Inox S43035 là gì?

Inox 316LN

Inox S43035

Inox S43035 là gì?

Inox S43035 là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic stainless steel, có hàm lượng Chromium (Cr) khoảng 16 – 18% và được ổn định bằng Niobium (Nb) nhằm cải thiện độ bền nhiệt và khả năng chống ăn mòn liên hạt. Nhờ cấu trúc ferritic và thành phần hợp kim ổn định, vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt và độ ổn định cao ở nhiệt độ trung bình đến cao.

Inox S43035 là phiên bản cải tiến của inox 430, trong đó việc bổ sung Niobium giúp tăng khả năng hàn và giảm nguy cơ nhạy cảm hóa (sensitization) khi làm việc ở nhiệt độ cao. Loại inox này thường được sử dụng trong thiết bị chịu nhiệt, ngành ô tô và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng chống oxy hóa tốt.

Trong hệ tiêu chuẩn UNS (Unified Numbering System), vật liệu này được ký hiệu là S43035.


Thành phần hóa học của Inox S43035

Thành phần hóa học điển hình (% khối lượng):

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.08
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 1.00
P ≤ 0.040
S ≤ 0.030
Cr 16.00 – 18.00
Nb 0.20 – 0.50

Vai trò của các nguyên tố chính:

  • Chromium (Cr): tạo lớp màng oxit bảo vệ giúp thép chống gỉ và chống oxy hóa.
  • Niobium (Nb): ổn định cấu trúc thép, giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên hạt và cải thiện khả năng hàn.
  • Carbon (C): được kiểm soát ở mức thấp để tăng khả năng chống ăn mòn.

Tính chất cơ lý của Inox S43035

Thuộc tính Giá trị
Giới hạn bền kéo khoảng 450 – 600 MPa
Giới hạn chảy ≥ 220 MPa
Độ giãn dài khoảng 20 %
Độ cứng ≤ 200 HB
Khối lượng riêng ~7.7 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy khoảng 1425 – 1510 °C

Nhờ cấu trúc ferritic ổn định, inox S43035 có khả năng chống oxy hóa và ổn định nhiệt tốt trong môi trường nhiệt độ trung bình đến cao.


Ưu điểm của Inox S43035

Khả năng chống oxy hóa tốt
Phù hợp với môi trường nhiệt độ cao và khí nóng.

Khả năng hàn tốt hơn inox 430 thông thường
Nhờ sự bổ sung Niobium.

Độ ổn định nhiệt cao
Giảm nguy cơ ăn mòn liên hạt sau khi hàn hoặc gia công nhiệt.

Chi phí thấp hơn inox austenitic
Do không chứa hoặc chứa rất ít nickel.


Nhược điểm của Inox S43035

Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 hoặc 316
Không phù hợp với môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển.

Độ dẻo và khả năng tạo hình thấp hơn inox austenitic

Độ bền cơ học ở mức trung bình


Ứng dụng của Inox S43035

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, inox S43035 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

Ngành ô tô
Dùng trong hệ thống ống xả, bộ giảm thanh và các bộ phận chịu nhiệt.

Thiết bị chịu nhiệt
Ứng dụng trong lò công nghiệp, ống dẫn khí nóng và thiết bị nhiệt.

Ngành công nghiệp chế tạo
Sử dụng cho các chi tiết kim loại làm việc ở nhiệt độ cao.

Thiết bị gia dụng và công nghiệp nhẹ
Dùng cho các bộ phận yêu cầu khả năng chống oxy hóa và chi phí hợp lý.


Lưu ý khi sử dụng Inox S43035

Khi sử dụng vật liệu này cần lưu ý:

  • Không nên dùng trong môi trường ăn mòn hóa học mạnh.
  • Phù hợp nhất với môi trường nhiệt và khí nóng.
  • Kiểm soát quy trình gia công và hàn để đảm bảo tính ổn định của vật liệu.

Kết luận

Inox S43035 là thép không gỉ ferritic được ổn định bằng Niobium, có khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt và độ ổn định cấu trúc tốt hơn inox 430 thông thường. Nhờ những đặc tính này, vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong ngành ô tô, thiết bị chịu nhiệt và các ứng dụng công nghiệp cần khả năng làm việc ở nhiệt độ cao.


CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

Chuyên cung cấp:
Thép chế tạo, thép hợp kim, thép khuôn mẫu, thép dụng cụ: 2311, 2312, P20, SKD11, SKD61, 40Cr, 42CrMo4, SCM440, S45C…

Nhận cắt lẻ theo yêu cầu – gia công CNC – đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.

📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo