Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 100

Giá Vuông Đặc Đồng 4 mm

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 100

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 100 là mức giá thị trường của thanh đồng thau dạng lục giác có đường kính 100 mm — một loại đồng thau kỹ thuật có ứng dụng rộng trong các ngành cơ khí – chế tạo, điện – điện tử, sản xuất phụ kiện kim loại, nội thất cơ khí, thiết bị công nghiệp nặng và chi tiết máy chịu tải trọng lớn.

Vì vậy, Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 100 là chỉ số quan trọng mà doanh nghiệp sản xuất, đại lý vật liệu, nhà phân phối và khách hàng cần theo dõi để lập kế hoạch mua hàng, dự toán chi phí nguyên liệu đầu vào và tối ưu hiệu quả sản xuất trong bối cảnh thị trường nguyên liệu luôn biến động.

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 100 không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như giá đồng và kẽm trên thị trường quốc tế, cung – cầu nguyên liệu trong nước, chi phí sản xuất – gia công, chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Việc theo dõi và cập nhật Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 100 thường xuyên giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong hoạch định chiến lược mua hàng, kiểm soát chi phí đầu vào và giảm thiểu rủi ro do biến động giá nguyên liệu.

Đồng Thau Lục Giác Phi 100 là gì?

Đồng thau lục giác phi 100 là hợp kim đồng – kẽm dạng thanh lục giác có đường kính 100 mm, được sản xuất bằng cách pha trộn đồng (Cu) với kẽm (Zn) theo tỷ lệ kỹ thuật nhằm nâng cao các tính chất cơ lý so với đồng nguyên chất. Nhờ sự kết hợp này, vật liệu có màu vàng sáng đặc trưng, độ bền cơ học cao và khả năng gia công hiệu quả. Hình dạng lục giác giúp thanh dễ dàng lắp ghép, cố định và gia công theo yêu cầu kỹ thuật trong nhiều ứng dụng sản xuất và cơ khí.

Thanh Đồng Thau Lục Giác Phi 100 được sản xuất trên dây chuyền luyện kim hiện đại với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt về thành phần hóa học, tiêu chuẩn kích thước và chất lượng bề mặt. Điều này đảm bảo vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao và hoạt động bền bỉ khi sử dụng — những yếu tố quan trọng tác động trực tiếp tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 100 phản ánh đúng giá trị sử dụng thực tế.

Thành phần hóa học và kiểm soát chất lượng

Thành phần chủ yếu của đồng thau lục giác phi 100 gồm:

  • Đồng (Cu): Cung cấp độ dẻo, độ bền cơ học, khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định — là nền tảng tạo nên tính chất ưu việt của hợp kim.
  • Kẽm (Zn): Tăng độ cứng, độ bền kéo và cải thiện khả năng gia công so với đồng nguyên chất, giúp hợp kim phù hợp với các ứng dụng yêu cầu cơ tính tốt hơn.

Ngoài hai thành phần chính, một số nguyên tố phụ như chì (Pb), niken (Ni) hoặc thiếc (Sn) có thể được thêm vào với hàm lượng nhỏ nhằm tinh chỉnh tính chất hợp kim theo yêu cầu kỹ thuật. Toàn bộ quá trình sản xuất Đồng Thau Lục Giác Phi 100 trải qua nhiều bước kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm hoàn chỉnh, giúp vật liệu có độ bền cơ học ổn định, bề mặt sáng đẹp và kích thước chuẩn xác — những yếu tố quyết định giúp Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 100 phản ánh đúng giá trị sử dụng thực tế.

Tính chất cơ lý của Đồng Thau Lục Giác Phi 100

Đồng thau lục giác phi 100 sở hữu nhiều tính chất cơ lý ưu việt, khiến vật liệu này phù hợp trong nhiều ứng dụng kỹ thuật và sản xuất:

  • Khả năng chống mài mòn tương đối: Phù hợp với chi tiết nối, ren, khớp nối và bộ phận chuyển động vừa đến lớn.
  • Khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt hiệu quả: Thích hợp dùng trong linh kiện điện – điện tử và các bộ phận dẫn điện – dẫn nhiệt không đòi hỏi quá khắt khe về tính chất.
  • Độ dẻo và linh hoạt cao: Dễ dàng uốn, cắt, định hình và gia công bằng các phương pháp tiện, phay hoặc gia công CNC.
  • Độ bền cơ học ổn định: Phù hợp cho chi tiết kỹ thuật trong máy móc mang tải trọng lớn và cấu kiện công nghiệp nặng.
  • Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng, màu vàng đặc trưng phù hợp cho chi tiết trang trí hoặc sản phẩm ngoại quan đẹp.

Những tính chất này không chỉ giúp thanh Đồng Thau Lục Giác Phi 100 hoạt động hiệu quả trong nhiều môi trường làm việc khác nhau mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 100 theo nhu cầu thị trường và yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.

Ưu điểm của Đồng Thau Lục Giác Phi 100

  • Gia công linh hoạt: Phù hợp với nhiều quy trình cắt, uốn, tiện, phay, ren hoặc gia công CNC, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và thời gian sản xuất.
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Thích hợp sử dụng trong môi trường hơi ẩm hoặc điều kiện công nghiệp nhẹ đến trung bình.
  • Độ bền và ổn định cao: Vật liệu hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng kỹ thuật vừa và lớn, đảm bảo độ tin cậy trong vận hành.
  • Tính thẩm mỹ vượt trội: Màu vàng sáng đặc trưng phù hợp cho chi tiết trang trí kỹ thuật hoặc sản phẩm ngoại quan đẹp.
  • Ứng dụng đa dạng: Từ chi tiết máy, bộ phận công nghiệp đến kết cấu chịu lực lớn.

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 100 có thể biến động theo thị trường nguyên liệu, đồng thau vẫn được lựa chọn rộng rãi nhờ tính linh hoạt, hiệu quả kỹ thuật và chi phí hợp lý so với nhiều loại vật liệu khác.

Nhược điểm cần lưu ý

  • Không phù hợp chịu tải trọng cực lớn liên tục: Do độ bền cơ học ở mức trung bình, đồng thau không phải lựa chọn hàng đầu cho các kết cấu chịu lực cực nặng hoặc ứng dụng tải lớn kéo dài.
  • Biến động giá nguyên liệu: Giá đồng và kẽm thế giới, chi phí vận chuyển và logistics có thể tác động tới chi phí đầu vào và giá bán cuối cùng nếu doanh nghiệp không theo dõi sát thị trường.

Vì vậy, doanh nghiệp cần theo dõi thị trường thường xuyên, cập nhật biến động giá và xây dựng chiến lược mua hàng linh hoạt để giảm thiểu rủi ro do biến động giá nguyên liệu.

Ứng dụng của Đồng Thau Lục Giác Phi 100

Thanh Đồng Thau Lục Giác Phi 100 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Cơ khí – chế tạo: Linh kiện chịu lực lớn, khớp nối, bu lông lớn, ốc vít và các thành phần cấu trúc trong máy móc công nghiệp.
  • Điện – điện tử: Thanh nối, đầu nối mạch, khung đỡ và các bộ phận dẫn điện – dẫn nhiệt trong thiết bị công nghiệp.
  • Thiết bị công nghiệp nặng: Bộ phận chịu tải trong các hệ thống máy móc sản xuất, thiết bị cơ khí công nghiệp.
  • Trang trí – nội thất: Chi tiết trang trí kim loại có yêu cầu ngoại quan cao và độ bền ổn định.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt: Thanh dẫn điện – dẫn nhiệt trong hệ thống trao đổi nhiệt lớn.

Phạm vi ứng dụng rộng lớn là lý do Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 100 luôn được cập nhật để điều chỉnh chiến lược mua hàng và dự toán chi phí phù hợp theo từng giai đoạn thị trường.

Các yếu tố ảnh hưởng tới Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 100

  • Giá đồng và kẽm thế giới: Biến động giá nguyên liệu đóng vai trò quyết định tới chi phí đầu vào và mức giá bán ra.
  • Cung – cầu trong nước: Nhu cầu tiêu thụ và nguồn cung nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp tới mức giá bán lẻ.
  • Chi phí sản xuất – gia công: Chi phí nhân công, năng lượng và hao phí sản xuất tác động tới giá thành cuối cùng.
  • Chi phí vận chuyển & thuế nhập khẩu: Logistics và chính sách thuế tác động gián tiếp tới giá bán lẻ trên thị trường.

Lợi ích của việc theo dõi Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 100

  • Lập kế hoạch mua hàng đúng thời điểm: Giảm thiểu rủi ro do biến động giá nguyên liệu đầu vào.
  • Dự toán chi phí sản xuất chính xác: Hỗ trợ doanh nghiệp lập ngân sách hiệu quả và tối ưu chi phí vận hành.
  • Kiểm soát ngân sách nguyên liệu đầu vào: Giảm tồn kho và tối ưu kế hoạch sản xuất.
  • Chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất: Phù hợp với diễn biến thị trường nguyên liệu đồng thau.

Kết luận

Giá Lục Giác Đồng Thau Phi 100 phản ánh giá trị thực của một loại vật liệu đồng thau kỹ thuật có ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành sản xuất và kỹ thuật. Việc cập nhật và theo dõi thường xuyên giúp doanh nghiệp hoạch định chiến lược mua hàng, dự toán chi phí và tối ưu hiệu quả sản xuất — từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo hoạt động sản xuất ổn định dài hạn.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo, vật liệu cơ khí và các loại đồng thau, đồng kỹ thuật như C11000, C12000…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO‑CQ.
📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo