Inox 304N là gì?

Inox F55

Inox 304N: Đặc điểm, thành phần và ứng dụng

Inox 304N là gì?

Inox 304N là một biến thể của Inox 304, thuộc nhóm austenitic stainless steel theo tiêu chuẩn của ASTM International. Điểm khác biệt chính của inox 304N là được bổ sung nguyên tố nitrogen (N) nhằm tăng độ bền cơ học so với inox 304 thông thường.

Nitrogen giúp tăng giới hạn chảy và độ bền kéo của vật liệu mà vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn và tính dẻo tốt của inox austenitic. Vì vậy, inox 304N thường được sử dụng trong các ứng dụng cần độ bền cao hơn inox 304 nhưng vẫn giữ khả năng gia công và chống ăn mòn tốt.


Thành phần hóa học của Inox 304N

Thành phần hóa học của inox 304N tương tự inox 304 nhưng có hàm lượng nitrogen cao hơn.

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.08
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Cr 18.0 – 20.0
Ni 8.0 – 11.0
N 0.10 – 0.16
Fe Cân bằng

Chromium (Cr) giúp tăng khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa.

Nickel (Ni) giúp ổn định cấu trúc austenite.

Nitrogen (N) giúp tăng độ bền cơ học và cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ.


Tính chất cơ lý của Inox 304N

Nhờ bổ sung nitrogen, inox 304N có độ bền cao hơn inox 304.

Thuộc tính Giá trị
Giới hạn bền kéo khoảng 600 – 800 MPa
Giới hạn chảy ≥ 275 MPa
Độ giãn dài ≥ 35 %
Độ cứng ≤ 223 HB
Khối lượng riêng khoảng 7.9 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy khoảng 1400 – 1450 °C

Ưu điểm của Inox 304N

Độ bền cơ học cao

Nitrogen giúp tăng giới hạn chảy và độ bền kéo so với inox 304.

Khả năng chống ăn mòn tốt

Tương tự Inox 304, inox 304N có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường.

Khả năng gia công tốt

Vật liệu vẫn giữ được tính dẻo và khả năng tạo hình cao.

Khả năng hàn tốt

Có thể hàn bằng nhiều phương pháp hàn inox phổ biến.


Nhược điểm của Inox 304N

Giá thành cao hơn inox 304

Do có thêm nitrogen nên chi phí sản xuất có thể cao hơn một chút.

Không phù hợp với môi trường clorua cao

Trong môi trường nước biển hoặc muối mạnh, inox như Inox 316 thường được sử dụng thay thế.


Ứng dụng của Inox 304N

Nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, inox 304N được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Công nghiệp xây dựng

Dùng trong kết cấu chịu lực và các chi tiết inox trong công trình.

Công nghiệp hóa chất

Sử dụng trong bồn chứa và hệ thống đường ống.

Thiết bị áp lực

Dùng để chế tạo thiết bị áp lực và thiết bị công nghiệp.

Công nghiệp cơ khí

Ứng dụng trong các chi tiết máy yêu cầu độ bền cao.


So sánh Inox 304 và Inox 304N

Tiêu chí Inox 304 Inox 304N
Hàm lượng Nitrogen Thấp Cao hơn
Độ bền cơ học Tốt Cao hơn
Khả năng chống ăn mòn Tốt Tương đương
Ứng dụng Đa dụng Kết cấu chịu lực

Kết luận

Inox 304N là biến thể của Inox 304 với hàm lượng nitrogen cao hơn, giúp tăng độ bền cơ học và giới hạn chảy. Nhờ đó, vật liệu được sử dụng trong kết cấu chịu lực, thiết bị áp lực và các ứng dụng công nghiệp cần độ bền cao.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

Chuyên cung cấp các loại thép chế tạo, thép hợp kim, thép khuôn mẫu và vật liệu cơ khí chất lượng cao phục vụ nhiều ngành công nghiệp.

Danh mục sản phẩm tiêu biểu gồm: 2311, 2312, P20, SKD11, SKD61, 40Cr, 42CrMo4, SCM440, S45C…

Công ty nhận cắt lẻ theo yêu cầu, gia công CNC, cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO – CQ, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc vật liệu.

📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo