Hợp Kim Đồng CW402J

Giá Đồng C7701

Hợp Kim Đồng CW402J

Hợp Kim Đồng CW402J là gì?

Hợp Kim Đồng CW402J là một loại đồng thau cao cấp, thuộc nhóm hợp kim đồng – kẽm, được phát triển để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong cơ khí chế tạo, điện – điện tử và các chi tiết kỹ thuật cần độ bền cao. CW402J nổi bật với khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn, độ bền kéo lớn và khả năng gia công tốt, đặc biệt là trong các chi tiết chịu tải trọng, vòng bi, bạc trục, chi tiết van hoặc bộ phận truyền động thủy lực – khí nén.

Hợp kim CW402J được thiết kế nhằm cân bằng giữa độ bền cơ học, độ cứng và độ dẻo, giúp các chi tiết sản xuất từ vật liệu này hoạt động ổn định trong môi trường có ma sát, áp lực hoặc rung động liên tục. Nhờ khả năng định hình tốt và dễ gia công, CW402J phù hợp với các phương pháp tiện, phay, khoan, doa và gia công CNC, tạo bề mặt nhẵn, chính xác, ít ba via.

Màu sắc vàng đồng đặc trưng và khả năng giữ bóng lâu dài cũng giúp CW402J được ứng dụng rộng rãi trong các chi tiết trang trí cao cấp hoặc nội thất kỹ thuật yêu cầu thẩm mỹ đi kèm hiệu suất.

Thành phần hóa học Hợp Kim Đồng CW402J

Hợp Kim Đồng CW402J có thành phần hóa học tiêu chuẩn, bao gồm:

  • Đồng (Cu): 60–70%
  • Kẽm (Zn): 29–39%
  • Chì (Pb): ≤ 3%
  • Các nguyên tố khác: ≤ 1%

Đồng là thành phần chủ đạo, cung cấp khả năng dẻo, độ dẫn điện và dẫn nhiệt. Kẽm giúp tăng độ bền, độ cứng và chịu lực tốt. Chì được thêm để cải thiện khả năng gia công, giảm mài mòn dụng cụ và tạo bề mặt sản phẩm mịn. Các nguyên tố bổ sung khác giúp nâng cao khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn, tăng tuổi thọ chi tiết.

Tính chất cơ lý Hợp Kim Đồng CW402J

CW402J sở hữu nhiều đặc tính cơ lý ưu việt:

1. Độ bền kéo và giới hạn chảy

  • Độ bền kéo: 360–520 MPa
  • Giới hạn chảy: 210–360 MPa
    Hợp kim duy trì hình dạng và hiệu suất tốt trong các chi tiết chịu lực liên tục.

2. Độ cứng

  • Độ cứng Brinell: 85–135 HB
    Độ cứng cao giúp CW402J chống mài mòn và chịu lực tốt trong các bộ phận chuyển động.

3. Độ giãn dài

  • Độ giãn dài: 8–16%
    Khả năng giãn dài vừa phải, thuận lợi cho gia công nguội và tạo hình chi tiết mà không bị nứt.

4. Khả năng chống ăn mòn

CW402J chống ăn mòn tốt trong môi trường nước, khí ẩm, dầu mỡ và hóa chất nhẹ, thích hợp cho các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với môi trường khắc nghiệt.

5. Khả năng gia công

Hợp kim có thể gia công tiện, phay, khoan, doa, mài và CNC với bề mặt nhẵn, ít ba via, giảm hao mòn dụng cụ cắt.

6. Dẫn nhiệt và dẫn điện

CW402J dẫn nhiệt và dẫn điện ổn định, phù hợp cho các linh kiện cơ – điện, bộ phận tản nhiệt hoặc tiếp điểm điện chịu lực.

Ưu điểm của Hợp Kim Đồng CW402J

  • Độ bền cơ học cao, chịu lực và áp suất tốt.
  • Khả năng chống mài mòn vượt trội, thích hợp cho các chi tiết ma sát liên tục.
  • Chống ăn mòn hiệu quả, duy trì độ bền trong môi trường ẩm, nước hoặc hóa chất nhẹ.
  • Dễ gia công và gia công chính xác, tạo bề mặt mịn, giảm hao mòn dao cụ.
  • Khả năng dẫn nhiệt – dẫn điện ổn định, phục vụ các linh kiện cơ – điện.
  • Hoạt động ổn định lâu dài, hạn chế biến dạng hoặc nứt gãy.
  • Thẩm mỹ cao, bề mặt sáng bóng, phù hợp trang trí hoặc linh kiện kỹ thuật.

Nhược điểm của Hợp Kim Đồng CW402J

  • Giá thành cao hơn các loại đồng thau phổ thông.
  • Trọng lượng nặng, hạn chế ứng dụng siêu nhẹ.
  • Khả năng dẫn điện thấp hơn đồng tinh khiết, hạn chế cho các ứng dụng truyền dẫn điện tối đa.
  • Hàn yêu cầu công nghệ phù hợp, khó hàn bằng phương pháp truyền thống.

Ứng dụng của Hợp Kim Đồng CW402J

1. Cơ khí chế tạo

  • Bạc trục, vòng bi, ổ trục
  • Bánh răng, chi tiết truyền động
  • Vòng đệm, chốt dẫn hướng
  • Phụ kiện máy móc chịu lực và ma sát

2. Điện – điện tử

  • Tiếp điểm điện, đầu nối
  • Linh kiện dẫn điện cơ khí
  • Bộ phận tản nhiệt

3. Thủy lực – khí nén

  • Van áp lực, khớp nối
  • Bít tông, vòng dẫn hướng
  • Chi tiết chịu áp suất

4. Hàng hải

  • Phụ kiện tàu thuyền, van nước biển
  • Khớp nối và bộ phận tiếp xúc môi trường nước

5. Nội thất – kiến trúc

  • Tay nắm cửa, bản lề cao cấp
  • Phụ kiện trang trí chịu lực
  • Chi tiết ngoại thất bền bỉ

6. Ô tô và thiết bị công nghiệp

  • Vòng dẫn hướng
  • Chi tiết hộp số
  • Khớp nối và bộ phận chịu mài mòn

Kết luận

Hợp Kim Đồng CW402J là hợp kim đồng thau chất lượng cao, nổi bật với độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn, cùng khả năng gia công dễ dàng. CW402J được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, điện – điện tử, thủy lực – khí nén, hàng hải, ô tô và nội thất. Dù chi phí đầu tư cao hơn một số vật liệu thông thường, hiệu suất, tuổi thọ và độ bền vượt trội giúp CW402J trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các chi tiết kỹ thuật quan trọng.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp thép hợp kim chế tạo: 2322, 34CrNiMo6, 42CrMo4, 40Cr, SKD11, P20…
Cắt lẻ theo yêu cầu, hỗ trợ gia công CNC và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 0909 246 316
Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Vật liệu Duplex SUS329J1

    Vật liệu Duplex SUS329J1 Vật liệu Duplex SUS329J1 là gì? Vật liệu Duplex SUS329J1 là [...]

    Ống Inox 316 Phi 300mm

    Ống Inox 316 Phi 300mm – Lựa Chọn Tối Ưu Cho Ứng Dụng Công Nghiệp [...]

    Thép 04Cr18Ni10Ti20

    Thép 04Cr18Ni10Ti20 Thép 04Cr18Ni10Ti20 là gì? Thép 04Cr18Ni10Ti20 là một loại thép không gỉ austenit [...]

    Tấm Inox 630 4mm

    Tấm Inox 630 4mm – Đặc Tính Và Ứng Dụng Giới Thiệu Chung Về Tấm [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 82

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 82 – Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Gia [...]

    Duplex 2324 material

    Duplex 2324 material Duplex 2324 material là thép không gỉ duplex hai pha, được thiết [...]

    Inox F51 Là Gì?

    Inox F51 Là Gì? Đặc Điểm Nổi Bật So Với Các Dòng Inox Khác Giới [...]

    Inox 410 có khả năng chống ăn mòn tốt không

    Inox 410 có khả năng chống ăn mòn tốt không? Inox 410, với thành phần [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo