Hợp Kim Đồng C19000
Hợp kim đồng C19000 là loại đồng hợp kim niken-coban (Nickel-Cobalt Copper Alloy) cao cấp, nổi bật với khả năng kết hợp giữa độ bền cơ học cao và dẫn điện ổn định. Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong các chi tiết điện và cơ khí, bao gồm dây dẫn, busbar, điện cực, chi tiết truyền nhiệt, và các bộ phận cơ khí chịu lực nhẹ. C19000 được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn, duy trì tính ổn định cơ lý và hiệu suất dẫn điện đáng tin cậy trong nhiều môi trường công nghiệp.
C19000 giữ đặc tính cơ lý ổn định, dễ gia công, kéo dây, uốn cong, cán tấm và hàn. Khả năng chống ăn mòn trong môi trường không khí và nước ngọt giúp vật liệu này phù hợp cho các chi tiết điện, chi tiết cơ khí và những ứng dụng cần dẫn điện ổn định cùng độ bền cao.
Hợp kim đồng C19000 là gì?
Hợp kim đồng C19000 là đồng hợp kim chứa đồng ≥ 97%, kết hợp niken 1,5–2,0% và coban 0,3–0,7%, giúp cải thiện độ bền cơ học trong khi vẫn duy trì khả năng dẫn điện tương đối cao. Vật liệu này thích hợp cho các chi tiết điện, busbar, điện cực và chi tiết cơ khí cần vừa dẫn điện vừa chịu lực nhẹ. Với độ dẫn điện khoảng 55–60% IACS, C19000 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng điện – cơ khí yêu cầu cả dẫn điện và cơ tính.
So với các loại đồng khác như C14500, C15000, C17000, C17200, C17500, C17510, C18150 và C18700, C19000 nổi bật nhờ cơ tính vượt trội, phù hợp cho chi tiết điện chịu lực, linh kiện cơ khí chính xác và các bộ phận truyền nhiệt.
Thành phần hóa học của hợp kim đồng C19000
Bảng: Thành phần hóa học (% khối lượng)
| Nguyên tố | Hàm lượng |
|---|---|
| Cu | ≥ 97% |
| Ni | 1.5 – 2.0% |
| Co | 0.3 – 0.7% |
| Pb | ≤ 0.05% |
| Fe | ≤ 0.3% |
| Zn | ≤ 0.05% |
| O | ≤ 0.03% |
C19000 là hợp kim đồng đặc biệt, gần như đồng tinh khiết nhưng bổ sung Ni và Co để nâng cao cơ tính trong khi vẫn duy trì khả năng dẫn điện tốt.
Tính chất cơ lý của hợp kim đồng C19000
Bảng: Tính chất cơ lý tiêu biểu
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Độ bền kéo (MPa) | 540 – 620 |
| Giới hạn chảy (MPa) | 290 – 340 |
| Độ giãn dài (%) | 10 – 25 |
| Độ cứng (HB) | 140 – 170 |
| Độ dẫn điện (%IACS) | 55 – 60 |
| Mô đun đàn hồi (GPa) | 110 – 120 |
| Khối lượng riêng (g/cm³) | 8.9 |
C19000 nổi bật nhờ độ bền kéo cao, độ dẻo vừa phải và dẫn điện ổn định, đáp ứng nhu cầu ứng dụng điện – cơ khí phức hợp.
Ưu điểm của hợp kim đồng C19000
- Kết hợp độ bền cơ học cao với khả năng dẫn điện ổn định.
- Dẻo, dễ kéo dây, cán tấm, uốn cong và hàn.
- Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt.
- Dễ gia công cho chi tiết điện tử và cơ khí chính xác.
- Ứng dụng rộng trong ngành điện, điện tử, cơ khí và truyền nhiệt.
- Khả năng tái chế cao, thân thiện môi trường.
Nhược điểm của hợp kim đồng C19000
- Độ dẫn điện thấp hơn so với đồng tinh khiết như C14500 hoặc C15000.
- Cần bảo vệ bề mặt tránh trầy xước trong quá trình gia công.
- Giá thành cao do bổ sung Ni và Co.
- Không thích hợp cho chi tiết chịu mài mòn mạnh hoặc va đập lớn.
So sánh hợp kim đồng C19000 với các loại đồng khác
Bảng: So sánh ngắn
| Tiêu chí | C19000 | C18700 | C18150 | C17510 | C17500 |
|---|---|---|---|---|---|
| Hàm lượng Cu | ≥ 97% | ≥ 97% | ≥ 97% | ≥ 97% | ≥ 97% |
| Ni | 1.5–2.0% | 1.5–2.0% | 1.5–2.0% | 1.5–2.0% | 1.5–2.0% |
| Co | 0.3–0.7% | 0.3–0.7% | 0.3–0.7% | 0.3–0.7% | 0.3–0.7% |
| Độ dẫn điện (%IACS) | 55–60 | 55–60 | 55–60 | 55–60 | 55–60 |
| Độ bền kéo (MPa) | 540–620 | 530–610 | 520–600 | 510–580 | 500–580 |
| Ứng dụng | Chi tiết điện chịu lực, busbar, điện cực | Chi tiết điện chịu lực, busbar | Chi tiết điện chịu lực, busbar | Chi tiết điện chịu lực, busbar | Chi tiết điện chịu lực, busbar |
C19000 nổi bật nhờ cơ tính cao hơn, kết hợp dẫn điện tốt, phù hợp cho các chi tiết điện – cơ khí đòi hỏi độ bền và dẫn điện ổn định.
Ứng dụng của hợp kim đồng C19000
- Dây dẫn điện, busbar trong tủ điện và trạm biến áp.
- Điện cực, bộ phận dẫn điện chịu lực nhẹ.
- Chi tiết cơ khí chịu lực nhẹ và chi tiết điện tử chính xác.
- Tấm trao đổi nhiệt, ống dẫn nhiệt và chi tiết làm mát.
- Linh kiện điện tử, công tắc, tiếp điểm điện và các chi tiết đo điện.
C19000 được ứng dụng trong các chi tiết điện kết hợp cơ khí, nơi yêu cầu dẫn điện và cơ tính cao.
Quy trình gia công hợp kim đồng C19000
- Cán, kéo dây và ép tấm: dễ thực hiện nhờ độ dẻo vừa phải.
- Hàn: hàn MIG, TIG hoặc hàn mềm cho chi tiết điện tử và busbar.
- Cắt và đột dập: dễ thực hiện với cơ tính vừa phải.
- Mạ và xử lý bề mặt: giữ màu sáng, dễ mạ vàng, thiếc hoặc niken.
- Gia công CNC: tiện, phay hoặc khoan cho chi tiết cơ khí và điện tử nhỏ.
Kết luận
Hợp kim đồng C19000 là vật liệu đồng hợp kim nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng dẫn điện ổn định và chống ăn mòn tốt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho dây dẫn, busbar, điện cực, tấm trao đổi nhiệt, chi tiết cơ khí và linh kiện điện tử cần kết hợp cơ tính và dẫn điện. Với khả năng gia công linh hoạt và đặc tính cơ lý vượt trội, C19000 là vật liệu tối ưu cho các ứng dụng điện – cơ khí công nghiệp hiện đại.
CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net
THÔNG TIN LIÊN HỆ
| Họ và Tên | Nguyễn Đức Bốn |
| Số điện thoại - Zalo | 0909.246.316 |
| vatlieucokhi.net@gmail.com | |
| Website: | vatlieucokhi.net |

