Khi Nào Nên Chọn Inox 304 Thay Vì Inox 201 Hoặc Inox 430

Láp Tròn Đặc Inox 201

Khi Nào Nên Chọn Inox 304 Thay Vì Inox 201 Hoặc Inox 430?

1. Tổng quan về Inox 304, Inox 201 và Inox 430

Inox 304, Inox 201Inox 430 là ba loại thép không gỉ phổ biến trong đời sống và công nghiệp. Tuy nhiên, mỗi loại có những đặc tính riêng phù hợp với mục đích sử dụng khác nhau:

  • Inox 304: Thuộc nhóm Austenitic, chứa khoảng 18% Cr và 8% Ni. Nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao, dễ gia công và không nhiễm từ trong hầu hết trường hợp.
  • Inox 201: Là phiên bản giá rẻ hơn của Inox 304, chứa ít niken, thay bằng mangan, chống gỉ kém hơn.
  • Inox 430: Thuộc nhóm Ferritic, giá thành rẻ, có từ tính, và khả năng chống ăn mòn thấp hơn 304.

2. So sánh nhanh 3 loại inox phổ biến

Tiêu chí Inox 304 Inox 201 Inox 430
Thành phần chính Cr ~18%, Ni ~8% Cr ~16–18%, Mn ~5.5% Cr ~16–18%, rất ít Ni
Chống ăn mòn Rất tốt Trung bình Kém
Từ tính Không có hoặc rất nhẹ Không có
Khả năng hàn Rất tốt Tốt Kém hơn
Dễ gia công Rất tốt Tốt Trung bình
Giá thành Cao nhất Thấp Thấp
Ứng dụng ngoài trời Rất phù hợp Có giới hạn Kém nếu không sơn phủ

3. Khi nào nên chọn Inox 304 thay vì 201 hoặc 430?

3.1. Cần chống gỉ cao – môi trường ẩm, nước, hóa chất nhẹ

👉 Chọn Inox 304 nếu sản phẩm phải tiếp xúc thường xuyên với nước, không khí ẩm, hoặc môi trường hơi axit như:

  • Thiết bị nhà bếp: bồn rửa, nồi, chảo, dao kéo cao cấp.
  • Dụng cụ y tế, thiết bị phòng thí nghiệm.
  • Hệ thống ống dẫn nước trong nhà hoặc ngoài trời.
  • Lan can, mái che ngoài trời.

3.2. Ứng dụng yêu cầu tuổi thọ cao, sử dụng lâu dài

📌 Inox 304 không chỉ chống gỉ tốt mà còn giữ bề mặt sáng bóng lâu dài, ít bị oxy hóa.

  • Dùng trong xây dựng (vách ngăn, ốp mặt tiền công trình, lan can,…).
  • Thiết bị điện tử, chi tiết máy chính xác.
  • Công nghiệp thực phẩm, y tế – nơi đòi hỏi vệ sinh nghiêm ngặt.

3.3. Sản phẩm yêu cầu khả năng hàn và gia công tốt

  • Inox 304 dễ uốn, cán, tiện, cắt và hàn mà không bị nứt vỡ hay biến dạng.
  • Inox 430 tuy giá rẻ nhưng khó hàn và dễ giòn hơn khi gia công phức tạp.

3.4. Cần tránh từ tính

Trong các ứng dụng thiết bị điện tử, từ trường, công cụ đo đạc chính xác, việc không có từ tính của inox 304 là ưu điểm vượt trội so với inox 430.

4. Khi nào có thể sử dụng Inox 201 hoặc Inox 430 thay thế?

Chọn Inox 201 khi:

  • Cần tiết kiệm chi phí.
  • Môi trường khô ráo, không tiếp xúc với nước thường xuyên.
  • Dùng làm nội thất, vật dụng trang trí trong nhà.

Chọn Inox 430 khi:

  • Không yêu cầu cao về chống ăn mòn.
  • Dùng làm thiết bị gia dụng đơn giản (vỏ máy, tủ lạnh, máy giặt).
  • Cần vật liệu có từ tính (ví dụ: đế nồi dùng cho bếp từ).

5. Kết luận

👉 Inox 304 là lựa chọn tối ưu khi bạn cần:

  • Chống gỉ cao.
  • Độ bền lâu dài.
  • An toàn với thực phẩm và môi trường y tế.
  • Khả năng hàn và gia công tốt.
  • Không bị nhiễm từ trong hầu hết ứng dụng.

Mặc dù giá thành cao hơn, nhưng hiệu quả sử dụng và tuổi thọ lâu dài của Inox 304 giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế về sau.

Bạn đang cần mua Inox 304 chất lượng cao, giá tốt hoặc tư vấn chọn loại inox phù hợp? Hãy liên hệ ngay với chúng tôi:

Tham khảo thêm tại:
👉 vatlieucokhi.com
👉 vatlieutitan.vn

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.net@gmail.com
Website: vatlieucokhi.net

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Tìm hiểu về Inox 1.4521

    Tìm hiểu về Inox 1.4521 và Ứng dụng của nó Inox 1.4521 là gì? Inox [...]

    Chêm Đồng 0.55mm

    Chêm Đồng 0.55mm Chêm Đồng 0.55mm là gì? Chêm Đồng 0.55mm là loại chêm mỏng [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.5mm

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.5mm Lá Căn Đồng Đỏ 0.5mm là gì? Lá căn đồng [...]

    420S37 Stainless Steel

    420S37 Stainless Steel 420S37 là gì? 420S37 là thép không gỉ martensitic có hàm lượng [...]

    CuZn40Mn2Fe1 Materials

    CuZn40Mn2Fe1 Materials CuZn40Mn2Fe1 Materials là gì? CuZn40Mn2Fe1 Materials là hợp kim đồng – kẽm với [...]

    Thép Inox Austenitic X2CrNi18.9

    Thép Inox Austenitic X2CrNi18.9 Thép Inox Austenitic X2CrNi18.9 là gì? Thép Inox Austenitic X2CrNi18.9 là [...]

    Tấm Inox 0.23mm Là Gì

    Tấm Inox 0.23mm Là Gì? Tấm Inox 0.23mm là một loại tấm inox mỏng, có [...]

    Giá Căn Đồng Thau 0.55 mm

    Giá Căn Đồng Thau 0.55 mm Giá Căn Đồng Thau 0.55 mm là mức giá thị trường [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo