Inox S32760 là gì?

Inox F61

Inox S32760: Đặc điểm, thành phần và ứng dụng

Inox S32760 là gì?

Inox S32760 là thép không gỉ thuộc nhóm super duplex stainless steel trong hệ tiêu chuẩn UNS (Unified Numbering System). Vật liệu này thường được gọi là Super Duplex 32760 hoặc theo tên thương mại Zeron 100.

Inox S32760 có cấu trúc hai pha (duplex) gồm austenite và ferrite, tương tự như các loại duplex khác, nhưng với hàm lượng hợp kim cao hơn so với các loại như S32205 hay S32750. Nhờ đó, vật liệu có độ bền cơ học rất cao và khả năng chống ăn mòn cực kỳ tốt.

Một điểm nổi bật của S32760 là có bổ sung đồng (Cu) và tungsten (W) trong thành phần hóa học, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit và môi trường chứa clorua.

Vì vậy, inox S32760 thường được sử dụng trong các môi trường cực kỳ khắc nghiệt, đặc biệt trong dầu khí ngoài khơi, hóa chất và công nghiệp hàng hải.


Thành phần hóa học của Inox S32760

Thành phần hóa học của S32760 được tối ưu hóa nhằm nâng cao độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.030
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 1.00
P ≤ 0.030
S ≤ 0.010
Cr 24.0 – 26.0
Ni 6.0 – 8.0
Mo 3.0 – 4.0
N 0.20 – 0.30
Cu 0.5 – 1.0
W 0.5 – 1.0
Fe Cân bằng

Chromium (Cr) giúp tăng khả năng chống ăn mòn và oxy hóa.

Nickel (Ni) giúp ổn định pha austenite trong cấu trúc duplex.

Molybdenum (Mo) giúp chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe.

Nitrogen (N) giúp tăng độ bền và cải thiện khả năng chống ăn mòn cục bộ.

Copper (Cu) giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit.

Tungsten (W) giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ trong môi trường clorua.


Tính chất cơ lý của Inox S32760

Inox S32760 có độ bền cơ học rất cao so với nhiều loại inox khác.

Thuộc tính Giá trị
Giới hạn bền kéo khoảng 750 – 950 MPa
Giới hạn chảy ≥ 550 MPa
Độ giãn dài ≥ 15 %
Độ cứng ≤ 300 HB
Khối lượng riêng khoảng 7.8 g/cm³
Nhiệt độ làm việc tối đa khoảng 300 °C

Độ bền cao cho phép thiết kế thiết bị với chiều dày nhỏ hơn, giúp giảm trọng lượng và chi phí vật liệu.


Ưu điểm của Inox S32760

Khả năng chống ăn mòn cực cao

Hàm lượng chromium, molybdenum và nitrogen cao giúp vật liệu chống ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt.

Chống ăn mòn rỗ và khe rất tốt

Inox S32760 có chỉ số PREN rất cao, giúp chống ăn mòn cục bộ hiệu quả.

Chống nứt do ăn mòn ứng suất

Cấu trúc duplex giúp giảm nguy cơ nứt trong môi trường chứa clorua.

Độ bền cơ học cao

So với inox austenitic thông thường, độ bền của S32760 cao hơn đáng kể.


Nhược điểm của Inox S32760

Giá thành cao

Do thành phần hợp kim phức tạp nên giá thành thường cao hơn nhiều loại inox khác.

Gia công khó hơn

Độ bền cao làm cho quá trình gia công cơ khí phức tạp hơn.

Yêu cầu kiểm soát kỹ thuật khi hàn

Quy trình hàn cần được kiểm soát để tránh hình thành các pha giòn ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chống ăn mòn.


Ứng dụng của Inox S32760

Nhờ đặc tính vượt trội, Inox S32760 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng.

Ngành dầu khí

Sử dụng trong đường ống, thiết bị xử lý và hệ thống khai thác dầu khí ngoài khơi.

Công nghiệp hóa chất

Dùng để chế tạo bồn chứa, thiết bị phản ứng và hệ thống đường ống hóa chất.

Công nghiệp hàng hải

Ứng dụng trong thiết bị tiếp xúc với nước biển và môi trường biển.

Hệ thống xử lý nước biển

Sử dụng trong hệ thống khử muối và xử lý nước biển (desalination).


Kết luận

Inox S32760 là thép không gỉ thuộc nhóm super duplex stainless steel với độ bền cơ học rất cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Nhờ thành phần hợp kim đặc biệt gồm chromium, molybdenum, nitrogen, copper và tungsten, vật liệu có khả năng làm việc tốt trong môi trường cực kỳ khắc nghiệt.

Vì vậy, Inox S32760 được xem là một trong những vật liệu cao cấp được sử dụng nhiều trong ngành dầu khí, hóa chất và hàng hải.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

Chuyên cung cấp các loại thép chế tạo, thép hợp kim, thép khuôn mẫu và vật liệu cơ khí chất lượng cao phục vụ nhiều ngành công nghiệp.

Danh mục sản phẩm tiêu biểu gồm: 2311, 2312, P20, SKD11, SKD61, 40Cr, 42CrMo4, SCM440, S45C…

Công ty nhận cắt lẻ theo yêu cầu, gia công CNC, cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO – CQ, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc vật liệu.

📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo