Inox 201 là gì?

Inox F61

Inox 201: Đặc điểm, thành phần và ứng dụng

Inox 201 là gì?

Inox 201 là thép không gỉ thuộc nhóm austenitic stainless steel trong hệ tiêu chuẩn của ASTM International. Đây là loại inox được phát triển nhằm giảm hàm lượng nickel (Ni) bằng cách thay thế một phần bằng mangan (Mn) và nitrogen (N) để giảm chi phí sản xuất.

So với Inox 304, Inox 201 có giá thành thấp hơn, nhưng khả năng chống ăn mòn và độ bền dẻo kém hơn một chút. Tuy nhiên, vật liệu vẫn có độ cứng tốt, khả năng tạo hình cao và bề mặt sáng đẹp, nên được sử dụng phổ biến trong nhiều sản phẩm dân dụng và công nghiệp nhẹ.

Inox 201 có tính từ yếu (gần như không nhiễm từ) ở trạng thái ủ, nhưng có thể xuất hiện từ tính nhẹ sau khi gia công nguội.


Thành phần hóa học của Inox 201

Thành phần hóa học của Inox 201 được điều chỉnh để giảm hàm lượng nickel và tăng mangan.

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.15
Si ≤ 1.00
Mn 5.5 – 7.5
P ≤ 0.060
S ≤ 0.030
Cr 16.0 – 18.0
Ni 3.5 – 5.5
N ≤ 0.25
Fe Cân bằng

Chromium (Cr) giúp tạo lớp oxit bảo vệ, tăng khả năng chống ăn mòn.

Nickel (Ni) giúp ổn định cấu trúc austenite.

Mangan (Mn) được sử dụng để thay thế một phần nickel nhằm giảm chi phí.

Nitrogen (N) giúp tăng độ bền và ổn định cấu trúc.


Tính chất cơ lý của Inox 201

Inox 201 có độ bền cơ học khá tốt và khả năng gia công tạo hình cao.

Thuộc tính Giá trị
Giới hạn bền kéo khoảng 515 – 750 MPa
Giới hạn chảy ≥ 275 MPa
Độ giãn dài ≥ 40 %
Độ cứng ≤ 201 HB
Khối lượng riêng khoảng 7.9 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy khoảng 1400 – 1450 °C

Ưu điểm của Inox 201

Giá thành thấp

Do hàm lượng nickel thấp nên chi phí sản xuất thấp hơn nhiều loại inox khác.

Độ cứng và độ bền tốt

Inox 201 có độ cứng cao và khả năng chịu lực khá tốt.

Dễ tạo hình

Vật liệu có thể uốn, dập, kéo sâu và tạo hình tương đối dễ dàng.

Bề mặt sáng đẹp

Inox 201 có bề mặt sáng bóng nên được dùng nhiều trong các sản phẩm trang trí.


Nhược điểm của Inox 201

Khả năng chống ăn mòn thấp hơn

So với Inox 304, inox 201 kém hơn trong môi trường ẩm, muối hoặc hóa chất.

Dễ bị oxy hóa trong môi trường khắc nghiệt

Nếu sử dụng trong môi trường axit hoặc muối mạnh, vật liệu có thể bị gỉ sét.

Không phù hợp với môi trường biển

Do khả năng chống ăn mòn clorua thấp.


Ứng dụng

Nhờ giá thành hợp lý và khả năng gia công tốt, Inox 201 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Đồ gia dụng

Sử dụng để sản xuất nồi, chảo, bồn rửa, dụng cụ nhà bếp.

Nội thất

Ứng dụng trong bàn ghế inox, lan can, tay vịn cầu thang.

Trang trí kiến trúc

Dùng cho tấm ốp trang trí, cửa inox, khung trang trí.

Công nghiệp nhẹ

Sử dụng trong thiết bị gia dụng, đồ dùng công nghiệp nhẹ.


So sánh

Tiêu chí Inox 201 Inox 304
Hàm lượng Nickel Thấp Cao
Khả năng chống ăn mòn Trung bình Tốt
Giá thành Thấp hơn Cao hơn
Ứng dụng Dân dụng Công nghiệp và thực phẩm

Kết luận

Inox 201 là loại thép không gỉ austenitic có giá thành hợp lý, độ cứng tốt và khả năng tạo hình cao. Tuy khả năng chống ăn mòn không bằng Inox 304, nhưng Inox 201 vẫn được sử dụng rộng rãi trong đồ gia dụng, nội thất và các ứng dụng trang trí.

Việc lựa chọn Inox 201 hay 304 phụ thuộc vào môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

Chuyên cung cấp các loại thép chế tạo, thép hợp kim, thép khuôn mẫu và vật liệu cơ khí chất lượng cao phục vụ nhiều ngành công nghiệp.

Danh mục sản phẩm tiêu biểu gồm: 2311, 2312, P20, SKD11, SKD61, 40Cr, 42CrMo4, SCM440, S45C…

Công ty nhận cắt lẻ theo yêu cầu, gia công CNC, cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO – CQ, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc vật liệu.

📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo