Inox STS420J2 là gì?

Inox 316

Inox STS420J2

Inox STS420J2 là gì?

Inox STS420J2thép không gỉ thuộc nhóm martensitic theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Đây là một trong những loại inox martensitic phổ biến nhờ độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và có thể tăng độ bền thông qua quá trình nhiệt luyện. Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ cứng lớn và khả năng giữ cạnh sắc tốt, chẳng hạn như sản xuất dao, dụng cụ cắt và các chi tiết cơ khí chịu ma sát.

So với inox STS420J1, inox STS420J2 có hàm lượng carbon cao hơn, vì vậy sau khi nhiệt luyện, vật liệu có độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn. Tuy nhiên, chính vì hàm lượng carbon cao nên độ dẻo và khả năng gia công của STS420J2 thấp hơn một chút so với STS420J1.

Nhờ sự kết hợp giữa độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và chi phí hợp lý, inox STS420J2 được sử dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo, sản xuất dụng cụ và nhiều thiết bị công nghiệp.


Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của inox STS420J2 được thiết kế để tối ưu độ cứng và khả năng nhiệt luyện của vật liệu.

Thành phần điển hình bao gồm:

  • Carbon (C): 0.26 – 0.40%
  • Silicon (Si): ≤ 1.00%
  • Mangan (Mn): ≤ 1.00%
  • Chromium (Cr): 12.00 – 14.00%
  • Nickel (Ni): ≤ 0.60%
  • Phosphorus (P): ≤ 0.040%
  • Sulfur (S): ≤ 0.030%

Hàm lượng carbon tương đối cao là yếu tố giúp inox STS420J2 đạt được độ cứng cao sau khi tôi và ram. Trong khi đó, chromium giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt hơn thép carbon thông thường.


Tính chất cơ lý

Inox STS420J2 có nhiều đặc tính cơ học phù hợp với các ứng dụng cần độ bền và độ cứng cao.

Một số thông số cơ lý tiêu biểu:

  • Giới hạn bền kéo: khoảng 750 – 950 MPa (sau nhiệt luyện)
  • Giới hạn chảy: khoảng 500 – 600 MPa
  • Độ giãn dài: khoảng 12 – 18%
  • Độ cứng sau nhiệt luyện: khoảng 52 – 56 HRC
  • Mật độ: khoảng 7.7 g/cm³
  • Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 1450 – 1510°C

Nhờ khả năng tôi cứng rất tốt, inox STS420J2 có thể đạt độ cứng cao hơn nhiều so với các loại inox ferritic hoặc austenitic.


Ưu điểm

Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Inox STS420J2 có thể đạt độ cứng từ 52 đến 56 HRC, phù hợp với các dụng cụ cắt và chi tiết chịu mài mòn.

Khả năng chống mài mòn tốt
Nhờ độ cứng cao, vật liệu có khả năng chống mài mòn tốt trong quá trình sử dụng.

Khả năng giữ cạnh sắc tốt
Đây là lý do inox STS420J2 thường được dùng để sản xuất dao, kéo và lưỡi cắt.

Độ bền cơ học cao
Vật liệu có thể chịu tải và chịu lực tốt trong các ứng dụng cơ khí.

Giá thành hợp lý
Chi phí thấp hơn nhiều loại inox austenitic như inox 304 hoặc inox 316.


Nhược điểm

Khả năng chống ăn mòn không cao
So với các loại inox austenitic như 304 hoặc 316, inox STS420J2 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn.

Độ dẻo thấp hơn STS420J1
Hàm lượng carbon cao làm giảm độ dẻo và khả năng tạo hình của vật liệu.

Khả năng hàn hạn chế
Inox STS420J2 có thể bị nứt khi hàn nếu không áp dụng đúng quy trình kỹ thuật.

Dễ bị oxy hóa trong môi trường hóa chất mạnh


Ứng dụng

Nhờ độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt, inox STS420J2 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Trong ngành sản xuất dụng cụ, vật liệu được dùng để chế tạo dao, kéo, lưỡi dao công nghiệp, dao nhà bếp và các dụng cụ cắt.

Trong ngành cơ khí chế tạo, inox STS420J2 được sử dụng để sản xuất trục, bánh răng, khuôn và các chi tiết máy chịu mài mòn.

Trong ngành y tế, vật liệu này được dùng để sản xuất dụng cụ phẫu thuật, kẹp y tế và thiết bị y khoa.

Trong công nghiệp sản xuất, inox STS420J2 còn được dùng cho van, bơm, trục quay và các chi tiết máy cần độ cứng cao.

Ngoài ra, vật liệu này cũng được sử dụng trong các thiết bị công nghiệp, khuôn mẫu và các linh kiện máy móc cần độ bền cao.


Kết luận

Inox STS420J2 là thép không gỉ martensitic có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và có thể tăng độ bền bằng nhiệt luyện. Nhờ những đặc tính này, vật liệu được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dụng cụ cắt, cơ khí chế tạo, thiết bị y tế và các chi tiết máy cần độ cứng cao.

Mặc dù khả năng chống ăn mòn của inox STS420J2 không cao bằng các loại inox austenitic như 304 hoặc 316, nhưng với độ cứng vượt trội và chi phí hợp lý, đây vẫn là lựa chọn phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.


Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN

Chuyên cung cấp các loại thép hợp kim – thép chế tạo – inox công nghiệp như:
20CrMnTi, 40Cr, 42CrMo4, SCM440, SKD11, P20 và nhiều loại vật liệu cơ khí khác.

  • Nhận cắt lẻ theo yêu cầu
  • Hỗ trợ gia công vật liệu
  • Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO-CQ

📍 Địa chỉ: 133/14/5 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
📞 Hotline: 0909 246 316
🌐 Website: www.vatlieucokhi.net

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo