Tấm Đồng 0.95mm

Giá Đồng Tấm 150mm

Tấm Đồng 0.95mm

Tấm đồng 0.95mm là gì?

Tấm đồng 0.95mm là vật liệu đồng lá kỹ thuật cao, được sản xuất từ đồng điện phân tinh khiết (C1100 – Electrolytic Tough Pitch Copper ≥99.9%) hoặc đồng không oxy (C1020), có độ dày tiêu chuẩn 0.95mm (950 micron). Đây là dòng tấm đồng trung bình – mỏng được ưa chuộng vì kết hợp độ cứng vượt trội với độ dẻo phù hợp, giúp giữ phẳng hình dáng trong suốt quá trình gia công, lắp ráp, đồng thời vẫn dễ dàng cắt CNC, đột lỗ, dập định hình, uốn hoặc mạ bề mặt.

Với khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt tối ưu, tấm đồng 0.95mm được ứng dụng rộng rãi trong các bo mạch công suất lớn, tấm tiếp địa, tản nhiệt công nghiệp, lá chắn EMI/RFI, chi tiết cơ khí chính xác và sản phẩm trang trí kỹ thuật cao cấp.


Đặc điểm nổi bật của Tấm Đồng 0.95mm

Đồng tinh khiết ≥99.9%

  • Độ dẫn điện cực cao (≥97% IACS).
  • Bề mặt sạch, đồng đỏ tự nhiên.

Độ dày phổ biến, độ cứng cao

  • Giữ phẳng tốt, hạn chế cong vênh khi gia công.

Dung sai kích thước chính xác

  • Phù hợp sản xuất hàng loạt dung sai hẹp.

Dẫn điện – dẫn nhiệt xuất sắc

  • Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật công suất lớn.

Dễ gia công đa dạng

  • Cắt CNC, đột, dập, mạ thuận tiện.

Thông số kỹ thuật tham khảo

Tiêu chí Giá trị tham khảo
Độ dày 0.95mm (950 micron)
Tỷ trọng ~8.9 g/cm³
Độ dẫn điện ≥97% IACS
Độ dẫn nhiệt ~390–400 W/m·K
Độ bền kéo ~270–380 MPa
Độ giãn dài ≥25%
Độ cứng (HV) ~140–170
Màu sắc Đồng đỏ tự nhiên, sáng sạch
Tiêu chuẩn phổ biến JIS H3100 C1100, ASTM B152

Ưu điểm của Tấm Đồng 0.95mm

🔹 Dẫn điện – dẫn nhiệt cực cao

  • Lý tưởng sản xuất tấm dẫn điện, tản nhiệt, tiếp địa.

🔹 Độ cứng – độ bền hình tối ưu

  • Giữ phẳng khi gia công, hạn chế biến dạng.

🔹 Dung sai đồng đều

  • Đáp ứng các chi tiết kỹ thuật yêu cầu cao.

🔹 Bề mặt sạch đẹp

  • Thuận lợi mạ thiếc, bạc, niken hoặc sơn phủ.

Nhược điểm cần lưu ý

Dễ oxy hóa ngoài không khí

  • Nên phủ dầu, giấy chống oxy hóa hoặc đóng gói kín.

Dễ trầy xước khi va đập

  • Cần lót đệm bảo vệ khi lưu kho, vận chuyển.

Không phù hợp chịu tải cực lớn

  • Chủ yếu sử dụng dẫn điện, dẫn nhiệt, trang trí.

Ứng dụng của Tấm Đồng 0.95mm

Ngành điện – điện tử

  • Bo mạch công suất cao, tấm tiếp địa, thanh dẫn điện.

Tản nhiệt công nghiệp

  • Tản nhiệt LED, CPU, biến áp.

Lá chắn EMI/RFI

  • Ngăn nhiễu sóng, bảo vệ thiết bị điện tử.

Cơ khí chính xác

  • Tấm đệm đồng, phụ kiện nối đất, chi tiết kỹ thuật.

Trang trí – nội thất

  • Ốp đồng cao cấp, sản phẩm DIY, khắc hoa văn.

Dạng sản phẩm cung cấp

🔸 Tấm tiêu chuẩn:

  • 300×300mm
  • 500×500mm
  • 600×1000mm

🔸 Cắt kích thước theo yêu cầu:

  • Gia công CNC, đột lỗ, ép dập định hình.

🔸 Gia công bề mặt:

  • Mạ thiếc, bạc, niken, phủ dầu chống oxy hóa.

Lưu ý khi sử dụng

✔ Đeo găng tay sạch để tránh dấu vân tay, oxy hóa.
✔ Không gập nhiều lần cùng vị trí.
✔ Lưu kho nơi khô ráo, thoáng mát.
✔ Lau sạch bề mặt trước khi hàn, mạ, dán.
✔ Đóng gói kín nếu lưu kho dài hạn.


Kết luận

Tấm đồng 0.95mm là vật liệu đồng tinh khiết ≥99.9%, độ cứng cao, dung sai chính xác, dẫn điện – dẫn nhiệt vượt trội và dễ gia công. Đây là lựa chọn tối ưu cho bo mạch công suất, tản nhiệt, lá chắn EMI/RFI, chi tiết cơ khí và trang trí kỹ thuật cao cấp.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
Chuyên cung cấp tấm đồng từ 0.05–4mm, đồng đỏ C1100, đồng không oxy C1020 và dịch vụ cắt – mạ – CNC kỹ thuật.

📍 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh (TPHCM)
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 68 – Chịu Lực Cao, Độ Bền Vượt [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 40 – Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Các Ứng [...]

    Đồng Hợp Kim C19400

    Đồng Hợp Kim C19400 Đồng Hợp Kim C19400 là gì? Đồng Hợp Kim C19400 là [...]

    Vật liệu UNS S32100

    Vật liệu UNS S32100 Vật liệu UNS S32100 là gì? Vật liệu UNS S32100 là [...]

    1.4313 Material

    1.4313 Material 1.4313 material là gì? 1.4313 material (theo tiêu chuẩn EN được gọi là [...]

    Inox F61 Có Dễ Bị Rỗ Bề Mặt Khi Tiếp Xúc Với Nước Biển Không

    Inox F61 Có Dễ Bị Rỗ Bề Mặt Khi Tiếp Xúc Với Nước Biển Không? [...]

    Chêm Đồng 0.8mm

    Chêm Đồng 0.8mm Chêm Đồng 0.8mm là gì? Chêm Đồng 0.8mm là loại chêm mỏng [...]

    Thép 1.4301

    Thép 1.4301 Thép 1.4301 là gì? Thép 1.4301 là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo