Inox S41000 là gì?

Inox Z2CND17.12

Inox S41000

Inox S41000 là gì?

Inox S41000 là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic stainless steel, có hàm lượng Chromium (Cr) khoảng 11.5 – 13.5%. Đây là một trong những loại inox martensitic phổ biến nhất, nổi bật với độ bền cao, khả năng chịu mài mòn tốt và có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng.

So với các loại inox austenitic như 304 hoặc 316, inox S41000 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn, nhưng lại có độ bền cơ học và độ cứng cao hơn. Nhờ khả năng tôi và ram để cải thiện tính chất cơ học, vật liệu này được sử dụng nhiều trong các chi tiết cơ khí chịu tải và chịu mài mòn.

Trong hệ tiêu chuẩn UNS (Unified Numbering System), vật liệu này được ký hiệu là S41000.


Thành phần hóa học của Inox S41000

Thành phần hóa học điển hình (% khối lượng):

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.15
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 1.00
P ≤ 0.040
S ≤ 0.030
Cr 11.50 – 13.50
Ni ≤ 0.75

Vai trò của các nguyên tố chính:

  • Chromium (Cr): giúp thép có khả năng chống gỉ và chống oxy hóa.
  • Carbon (C): tăng độ cứng và độ bền của vật liệu sau khi nhiệt luyện.
  • Nickel (Ni): có thể xuất hiện với lượng nhỏ để cải thiện độ bền và độ dẻo.

Tính chất cơ lý của Inox S41000

Thuộc tính Giá trị
Giới hạn bền kéo khoảng 480 – 760 MPa
Giới hạn chảy ≥ 275 MPa
Độ giãn dài khoảng 15 – 20 %
Độ cứng có thể đạt ~200 HB (trạng thái ủ)
Khối lượng riêng ~7.7 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy khoảng 1480 – 1530 °C

Sau khi nhiệt luyện (tôi và ram), inox S41000 có thể đạt độ cứng và độ bền cao hơn đáng kể.


Ưu điểm của Inox S41000

Độ bền cơ học cao
Có thể tăng độ cứng bằng phương pháp nhiệt luyện.

Khả năng chịu mài mòn tốt

Chống ăn mòn ở mức khá
Phù hợp với môi trường khí quyển và môi trường ẩm nhẹ.

Gia công cơ khí tốt

Chi phí thấp hơn nhiều loại inox khác


Nhược điểm của Inox S41000

Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox austenitic
Không phù hợp với môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển.

Khả năng hàn hạn chế

Dễ bị ăn mòn trong môi trường clorua


Ứng dụng của Inox S41000

Nhờ độ bền cao và khả năng chịu mài mòn tốt, inox S41000 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Ngành cơ khí chế tạo
Dùng cho trục, bánh răng, bu lông và chi tiết máy.

Ngành năng lượng
Ứng dụng trong các bộ phận của turbine và thiết bị nhiệt.

Ngành dầu khí
Dùng cho van, bơm và thiết bị đường ống.

Dụng cụ công nghiệp
Sử dụng trong dao công nghiệp và dụng cụ cắt.


Lưu ý khi sử dụng Inox S41000

Khi sử dụng inox S41000 cần lưu ý:

  • Không nên dùng trong môi trường ăn mòn mạnh hoặc môi trường biển.
  • Cần nhiệt luyện đúng quy trình để đạt tính chất cơ học mong muốn.
  • Kiểm soát quá trình hàn để tránh nứt và giảm độ bền.

Kết luận

Inox S41000 là thép không gỉ martensitic có độ bền và độ cứng cao, có thể nhiệt luyện để tăng tính chất cơ học. Nhờ những đặc điểm này, vật liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, năng lượng, dầu khí và các ứng dụng cần khả năng chịu mài mòn tốt.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

Chuyên cung cấp:
Thép chế tạo, thép hợp kim, thép khuôn mẫu, thép dụng cụ: 2311, 2312, P20, SKD11, SKD61, 40Cr, 42CrMo4, SCM440, S45C…

Nhận cắt lẻ theo yêu cầu – gia công CNC – đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo