Inox S31803 Có Thay Thế Được Inox 904L Không

Láp Tròn Đặc Inox 201

Inox S31803 Có Thay Thế Được Inox 904L Không?

Inox S31803 và Inox 904L đều là những loại thép không gỉ chất lượng cao, được sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, mỗi loại lại có những đặc tính riêng biệt. Vậy liệu Inox S31803 có thể thay thế Inox 904L trong các ứng dụng công nghiệp không? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau.

1. Tổng Quan Về Inox S31803 Và Inox 904L

1.1. Inox S31803 Là Gì?

Inox S31803 thuộc nhóm thép không gỉ Duplex, có cấu trúc pha kép gồm Austenite (50%) và Ferrite (50%).
✔ Được phát triển nhằm tăng độ bền cơ học, đồng thời nâng cao khả năng chống ăn mòn trong môi trường clorua.
✔ Ứng dụng trong dầu khí, hóa chất, hàng hải, xử lý nước thải.

1.2. Inox 904L Là Gì?

Inox 904L thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic siêu hợp kim, có hàm lượng Niken (Ni) và Molypden (Mo) cao.
✔ Được thiết kế để chịu ăn mòn cực kỳ tốt, đặc biệt trong môi trường axit sulfuric, nước biển, hóa chất mạnh.
✔ Ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất, tàu biển, thiết bị y tế, thực phẩm.

📌 Nhận xét: Inox S31803 có độ bền cơ học cao hơn, trong khi Inox 904L vượt trội về khả năng chống ăn mòn.

2. So Sánh Thành Phần Hóa Học Của Inox S31803 Và Inox 904L

Thành phần Inox S31803 Inox 904L
Crom (Cr) 21.0 – 23.0% 19.0 – 23.0%
Niken (Ni) 4.5 – 6.5% 23.0 – 28.0%
Molypden (Mo) 2.5 – 3.5% 4.0 – 5.0%
Mangan (Mn) ≤ 2.0% ≤ 2.0%
Silic (Si) ≤ 1.0% ≤ 1.0%
Cacbon (C) ≤ 0.03% ≤ 0.02%
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.02% ≤ 0.01%
Photpho (P) ≤ 0.03% ≤ 0.03%
Nitơ (N) 0.08 – 0.2% ≤ 0.02%

📌 Nhận xét:

  • Inox 904L có hàm lượng Niken và Molypden cao hơn hẳn → giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit mạnh.
  • Inox S31803 có hàm lượng Nitơ cao hơn, giúp tăng độ bền cơ học.

3. So Sánh Đặc Tính Cơ Học Của Inox S31803 Và Inox 904L

Đặc tính Inox S31803 Inox 904L
Giới hạn chảy (MPa) ≥ 450 ≥ 220
Độ bền kéo (MPa) 620 – 880 490 – 710
Độ giãn dài (%) ≥ 25 ≥ 35
Độ cứng Brinell (HBW) ≤ 290 ≤ 230

📌 Nhận xét:

  • Inox S31803 có độ bền cơ học cao hơn hẳn → phù hợp với ứng dụng chịu lực, chịu áp suất cao.
  • Inox 904L có độ dẻo và độ giãn dài lớn hơn → dễ gia công hơn trong một số ứng dụng đặc thù.

4. So Sánh Khả Năng Chống Ăn Mòn

Môi trường Inox S31803 Inox 904L
Nước biển Tốt Xuất sắc
Hóa chất chứa clorua (Cl⁻) Rất tốt Xuất sắc
Axit sulfuric (H₂SO₄) Không phù hợp Rất tốt
Axit nitric (HNO₃) Tốt Xuất sắc
Axit hữu cơ, dung môi hóa học Tốt Xuất sắc

📌 Nhận xét:

  • Inox 904L chống ăn mòn vượt trội hơn S31803 trong môi trường axit mạnh, đặc biệt là H₂SO₄ và HNO₃.
  • Inox S31803 có thể thay thế 904L trong môi trường clorua, nhưng không phải trong môi trường axit đậm đặc.

5. Vậy Inox S31803 Có Thay Thế Được Inox 904L Không?

🔹 Có thể thay thế nếu:
✔ Ứng dụng trong môi trường nước biển, dầu khí, xử lý nước thải.
✔ Yêu cầu độ bền cơ học cao, chịu tải lớn.
✔ Muốn giảm chi phí, vì Inox S31803 có giá thành rẻ hơn.

🔹 Không thể thay thế nếu:
❌ Môi trường chứa axit sulfuric (H₂SO₄) mạnh.
❌ Ứng dụng trong ngành y tế, thực phẩm, hóa dược phẩm yêu cầu chống ăn mòn tuyệt đối.
❌ Cần tính dẻo cao để gia công phức tạp.

📌 Tóm lại:

  • Inox S31803 có thể thay thế 904L trong nhiều trường hợp, nhưng không phải là giải pháp toàn diện.
  • Nếu cần khả năng chống ăn mòn cao nhất trong môi trường axit mạnh, 904L vẫn là lựa chọn tối ưu.

6. Mua Inox S31803 Và Inox 904L Ở Đâu Uy Tín?

Nếu bạn đang tìm kiếm Inox S31803 và Inox 904L chính hãng, hãy liên hệ ngay với vatlieucokhi.net – Đơn vị cung cấp inox chất lượng cao tại Việt Nam:

Hàng nhập khẩu từ Châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Chứng nhận CO, CQ đầy đủ theo tiêu chuẩn ASTM.
Gia công, cắt theo yêu cầu – Giao hàng toàn quốc.

📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá & tư vấn kỹ thuật!

📲 Hotline/Zalo: 0909 246 316
📩 Email: info@vatlieucokhi.net
🌍 Website: vatlieucokhi.net

📌 Tham khảo thêm tại:
🔗 vatlieutitan.vn
🔗 vatlieucokhi.com

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID




    Vật liệu 09X17H7Ю

    Vật liệu 09X17H7Ю Vật liệu 09X17H7Ю là gì? Vật liệu 09X17H7Ю (theo ký hiệu Nga, [...]

    Đồng CuZn42Mn2

    Đồng CuZn42Mn2 Đồng CuZn42Mn2 là gì? Đồng CuZn42Mn2 là một loại đồng thau đặc biệt [...]

    Láp Đồng Phi 180

    Láp Đồng Phi 180 Láp Đồng Phi 180 là gì? Láp Đồng Phi 180 là [...]

    Vật liệu 302S25

    Vật liệu 302S25 Vật liệu 302S25 là gì? Vật liệu 302S25 là một loại thép [...]

    X50CrMoV15 Material

    X50CrMoV15 Material X50CrMoV15 material là gì? X50CrMoV15 material là một loại thép không gỉ martensitic [...]

    Giá Căn Đồng Đỏ 4 mm

    Giá Căn Đồng Đỏ 4 mm Giá Căn Đồng Đỏ 4 mm là mức giá thị trường [...]

    X9CrMnCuNB17-8-3 stainless steel

    X9CrMnCuNB17-8-3 stainless steel X9CrMnCuNB17-8-3 stainless steel là gì? X9CrMnCuNB17-8-3 stainless steel là một loại thép [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 300 – Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Các Ứng [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo