân cắm trong thiết bị điện – điện tử.
- Trang trí – nội thất: Phụ kiện kim loại trang trí, chi tiết mỹ nghệ cơ khí.
- Thiết bị nhỏ – DIY: Thanh dẫn vật liệu trong thiết kế kỹ thuật nhỏ và dự án sáng tạo tự làm.
- Thiết bị trao đổi nhiệt nhỏ: Thanh dẫn nhiệt cho các cơ cấu hoạt động ở mức trung bình.
Phạm vi ứng dụng rộng lớn là lý do Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 10 luôn được cập nhật để điều chỉnh chiến lược mua hàng phù hợp theo từng thời điểm thị trường.
Các yếu tố ảnh hưởng tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 10
- Giá đồng và kẽm thế giới: Biến động giá nguyên liệu đóng vai trò quyết định tới chi phí đầu vào và giá bán.
- Cung – cầu trong nước: Nhu cầu tiêu thụ và nguồn cung nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp tới mức giá bán.
- Chi phí sản xuất – gia công: Chi phí nhân công, năng lượng và hao phí gia công ảnh hưởng tới giá thành.
- Chi phí vận chuyển & thuế nhập khẩu: Logistics và chính sách thuế tác động gián tiếp tới mức giá bán lẻ.
Lợi ích của việc theo dõi Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 10
- Lập kế hoạch mua hàng đúng thời điểm: Giảm rủi ro biến động giá nguyên liệu đầu vào.
- Dự toán chi phí sản xuất chính xác: Hỗ trợ doanh nghiệp lập ngân sách hiệu quả.
- Kiểm soát ngân sách nguyên liệu đầu vào: Giảm chi phí tồn kho và tối ưu kế hoạch sản xuất.
- Chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất: Phù hợp với diễn biến thị trường nguyên liệu đồng thau.
Kết luận
Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 10 phản ánh giá trị thực của một loại vật liệu đồng thau kỹ thuật có ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp và kỹ thuật. Việc cập nhật và theo dõi thường xuyên giúp doanh nghiệp hoạch định chiến lược mua hàng, dự toán chi phí và tối ưu hiệu quả sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo ổn định trong sản xuất dài hạn.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo, vật liệu cơ khí và các loại đồng thau, đồng kỹ thuật như C11000, C12000…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO–CQ.
📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

