Inox STS403 là gì?

Inox 316

Inox STS403

Inox STS403 là gì?

Inox STS403thép không gỉ thuộc nhóm martensitic theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Loại inox này có hàm lượng chromium khoảng 12%, giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn cơ bản và độ bền cơ học khá cao.

Nhờ cấu trúc martensitic, inox STS403 có thể tăng độ cứng và độ bền bằng phương pháp nhiệt luyện (tôi và ram). Điều này giúp vật liệu phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ bền, độ cứng và khả năng chịu tải cao.

Tuy nhiên, so với các loại inox austenitic như inox 304 hoặc 316, inox STS403 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn, nên thường được sử dụng trong môi trường ít ăn mòn.


Thành phần hóa học

Thành phần hóa học điển hình của inox STS403:

  • Carbon (C): ≤ 0.15%
  • Silicon (Si): ≤ 0.50%
  • Mangan (Mn): ≤ 1.00%
  • Chromium (Cr): 11.50 – 13.00%
  • Nickel (Ni): ≤ 0.60%
  • Phosphorus (P): ≤ 0.040%
  • Sulfur (S): ≤ 0.030%

Hàm lượng chromium khoảng 12% giúp inox STS403 có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn cơ bản.


Tính chất cơ lý

Một số đặc tính cơ học tiêu biểu của inox STS403:

  • Giới hạn bền kéo: khoảng 485 – 760 MPa
  • Giới hạn chảy: khoảng 275 MPa
  • Độ giãn dài: khoảng 20%
  • Độ cứng sau nhiệt luyện: có thể đạt khoảng 200 – 300 HB
  • Mật độ: khoảng 7.7 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 1480 – 1530°C

Nhờ khả năng tôi cứng, inox STS403 có thể đạt độ bền và độ cứng cao hơn so với các inox ferritic.


Ưu điểm

Độ bền và độ cứng cao
Có thể tăng độ cứng thông qua quá trình nhiệt luyện.

Khả năng chịu tải tốt
Phù hợp với các chi tiết cơ khí chịu lực.

Khả năng chống ăn mòn cơ bản
Tốt hơn thép carbon thông thường.

Gia công cơ khí tương đối tốt


Nhược điểm

Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 304 và 316

Khả năng hàn không tốt
Dễ bị nứt nếu hàn không đúng kỹ thuật.

Dễ bị oxy hóa trong môi trường hóa chất mạnh


Ứng dụng

Inox STS403 được sử dụng trong các ngành công nghiệp cần độ bền cơ học cao và khả năng chịu tải tốt.

Trong ngành cơ khí, vật liệu được dùng để chế tạo trục, bu lông, chi tiết máy và linh kiện cơ khí.

Trong ngành năng lượng, inox STS403 được sử dụng cho các bộ phận của turbine hơi nước và thiết bị chịu nhiệt.

Trong công nghiệp dầu khí, vật liệu được dùng cho các chi tiết thiết bị làm việc trong môi trường nhiệt độ cao vừa phải.

Ngoài ra, inox STS403 còn được dùng trong các chi tiết máy, thiết bị công nghiệp và kết cấu chịu lực.


Kết luận

Inox STS403 là thép không gỉ martensitic có độ bền và độ cứng cao nhờ khả năng nhiệt luyện, phù hợp với các ứng dụng cơ khí và công nghiệp cần khả năng chịu tải tốt. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn của vật liệu không cao bằng các loại inox austenitic như 304 hoặc 316.


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

Chuyên cung cấp các loại thép hợp kim – thép chế tạo – inox công nghiệp như:

20CrMnTi, 40Cr, 42CrMo4, SCM440, SKD11, P20 và nhiều loại vật liệu cơ khí khác.

  • Nhận cắt lẻ theo yêu cầu
  • Hỗ trợ gia công vật liệu
  • Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO-CQ

📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo