Inox X2CrTi12 là gì

hợp kim đồng C10400

Inox X2CrTi12 là gì? Thành phần, đặc điểm và ứng dụng nổi bật

Giới thiệu Inox X2CrTi12

Inox X2CrTi12 là một loại thép không gỉ ferritic có hàm lượng crôm trung bình (~11–13%) và được bổ sung Titan (Ti) để cải thiện khả năng chống ăn mòn kẽ hạt. Đây là mác thép không gỉ thuộc tiêu chuẩn EN 10088 (số hiệu 1.4510), được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu chống gỉ nhẹ, ổn định, giá rẻ và dễ gia công.

Với tổ chức ferritic và gần như không chứa niken, X2CrTi12 có độ bền tốt, từ tính cao và là vật liệu thay thế hiệu quả cho thép cacbon mạ kẽm hoặc inox 430 trong môi trường ăn mòn nhẹ.


Thành phần hóa học của Inox X2CrTi12

Nguyên tố Hàm lượng (%) Vai trò chính
C ≤ 0.03 Giảm nguy cơ ăn mòn kẽ hạt, tăng độ dẻo
Cr 10.5 – 12.5 Chống ăn mòn, tạo lớp oxit thụ động
Ti ≥ 5 × %C Ổn định cấu trúc, ngăn tạo carbide crom
Mn ≤ 1.0 Khử oxy nhẹ, cải thiện gia công
Si ≤ 1.0 Hỗ trợ chống oxy hóa ở nhiệt độ cao
P, S ≤ 0.030 Giới hạn thấp để tránh giòn, nứt
Fe Còn lại Nền kim loại chính

💡 Titan giúp liên kết carbon thành TiC, ngăn sự hình thành Cr23C6 – nguyên nhân gây ăn mòn kẽ hạt ở thép ferritic.


Đặc điểm cơ tính và lý tính nổi bật

Tính chất Giá trị tham khảo
Độ bền kéo 380 – 550 MPa
Giới hạn chảy ≥ 180 – 280 MPa
Độ giãn dài ≥ 20%
Độ cứng Brinell ~150 – 180 HBW
Tỷ trọng ~7.7 g/cm³
Nhiệt độ làm việc tối đa ~700 °C (trong điều kiện khô, oxy hóa nhẹ)
Từ tính Có (do tổ chức ferritic 100%)

Ưu điểm nổi bật:

✅ Chống ăn mòn nhẹ tốt hơn thép mạ kẽm
✅ Bổ sung titan giúp ổn định cấu trúc sau hàn
✅ Dễ hàn, dễ cắt, dễ tạo hình
✅ Giá thành thấp nhờ không có niken
✅ Có thể tái chế, thân thiện môi trường

Nhược điểm:

⚠️ Không phù hợp môi trường có clorua cao (nước biển, axit mạnh)
⚠️ Cứng và giòn hơn inox austenitic → cần cẩn thận khi uốn gấp nhỏ


Ứng dụng nổi bật của Inox X2CrTi12

1. Thiết bị dân dụng và gia dụng

  • Vỏ lò nướng, nắp bếp gas, lưng tủ lạnh, vỏ máy hút mùi

  • Lý do: chống gỉ nhẹ, chịu nhiệt ổn định, dễ dập định hình

2. Công nghiệp ô tô – xe tải

  • Ống xả, tấm chắn nhiệt, bộ phận thân xe

  • Lý do: chịu được nhiệt cao, không cần vật liệu đắt tiền như 304

3. Xây dựng – kiến trúc

  • Tấm ốp mặt dựng ngoài trời, mái che, cột biển báo, tay vịn

  • Lý do: giá rẻ, bền hơn mạ kẽm, không cần sơn phủ

4. Ngành cơ khí – thiết bị công nghiệp

  • Máng cáp, vỏ tủ điện, khung máy nhẹ

  • Lý do: dễ hàn, dễ gia công, đáp ứng yêu cầu ăn mòn cơ bản

5. Gia công kim loại tấm

  • Làm tấm phẳng, tấm đột lỗ, tấm cán gân, lưới kim loại

  • Lý do: độ cứng tốt, không bị biến dạng khi dập hoặc cán


So sánh nhanh: Inox X2CrTi12 vs Inox 430 vs Thép mạ kẽm

Tiêu chí X2CrTi12 Inox 430 Thép mạ kẽm
Hàm lượng Cr 11–12.5% 16–18% Không có
Có Titan ✅ Có ❌ Không ❌ Không
Chống ăn mòn Trung bình (tốt hơn mạ) Tốt hơn Kém, dễ gỉ nếu trầy mạ
Dễ gia công
Giá thành ⭐ Rẻ hơn 430 Trung bình Rất rẻ
Có từ tính ✅ Có ✅ Có ✅ Có

Kết luận

Inox X2CrTi12 là loại thép không gỉ ferritic giá rẻ, có khả năng chống ăn mòn nhẹ – ổn định – dễ gia công – dễ hàn, phù hợp cho các ứng dụng dân dụng, xây dựng, công nghiệp cơ khí nhẹ và ngành ô tô.

Với việc bổ sung Titan, mác thép này được cải thiện đáng kể về độ ổn định sau hàn và khả năng sử dụng lâu dài hơn so với các loại thép không có niken thông thường.


📞 Nếu bạn đang cần mua inox X2CrTi12 dạng tấm, cuộn, ống hộp hoặc gia công theo yêu cầu, hãy liên hệ:

CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU TITAN
– Chuyên cung cấp Inox tiêu chuẩn Châu Âu – GOST – ASTM với CO-CQ đầy đủ.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID




    Giá Lục Giác Đồng Phi 15

    Giá Lục Giác Đồng Phi 15 Giá Lục Giác Đồng Phi 15 là mức giá [...]

    12Cr12 material

    12Cr12 material 12Cr12 material là gì? 12Cr12 material là một loại thép không gỉ martensitic [...]

    Có Những Phương Pháp Nào Để Kiểm Tra Chất Lượng Inox 1Cr21Ni5Ti Trước Khi Đưa Vào Sử Dụng

    Có Những Phương Pháp Nào Để Kiểm Tra Chất Lượng Inox 1Cr21Ni5Ti Trước Khi Đưa [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 600

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 600 – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Giá Bán [...]

    Inox F44

    Inox F44 Inox F44 là gì? Inox F44 là thép không gỉ austenitic, thuộc nhóm [...]

    X5CrNi19.11 material

    X5CrNi19.11 material X5CrNi19.11 material là gì? X5CrNi19.11 là thép không gỉ austenitic ổn định, được [...]

    Đồng CZ101

    Đồng CZ101 Đồng CZ101 là gì? Đồng CZ101 là một hợp kim đồng thau phổ [...]

    C70250 Materials

    C70250 Materials C70250 Materials là gì? C70250 Materials là một loại đồng thau không chì [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo